Chủ sở hữu hưởng lợi và quyền kiểm soát “không tên”: Khi thỏa thuận cổ đông trở thành căn cứ pháp lý bị soi chiếu
Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp ngày càng phức tạp, quyền kiểm soát không còn luôn được thể hiện qua tỷ lệ cổ phần hay chức danh pháp lý. Thông qua thỏa thuận cổ đông, nhiều cá nhân hoặc nhà đầu tư dù không đứng tên chi phối vẫn nắm quyền quyết định thực chất đối với doanh nghiệp. Khi đó, khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi trở thành lăng kính pháp lý để cơ quan quản lý và tòa án soi chiếu bản chất quyền lực “không tên”, biến các thỏa thuận nội bộ từ công cụ quản trị linh hoạt thành căn cứ pháp lý có thể bị xem xét và đánh giá trách nhiệm.
Bức tranh mới về minh bạch sở hữu trong quản trị doanh nghiệp
Trong nhiều năm, hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu nhận diện quyền lực trong công ty thông qua những con số “hữu hình”: tỷ lệ vốn góp, tỷ lệ cổ phần có quyền biểu quyết, chức danh được ghi nhận trong điều lệ hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Cách tiếp cận này tương đối phù hợp trong bối cảnh thị trường còn đơn giản, cấu trúc sở hữu chưa quá phức tạp và các mối quan hệ kiểm soát thường gắn chặt với tỷ lệ vốn.
Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của nền kinh tế, đặc biệt trong các giao dịch đầu tư, M&A, liên doanh và khởi nghiệp, đã làm thay đổi căn bản bức tranh đó. Quyền kiểm soát doanh nghiệp ngày càng được “thiết kế” tinh vi hơn thông qua các thỏa thuận nội bộ, các cơ chế biểu quyết đặc biệt, quyền phủ quyết, quyền bổ nhiệm nhân sự chủ chốt hoặc các cam kết ràng buộc mang tính chiến lược. Trong bối cảnh ấy, sự xuất hiện của khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi không chỉ nhằm phục vụ mục tiêu minh bạch tài chính hay phòng chống rửa tiền, mà còn trở thành một lăng kính pháp lý mới để soi chiếu quyền lực thực sự bên trong doanh nghiệp.
Vấn đề đặt ra là: khi quyền kiểm soát không còn được thể hiện rõ ràng trên giấy tờ pháp lý chính thức, liệu những thỏa thuận cổ đông – vốn được coi là “ngoài luật doanh nghiệp” – có trở thành căn cứ để cơ quan quản lý và cơ quan tài phán nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi hay không?
Quyền kiểm soát “không tên” và khoảng trống giữa pháp lý và thực tiễn
Trong thực tiễn tư vấn doanh nghiệp, không khó để bắt gặp những cấu trúc sở hữu mà ở đó người nắm quyền chi phối thực sự lại không phải là cổ đông lớn nhất trên danh nghĩa. Có những nhà đầu tư chỉ sở hữu thiểu số cổ phần nhưng thông qua thỏa thuận cổ đông lại nắm quyền phủ quyết đối với các quyết định chiến lược. Cũng có trường hợp cá nhân không giữ chức danh quản lý nào trong công ty nhưng lại có quyền quyết định nhân sự cấp cao hoặc định hướng toàn bộ hoạt động kinh doanh.
Những quyền lực như vậy thường không được ghi nhận trong điều lệ công ty, càng không xuất hiện trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Chúng tồn tại dưới dạng các thỏa thuận riêng giữa cổ đông với nhau, đôi khi được bảo mật tuyệt đối và chỉ được “kích hoạt” khi phát sinh tranh chấp hoặc xung đột lợi ích. Trong nhiều năm, các thỏa thuận này được nhìn nhận chủ yếu như hợp đồng dân sự giữa các bên ký kết, có hiệu lực nội bộ nhưng không làm thay đổi trật tự pháp lý bên ngoài của doanh nghiệp.
Chính khoảng trống này đã tạo ra một vùng “xám” trong quản trị công ty: quyền lực thực tế thì có, nhưng pháp luật doanh nghiệp lại khó nắm bắt. Và đó cũng là lý do vì sao cơ chế xác định chủ sở hữu hưởng lợi trở thành một bước ngoặt quan trọng.

Khi thỏa thuận cổ đông bước ra ánh sáng của cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi
Việc pháp luật yêu cầu doanh nghiệp xác định và kê khai chủ sở hữu hưởng lợi không chỉ dừng lại ở việc truy vết dòng vốn. Trọng tâm sâu xa hơn là nhận diện ai thực sự kiểm soát doanh nghiệp, dù quyền kiểm soát đó không được thể hiện trực tiếp thông qua tỷ lệ sở hữu.
Trong bối cảnh này, thỏa thuận cổ đông không còn là “văn bản vô hình”. Ngược lại, nó có thể trở thành căn cứ quan trọng để cơ quan quản lý đánh giá bản chất quyền lực bên trong doanh nghiệp. Nếu một cá nhân, thông qua thỏa thuận cổ đông, có khả năng chi phối các quyết định quan trọng như sửa đổi điều lệ, bổ nhiệm hoặc bãi nhiệm người quản lý, quyết định chiến lược đầu tư hay phân phối lợi nhuận, thì cá nhân đó hoàn toàn có thể bị xem xét là chủ sở hữu hưởng lợi, bất chấp tỷ lệ cổ phần đứng tên không đáng kể.
Điều đáng lưu ý là cơ chế này không “luật hóa” thỏa thuận cổ đông theo nghĩa truyền thống. Pháp luật không công nhận thỏa thuận cổ đông như một văn bản doanh nghiệp bắt buộc. Tuy nhiên, bằng việc sử dụng tiêu chí “quyền kiểm soát thực tế”, pháp luật đã gián tiếp thừa nhận rằng các thỏa thuận nội bộ có thể tạo ra quyền lực pháp lý đáng kể và cần được xem xét trong quá trình đánh giá mức độ chi phối doanh nghiệp.
Ranh giới mong manh giữa quản trị linh hoạt và rủi ro pháp lý
Trong nhiều trường hợp, việc thiết kế thỏa thuận cổ đông nhằm phân bổ quyền kiểm soát một cách linh hoạt là nhu cầu chính đáng. Các nhà đầu tư tài chính thường yêu cầu quyền phủ quyết để bảo vệ khoản đầu tư của mình. Các nhà sáng lập muốn giữ quyền định hướng chiến lược dù đã nhượng lại phần lớn cổ phần. Các liên doanh cần cơ chế cân bằng quyền lực để tránh bế tắc trong quản trị.
Tuy nhiên, chính sự linh hoạt đó lại tiềm ẩn rủi ro pháp lý khi đặt trong bối cảnh xác định chủ sở hữu hưởng lợi. Một thỏa thuận cổ đông được soạn thảo với mục tiêu quản trị nội bộ có thể vô tình trở thành bằng chứng cho thấy một cá nhân đang kiểm soát doanh nghiệp một cách thực chất. Khi đó, nghĩa vụ kê khai, trách nhiệm pháp lý và thậm chí rủi ro tranh chấp có thể phát sinh ngoài dự liệu ban đầu của các bên.
Đặc biệt, trong các tình huống tranh chấp cổ đông, điều tra thuế hoặc kiểm tra tuân thủ, thỏa thuận cổ đông thường là một trong những tài liệu đầu tiên bị yêu cầu cung cấp. Những điều khoản từng được coi là “bí mật chiến lược” có thể bị diễn giải theo hướng bất lợi, nhất là khi nội dung của chúng mâu thuẫn với hồ sơ pháp lý chính thức của doanh nghiệp.

Thỏa thuận cổ đông trước tòa án và cơ quan quản lý: không còn là “vùng an toàn”
Một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn là tòa án và cơ quan quản lý ngày càng có xu hướng tiếp cận bản chất thay vì hình thức. Trong các tranh chấp liên quan đến quyền kiểm soát doanh nghiệp, việc chỉ dựa vào tỷ lệ cổ phần đứng tên không còn đủ để phản ánh đầy đủ mối quan hệ quyền lực. Các thỏa thuận cổ đông, nếu thể hiện rõ ý chí chi phối, hoàn toàn có thể được sử dụng như chứng cứ gián tiếp để xác định vai trò thực sự của các bên.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có yếu tố đầu tư nước ngoài, các cấu trúc sở hữu nhiều tầng hoặc các mô hình khởi nghiệp gọi vốn qua nhiều vòng. Một cá nhân có thể không xuất hiện trong bất kỳ giấy tờ đăng ký nào, nhưng nếu nắm quyền quyết định thông qua các thỏa thuận kiểm soát, họ vẫn có thể bị xem xét với tư cách chủ sở hữu hưởng lợi và phải đối mặt với các nghĩa vụ pháp lý tương ứng.
Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư
Sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với chủ sở hữu hưởng lợi đặt ra yêu cầu mới cho doanh nghiệp khi xây dựng và thực thi thỏa thuận cổ đông. Việc soạn thảo các điều khoản kiểm soát không thể chỉ dựa trên mục tiêu thương mại mà cần được đặt trong tổng thể rủi ro pháp lý dài hạn. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng mọi cơ chế trao quyền kiểm soát thực chất đều có thể bị “soi chiếu” dưới lăng kính của chủ sở hữu hưởng lợi.
Từ góc độ quản trị, điều này đòi hỏi sự nhất quán giữa thỏa thuận cổ đông, điều lệ công ty và hồ sơ pháp lý chính thức. Sự mâu thuẫn giữa các văn bản không chỉ làm gia tăng rủi ro tranh chấp nội bộ mà còn có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với những hệ quả pháp lý ngoài mong muốn trong quá trình thanh tra, kiểm tra hoặc giải quyết tranh chấp.
Minh bạch quyền lực là xu hướng không thể đảo ngược
Khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi đã và đang làm thay đổi cách nhìn truyền thống về quyền kiểm soát doanh nghiệp tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, thỏa thuận cổ đông không còn đơn thuần là công cụ quản trị nội bộ “không tên”. Ngược lại, chúng có thể trở thành căn cứ pháp lý quan trọng để nhận diện quyền lực thực sự bên trong doanh nghiệp.
Sự dịch chuyển này phản ánh một xu hướng không thể đảo ngược: pháp luật ngày càng quan tâm đến bản chất của quyền kiểm soát hơn là hình thức sở hữu. Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư, thách thức không nằm ở việc né tránh các thỏa thuận kiểm soát, mà ở chỗ hiểu rõ và quản trị được những hệ quả pháp lý mà các thỏa thuận đó có thể mang lại trong kỷ nguyên minh bạch hóa chủ sở hữu hưởng lợi.
Xem thêm:
- Sổ tay hướng dẫn hực thi nội dung Chủ sở hữu hưởng lợi
- Khung pháp luật Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hóa minh bạch tài chính về Chủ sở hữu hưởng lợi (BO) dưới góc nhìn pháp lý và phòng, chống rửa tiền
- Kiểm soát chủ sở hữu hưởng lợi theo chuẩn AML/CFT – Thách thức hay cơ hội thiết lập “lá chắn” pháp lý cho doanh nghiệp?
