Giấy Phép Hoạt Động

M&A
| Legal Expert

M&A Approval theo Luật Đầu tư 2025: Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải xin chấp thuận góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp?

Trong quá trình gia nhập thị trường Việt Nam, bên cạnh hình thức thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, một phương thức phổ biến được các nhà đầu tư quốc tế lựa chọn là góp vốn hoặc mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam hiện hữu. Đây là hình thức đầu tư thông qua giao dịch mua bán – sáp nhập (M&A), cho phép nhà đầu tư nhanh chóng tiếp cận thị trường, tận dụng hệ thống khách hàng, hạ tầng và nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp mục tiêu.

Tuy nhiên, không phải mọi giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam đều được thực hiện hoàn toàn theo cơ chế thị trường. Pháp luật đầu tư vẫn đặt ra một cơ chế kiểm soát nhất định đối với việc nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào doanh nghiệp Việt Nam thông qua thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp. Trong thực tiễn, thủ tục này thường được gọi là M&A Approval.

Dưới góc nhìn pháp lý, việc xác định khi nào giao dịch phải thực hiện thủ tục M&A approval là vấn đề quan trọng đối với cả nhà đầu tư và doanh nghiệp mục tiêu, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc giao dịch, tiến độ thực hiện cũng như các điều kiện hoàn tất (closing conditions) của thương vụ.

Bản chất của thủ tục M&A Approval trong pháp luật đầu tư Việt Nam

Pháp luật Việt Nam không sử dụng thuật ngữ “M&A approval” như một khái niệm pháp lý chính thức. Thay vào đó, Luật Đầu tư quy định về thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài. Đây là cơ chế kiểm soát đầu tư nhằm bảo đảm việc tham gia của nhà đầu tư nước ngoài vào doanh nghiệp Việt Nam phù hợp với các điều kiện tiếp cận thị trường và các quy định liên quan đến quốc phòng, an ninh và quản lý đất đai.

Về bản chất, cơ chế này đóng vai trò như một bước “screening” đối với các giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài. Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ xem xét một số yếu tố cơ bản của giao dịch, bao gồm ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài sau giao dịch và các yếu tố liên quan đến quyền sử dụng đất của doanh nghiệp.

Điều quan trọng cần lưu ý là không phải mọi giao dịch mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đều phải thực hiện thủ tục này. Pháp luật đầu tư chỉ yêu cầu đăng ký trong những trường hợp nhất định được coi là có khả năng tác động đáng kể đến cấu trúc sở hữu hoặc điều kiện tiếp cận thị trường.

M&A

Các trường hợp phải thực hiện thủ tục M&A Approval

Theo cấu trúc của Luật Đầu tư (được thiết kế từ Điều 26 của Luật Đầu tư 2020 và tiếp tục duy trì trong Luật Đầu tư 2025), nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trước khi hoàn tất giao dịch trong một số trường hợp nhất định.

Trường hợp thứ nhất phát sinh khi doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài. Đây là những lĩnh vực mà pháp luật Việt Nam đặt ra các hạn chế về tiếp cận thị trường, chẳng hạn như giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài, yêu cầu về giấy phép chuyên ngành hoặc yêu cầu về hình thức đầu tư. Trong các lĩnh vực này, cơ quan đăng ký đầu tư cần xem xét giao dịch để bảo đảm rằng việc tham gia của nhà đầu tư nước ngoài không vi phạm các điều kiện tiếp cận thị trường đã được quy định.

Trường hợp thứ hai liên quan đến ngưỡng sở hữu 50% vốn điều lệ. Khi giao dịch góp vốn hoặc mua cổ phần dẫn đến việc nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ từ 50% vốn điều lệ trở lên của doanh nghiệp, giao dịch phải được đăng ký với cơ quan đăng ký đầu tư trước khi thực hiện. Ngưỡng 50% có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi khi vượt qua mức này, doanh nghiệp về cơ bản được coi là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và phải áp dụng một số quy định riêng của pháp luật đầu tư.

Trường hợp thứ ba phát sinh khi doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại các khu vực nhạy cảm về quốc phòng và an ninh, chẳng hạn như khu vực biên giới, ven biển hoặc các khu vực có ý nghĩa chiến lược. Trong những trường hợp này, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ xem xét giao dịch đầu tư nhằm bảo đảm rằng việc tham gia của nhà đầu tư nước ngoài không ảnh hưởng đến lợi ích quốc phòng và an ninh.

Như vậy, việc phải thực hiện M&A approval không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài mà còn phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh và các yếu tố liên quan đến đất đai của doanh nghiệp mục tiêu.

Những trường hợp giao dịch không phải thực hiện M&A Approval

Trong nhiều trường hợp, nhà đầu tư nước ngoài có thể mua cổ phần hoặc góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam mà không cần thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn theo Luật Đầu tư.

Điều này thường xảy ra khi doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong ngành nghề không hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài, giao dịch không làm tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên từ 50% trở lên và doanh nghiệp không có quyền sử dụng đất tại các khu vực nhạy cảm.

Trong các trường hợp này, giao dịch được xử lý theo quy định của pháp luật doanh nghiệp. Nhà đầu tư và doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục thay đổi cổ đông hoặc thành viên tại cơ quan đăng ký kinh doanh để cập nhật thông tin về cơ cấu sở hữu.

Từ góc độ thủ tục hành chính, điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện giao dịch M&A, bởi các bên không phải chờ văn bản chấp thuận từ cơ quan đăng ký đầu tư trước khi hoàn tất giao dịch.

M&A

Quy trình thực hiện thủ tục M&A Approval

Khi giao dịch thuộc diện phải đăng ký, nhà đầu tư nước ngoài phải nộp hồ sơ đăng ký góp vốn hoặc mua cổ phần cho cơ quan đăng ký đầu tư trước khi thực hiện giao dịch.

Hồ sơ thông thường bao gồm thông tin về nhà đầu tư nước ngoài, thông tin về doanh nghiệp mục tiêu, tỷ lệ sở hữu dự kiến sau giao dịch và các tài liệu liên quan khác. Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ xem xét hồ sơ để đánh giá việc giao dịch có phù hợp với các điều kiện tiếp cận thị trường và các quy định liên quan hay không.

Trong thời hạn theo quy định của pháp luật, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ ra văn bản chấp thuận hoặc từ chối việc góp vốn hoặc mua cổ phần. Chỉ sau khi có văn bản chấp thuận này, các bên mới có thể tiến hành các bước tiếp theo của giao dịch, chẳng hạn như ký kết hợp đồng chuyển nhượng vốn và thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp.

Ý nghĩa đối với cấu trúc giao dịch M&A tại Việt Nam

Trong thực tiễn giao dịch, việc xác định nghĩa vụ phải thực hiện M&A approval thường là một trong những bước pháp lý đầu tiên khi xây dựng cấu trúc đầu tư. Nhiều hợp đồng mua bán cổ phần (Share Purchase Agreement) tại Việt Nam thường quy định việc chấp thuận của cơ quan đăng ký đầu tư là một điều kiện tiên quyết để giao dịch được hoàn tất.

Bên cạnh đó, nhiều nhà đầu tư quốc tế cũng cân nhắc cấu trúc tỷ lệ sở hữu dưới 50% nhằm tránh việc doanh nghiệp bị coi là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, chiến lược này không phải lúc nào cũng phù hợp, bởi các yếu tố khác như ngành nghề kinh doanh hoặc quy định của pháp luật chuyên ngành vẫn có thể làm phát sinh yêu cầu phải thực hiện thủ tục M&A approval.

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục cải cách môi trường đầu tư và từng bước chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm theo định hướng của Luật Đầu tư 2025, việc hiểu rõ phạm vi và cơ chế của thủ tục M&A approval sẽ giúp nhà đầu tư nước ngoài xây dựng cấu trúc giao dịch hiệu quả và giảm thiểu rủi ro pháp lý khi tham gia thị trường Việt Nam.

Xem thêm:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603