Bài Viết Pháp Lý

chủ sở hữu hưởng lợi
| Legal Expert

Thỏa thuận cổ đông: Sự thừa nhận gián tiếp qua cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi

Thỏa thuận cổ đông và cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi đang làm thay đổi cách pháp luật nhìn nhận quyền kiểm soát doanh nghiệp tại Việt Nam. Từ chỗ được coi là “văn bản ngoài luật”, chỉ có giá trị ràng buộc nội bộ, thỏa thuận cổ đông ngày càng bị soi chiếu dưới lăng kính quyền kiểm soát thực chất khi pháp luật chuyển trọng tâm sang minh bạch hóa chủ sở hữu hưởng lợi. Sự dịch chuyển này khiến những cam kết từng được xem là riêng tư có thể trở thành căn cứ pháp lý gián tiếp để xác định ai đang chi phối doanh nghiệp trên thực tế.

Từ “văn bản ngoài luật” đến đối tượng bị soi chiếu pháp lý

Trong nhiều năm, thỏa thuận cổ đông vẫn tồn tại như một cấu trúc pháp lý đặc biệt trong đời sống doanh nghiệp Việt Nam. Không được định danh trong Luật Doanh nghiệp, không phải là văn bản bắt buộc phải đăng ký hay công bố, thỏa thuận cổ đông thường được xem như một “không gian riêng” để các cổ đông thiết kế quyền lực, phân bổ lợi ích và kiểm soát rủi ro nội bộ.

Chính tính “ngoài khung” này khiến thỏa thuận cổ đông trở thành công cụ linh hoạt, đặc biệt phổ biến trong các doanh nghiệp có yếu tố đầu tư nước ngoài, các liên doanh, doanh nghiệp gia đình hoặc các công ty khởi nghiệp gọi vốn qua nhiều vòng. Tuy nhiên, cũng chính từ đó, một câu hỏi lớn dần được đặt ra: khi pháp luật ngày càng hướng tới minh bạch hóa quyền sở hữu và quyền kiểm soát, liệu thỏa thuận cổ đông có còn đứng ngoài tầm nhìn của cơ quan quản lý và cơ quan tài phán?

Sự xuất hiện và phát triển của cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi đã mang đến một câu trả lời mang tính bước ngoặt.

Thỏa thuận cổ đông trong thực tiễn: quyền lực không nằm trên điều lệ

Trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp, không khó để nhận ra rằng điều lệ công ty hiếm khi phản ánh đầy đủ cách thức quyền lực được vận hành. Nhiều quyết định mang tính chiến lược không được chi phối bởi tỷ lệ biểu quyết thuần túy, mà bởi các cam kết riêng giữa cổ đông với nhau.

Thỏa thuận cổ đông thường được sử dụng để thiết lập các quyền vượt ra ngoài khuôn khổ điều lệ, từ quyền phủ quyết đối với các vấn đề quan trọng, quyền bổ nhiệm hoặc bãi nhiệm nhân sự chủ chốt, cho đến các cơ chế kiểm soát dòng tiền, chiến lược thoái vốn hoặc chuyển nhượng cổ phần. Những quyền lực này có thể không xuất hiện trong bất kỳ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp nào, nhưng lại có tác động trực tiếp và sâu sắc đến hoạt động của công ty.

Trong nhiều năm, pháp luật doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các thỏa thuận này với thái độ tương đối “trung lập”. Chúng được coi là hợp đồng dân sự giữa các bên ký kết, có hiệu lực ràng buộc nội bộ nhưng không làm thay đổi trật tự pháp lý bên ngoài của doanh nghiệp. Cách tiếp cận này phù hợp trong bối cảnh quyền lực doanh nghiệp chủ yếu được đo bằng tỷ lệ sở hữu vốn.

chủ sở hữu hưởng lợi

Cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi: thay đổi cách nhìn về quyền kiểm soát

Cơ chế xác định chủ sở hữu hưởng lợi đánh dấu sự dịch chuyển quan trọng trong tư duy pháp lý. Thay vì chỉ tập trung vào ai đứng tên cổ phần, pháp luật bắt đầu đặt câu hỏi ai là người hưởng lợi cuối cùng và ai thực sự kiểm soát doanh nghiệp.

Trong bối cảnh này, quyền kiểm soát không còn được hiểu một cách giản đơn. Một cá nhân có thể không sở hữu tỷ lệ vốn đáng kể, nhưng nếu thông qua các thỏa thuận nội bộ họ có khả năng chi phối các quyết định trọng yếu của doanh nghiệp, thì quyền lực của họ là quyền lực thực chất. Và chính quyền lực thực chất đó là đối tượng mà cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi hướng tới.

Điều này tạo ra một sự thay đổi tinh tế nhưng sâu sắc: thỏa thuận cổ đông, dù không được luật hóa trực tiếp, bắt đầu có vai trò gián tiếp trong việc xác định ai là chủ sở hữu hưởng lợi. Không phải vì thỏa thuận cổ đông được “nâng cấp” thành văn bản doanh nghiệp, mà vì nội dung của nó có thể phản ánh bản chất quyền kiểm soát mà pháp luật đang tìm cách nhận diện.

Sự thừa nhận gián tiếp: khi nội dung quan trọng hơn hình thức

Cần nhấn mạnh rằng pháp luật không công nhận thỏa thuận cổ đông như một nguồn luật hay một văn bản quản trị bắt buộc. Tuy nhiên, bằng việc sử dụng tiêu chí quyền kiểm soát thực tế trong xác định chủ sở hữu hưởng lợi, pháp luật đã gián tiếp thừa nhận rằng các thỏa thuận nội bộ có thể tạo ra quyền lực pháp lý đáng kể.

Sự thừa nhận này không diễn ra một cách trực diện, mà thông qua quá trình soi chiếu bản chất. Khi cơ quan quản lý hoặc các tổ chức trung gian như ngân hàng, tổ chức tín dụng, đơn vị kiểm toán xem xét cấu trúc sở hữu và kiểm soát của doanh nghiệp, họ không thể bỏ qua những cam kết tạo ra quyền chi phối thực sự, dù các cam kết đó không được ghi nhận trong điều lệ.

Trong thực tiễn, điều này đồng nghĩa với việc thỏa thuận cổ đông có thể trở thành một trong những tài liệu được yêu cầu cung cấp khi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ kê khai, giải trình hoặc chứng minh về chủ sở hữu hưởng lợi. Những điều khoản từng được coi là “nội bộ tuyệt đối” nay có thể bị đặt dưới lăng kính đánh giá pháp lý.

Ranh giới mong manh giữa quản trị hợp pháp và rủi ro tuân thủ

Việc thỏa thuận cổ đông bị soi chiếu dưới góc độ chủ sở hữu hưởng lợi không đồng nghĩa với việc mọi thỏa thuận kiểm soát đều mang rủi ro pháp lý. Ngược lại, trong nhiều trường hợp, việc thiết kế các cơ chế kiểm soát thông qua thỏa thuận cổ đông là nhu cầu chính đáng, nhằm bảo vệ nhà đầu tư, đảm bảo cân bằng quyền lực hoặc duy trì định hướng phát triển của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, rủi ro phát sinh khi các thỏa thuận này tạo ra sự chênh lệch đáng kể giữa hình thức sở hữu và thực tế kiểm soát, đặc biệt khi sự chênh lệch đó không được phản ánh một cách nhất quán trong các hồ sơ pháp lý khác nhau. Khi đó, thỏa thuận cổ đông có thể bị diễn giải như một công cụ che giấu quyền lực hoặc làm sai lệch thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi.

Trong bối cảnh thanh tra, kiểm tra hoặc tranh chấp, những mâu thuẫn này có thể trở thành điểm yếu nghiêm trọng. Thỏa thuận cổ đông, thay vì là công cụ bảo vệ lợi ích, có thể trở thành chứng cứ bất lợi nếu nội dung của nó cho thấy một cá nhân đang kiểm soát doanh nghiệp trên thực tế nhưng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai hoặc tuân thủ.

chủ sở hữu hưởng lợi

Tác động đến tranh chấp cổ đông và giao dịch M&A

Trong các tranh chấp cổ đông, thỏa thuận cổ đông từ lâu đã là tâm điểm tranh luận về hiệu lực và phạm vi ràng buộc. Với sự xuất hiện của cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi, vai trò của các thỏa thuận này càng trở nên phức tạp. Không chỉ là căn cứ xác định quyền và nghĩa vụ giữa các cổ đông, thỏa thuận cổ đông còn có thể được sử dụng để làm rõ ai là người chi phối thực sự doanh nghiệp tại thời điểm phát sinh tranh chấp.

Trong các giao dịch M&A, việc không đánh giá đầy đủ tác động của thỏa thuận cổ đông đối với việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng. Bên mua có thể đối mặt với tình huống người kiểm soát thực sự không phải là đối tượng đã được công bố trong hồ sơ giao dịch, làm phát sinh tranh chấp hậu M&A hoặc ảnh hưởng đến khả năng thực thi các cam kết.

Hàm ý pháp lý cho doanh nghiệp trong giai đoạn mới

Sự thừa nhận gián tiếp thỏa thuận cổ đông thông qua cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi đặt ra yêu cầu mới cho doanh nghiệp trong việc thiết kế và quản trị các thỏa thuận nội bộ. Doanh nghiệp không thể tiếp cận thỏa thuận cổ đông thuần túy dưới góc độ thương mại, mà cần đặt chúng trong tổng thể nghĩa vụ tuân thủ và rủi ro pháp lý dài hạn.

Việc rà soát, điều chỉnh và đảm bảo tính nhất quán giữa thỏa thuận cổ đông, điều lệ công ty và hồ sơ pháp lý chính thức trở thành một yêu cầu thiết yếu. Sự minh bạch không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, mà còn nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi của các bên khi phát sinh tranh chấp hoặc bị kiểm tra.

Thỏa thuận cổ đông không còn đứng ngoài cuộc chơi pháp lý

Cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi đã mở ra một giai đoạn mới trong cách pháp luật tiếp cận quyền kiểm soát doanh nghiệp. Trong giai đoạn đó, thỏa thuận cổ đông không còn là “vùng an toàn tuyệt đối” nằm ngoài tầm với của pháp luật doanh nghiệp. Dù không được luật hóa trực tiếp, chúng vẫn có thể được thừa nhận gián tiếp như căn cứ phản ánh bản chất quyền lực bên trong doanh nghiệp.

Đối với các cổ đông và nhà đầu tư, thách thức không nằm ở việc từ bỏ thỏa thuận cổ đông, mà ở chỗ hiểu rõ và quản trị được những hệ quả pháp lý mà các thỏa thuận đó có thể mang lại. Trong kỷ nguyên minh bạch hóa chủ sở hữu hưởng lợi, quyền kiểm soát “không tên” khó có thể tiếp tục tồn tại mà không bị soi chiếu.

Xem thêm:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603