Doanh Nghiệp & Thương Mại

| Attorney

Thực thi cam kết về thương mại điện tử trong các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) và yêu cầu hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp tại Việt Nam

Mục lục ẩn
1 IMPLEMENTATION OF E-COMMERCE COMMITMENTS IN NEW-GENERATION FTAs (CPTPP, EVFTA AND RCEP) AND THE NEED TO IMPROVE VIET NAM’S DISPUTE SETTLEMENT MECHANISM
1.6 3. Kết quả và thảo luận

IMPLEMENTATION OF E-COMMERCE COMMITMENTS IN NEW-GENERATION FTAs (CPTPP, EVFTA AND RCEP) AND THE NEED TO IMPROVE VIET NAM’S DISPUTE SETTLEMENT MECHANISM

 

Tác giả: ThS. Luật sư Nguyễn Thị Thùy Linh; Luật sư Lưu Tiến Dũng

Công ty Luật TNHH La Défense

Email: ladefense.lawyers@gmail.com

Số điện thoại: 0968896603 / 0911128999

 

Tóm tắt:

Bài viết phân tích việc thực thi cam kết thương mại điện tử của Việt Nam trong CPTPP, EVFTA và RCEP, tập trung vào khoảng cách giữa nghĩa vụ quốc tế và khả năng giải quyết tranh chấp số. Nghiên cứu sử dụng phân tích pháp lý, so sánh điều ước và đối chiếu chức năng trên cơ sở văn bản chính thức và tình huống điển hình dưới góc nhìn luật sư. Kết quả cho thấy CPTPP đặt kỷ luật sâu về luồng dữ liệu, thiết bị tính toán và mã nguồn; EVFTA thận trọng hơn, nhấn mạnh không đánh thuế truyền dẫn điện tử và đối thoại quản lý; RCEP bao phủ rộng nhưng dành không gian chính sách lớn và loại trừ Chương Thương mại điện tử khỏi cơ chế giải quyết tranh chấp. Việt Nam đã tiến đáng kể với các luật về giao dịch điện tử, bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu và thương mại điện tử. Tuy nhiên, điểm nghẽn còn ở thẩm quyền phân tán, chứng cứ điện tử, định danh xuyên biên giới, biện pháp khẩn cấp và thi hành. Bài viết đề xuất cơ chế hai đường ray: đầu mối tranh chấp FTA cấp Nhà nước và hạ tầng giải quyết tranh chấp trực tuyến cho tranh chấp tư, cùng quy tắc bảo toàn dữ liệu và công nhận kết quả. Nghiên cứu chuyển trọng tâm từ có quy định sang quyền có thể được thực thi.

Từ khóa: thương mại điện tử; CPTPP; EVFTA; RCEP; giải quyết tranh chấp; chứng cứ điện tử; thương mại số. 

Abstract:

This article examines Viet Nam’s implementation of e-commerce commitments under the CPTPP, EVFTA and RCEP, focusing on the relationship between international obligations and the practical ability to resolve a digital dispute. It applies doctrinal analysis, treaty comparison and functional assessment to official treaty texts, Vietnamese legislation and typical scenarios synthesized from a lawyer’s practice-oriented perspective. The study finds three different layers of commitments. The CPTPP establishes relatively deep disciplines on cross-border data flows, computing facilities and source code. The EVFTA adopts a more cautious approach, emphasizing the prohibition of customs duties on electronic transmissions and regulatory dialogue. The RCEP has broad coverage but preserves wider policy space and excludes its E-Commerce Chapter from the Agreement’s dispute settlement mechanism. Viet Nam has made substantial legislative progress through the 2023 Law on Electronic Transactions, the 2023 Law on Protection of Consumers’ Rights, the 2024 Data Law and the 2025 E-Commerce Law. Remaining bottlenecks concern fragmented jurisdiction, electronic evidence, cross-border identification, interim measures and enforcement. The article proposes a two-track mechanism: a State-level focal point for FTA disputes and online dispute resolution infrastructure for private disputes, supported by coordination, data-preservation and outcome-recognition rules. Its contribution is to shift the implementation test from the existence of rules to the enforceability of rights.

Keywords: e-commerce; CPTPP; EVFTA; RCEP; dispute settlement; electronic evidence; digital trade.

Đặt vấn đề

Thương mại điện tử xuyên biên giới làm thay đổi cả đối tượng lẫn nhịp độ của tranh chấp. Một giao dịch có thể được chào bán trên nền tảng đặt máy chủ ở một quốc gia, do thương nhân đăng ký ở quốc gia thứ hai, thanh toán qua trung gian tại quốc gia thứ ba và giao cho người mua tại Việt Nam. Khi giao dịch đổ vỡ, câu hỏi pháp lý không còn chỉ là ai vi phạm hợp đồng, mà còn là ai đang nắm dữ liệu, cơ quan nào có thẩm quyền yêu cầu cung cấp dữ liệu, luật nào điều chỉnh, điều khoản chọn tòa hoặc trọng tài có hiệu lực hay không, và quyết định cuối cùng có thể thi hành ở đâu.

CPTPP, EVFTA và RCEP đã đưa thương mại điện tử hoặc thương mại số vào cấu trúc điều chỉnh của FTA. Các cam kết này thúc đẩy giao dịch không giấy tờ, thừa nhận giao dịch điện tử, bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, hạn chế thư rác và, ở các mức độ khác nhau, bảo đảm lưu chuyển dữ liệu. Tuy nhiên, FTA chủ yếu phân bổ quyền và nghĩa vụ giữa các quốc gia thành viên. Doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng không đương nhiên có quyền khởi kiện Nhà nước chỉ vì một biện pháp trong nước bị cho là không phù hợp với chương thương mại điện tử. Khoảng cách giữa nghĩa vụ liên quốc gia và biện pháp khắc phục trong một vụ việc tư vì thế là vấn đề trung tâm của thực thi.[1]

Tại Việt Nam, khung pháp luật số đang chuyển động nhanh. Luật Giao dịch điện tử 2023 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 có hiệu lực từ ngày 01/7/2024; Luật Dữ liệu 2024 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025; Luật Thương mại điện tử 2025 có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Sự phát triển này tạo nền tảng nội luật hóa, nhưng cũng làm nổi rõ rủi ro giao thoa giữa quản lý thương mại điện tử, dữ liệu, an ninh mạng, bảo vệ người tiêu dùng, tố tụng và trọng tài.

Bài viết nhằm trả lời ba câu hỏi: các FTA đặt ra những tầng nghĩa vụ nào; pháp luật và thiết chế Việt Nam đã chuyển hóa các nghĩa vụ đó đến đâu; và cơ chế giải quyết tranh chấp cần được thiết kế thế nào để một quyền trong môi trường số có thể được chứng minh, được phán quyết và được thi hành. Điểm mới của nghiên cứu là tiếp cận thực thi từ vòng đời tranh chấp, dưới góc nhìn luật sư: từ nhận diện chủ thể, thu thập dữ liệu, lựa chọn diễn đàn, áp dụng biện pháp khẩn cấp đến thi hành kết quả.

1. Cơ sở lý thuyết

1.1. Thực thi FTA và mô hình hai tầng quyền

Cam kết FTA trước hết là nghĩa vụ công pháp quốc tế giữa các thành viên. Khi một biện pháp của Việt Nam bị cho là vi phạm nghĩa vụ về thương mại điện tử, con đường trực tiếp theo FTA thường là tham vấn và giải quyết tranh chấp Nhà nước–Nhà nước, tùy phạm vi áp dụng của từng hiệp định. Ngược lại, tranh chấp giữa người mua với người bán, giữa thương nhân với nền tảng hoặc giữa các đối tác cung ứng được xử lý theo hợp đồng, pháp luật bảo vệ người tiêu dùng, tố tụng dân sự, trọng tài thương mại hoặc hòa giải.

Hai tầng này liên hệ nhưng không đồng nhất. Một cam kết về không yêu cầu đặt máy chủ nội địa có thể giới hạn cách Nhà nước thiết kế quy định, nhưng không tự tạo nghĩa vụ giao dữ liệu cho nguyên đơn tư. Một nghĩa vụ bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến có thể thúc đẩy cải cách pháp luật, nhưng bồi thường vẫn phụ thuộc vào căn cứ trách nhiệm, thẩm quyền và chứng cứ theo luật trong nước. Bởi vậy, hiệu quả của FTA cần được đánh giá qua chuỗi chuyển hóa: nghĩa vụ quốc tế – quy phạm nội luật – thiết chế áp dụng – thủ tục chứng minh – thi hành.[2]

1.2. Tiêu chí đánh giá khả năng giải quyết tranh chấp số

Bài viết sử dụng năm tiêu chí. Thứ nhất, khả năng tiếp cận diễn đàn: người bị thiệt hại có biết đúng chủ thể và có một cơ quan thuận tiện để khởi xướng hay không. Thứ hai, khả năng tiếp cận dữ liệu: dữ liệu đơn hàng, nhật ký hệ thống, thông tin định danh và luồng thanh toán có được bảo toàn, cung cấp và xác thực hay không. Thứ ba, tốc độ và tính tương xứng: chi phí, thời gian có hợp lý với tranh chấp giá trị nhỏ và rủi ro lan truyền nhanh hay không. Thứ tư, tính xuyên biên giới: văn bản điện tử, thỏa thuận chọn diễn đàn, tống đạt và phán quyết có được công nhận ngoài lãnh thổ hay không. Thứ năm, tính liên thông công–tư: cơ quan quản lý có thể xử lý hành vi mang tính hệ thống mà không làm mất quyền yêu cầu bồi thường của cá nhân hay không.

2. Phương pháp, vật liệu nghiên cứu

2.1. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp phân tích quy phạm, so sánh pháp luật và đối chiếu chức năng. Phân tích quy phạm được dùng để xác định nội dung, ngoại lệ và khả năng viện dẫn cơ chế giải quyết tranh chấp trong từng FTA. So sánh không chỉ dựa vào việc ba hiệp định có cùng một tiêu đề điều khoản hay không, mà xem mức độ ràng buộc, ngoại lệ, thời kỳ chuyển tiếp và quan hệ với chương giải quyết tranh chấp. Đối chiếu chức năng được dùng để đánh giá liệu pháp luật Việt Nam có tạo ra kết quả thực tế tương ứng, dù kỹ thuật lập pháp không lặp lại ngôn ngữ FTA.

Góc nhìn hành nghề luật sư được sử dụng như phương pháp nhận diện vấn đề: bài viết đặt quy phạm vào chuỗi thao tác của một hồ sơ tranh chấp. Các tình huống nêu trong bài là tình huống điển hình được giả định hoặc khái quát hóa, không phải dữ liệu định lượng và không tiết lộ thông tin khách hàng.

2.2. Vật liệu và giới hạn nghiên cứu

Nguồn nghiên cứu chính gồm văn bản chính thức của CPTPP, EVFTA, RCEP; Luật Giao dịch điện tử 2023; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023; Luật Dữ liệu 2024; Luật Thương mại điện tử 2025; Luật Trọng tài thương mại 2010; Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các văn bản liên quan. Nghiên cứu tập trung vào thiết kế thể chế và thủ tục, không lượng hóa số vụ tranh chấp và không kết luận về tính tương thích của một biện pháp cụ thể khi chưa có hồ sơ sự kiện đầy đủ.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Ba FTA, ba tầng cam kết về thương mại điện tử

3.1.1. CPTPP: kỷ luật sâu nhưng quyền khởi kiện vẫn thuộc về quốc gia

Chương 14 CPTPP thiết lập một gói nghĩa vụ khá toàn diện. Hiệp định cấm áp thuế hải quan đối với truyền dẫn điện tử; yêu cầu duy trì khung pháp lý điều chỉnh giao dịch điện tử phù hợp với các nguyên tắc của Luật mẫu UNCITRAL 1996 hoặc Công ước Liên hợp quốc năm 2005; thúc đẩy giao dịch không giấy tờ; yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến và thông tin cá nhân; đồng thời xử lý tin nhắn thương mại điện tử không mong muốn .[3]

Các kỷ luật có tác động lớn đến không gian quản lý dữ liệu nằm tại Điều 14.11 và 14.13. Về nguyên tắc, thành viên phải cho phép chuyển thông tin xuyên biên giới bằng phương tiện điện tử khi hoạt động này phục vụ hoạt động kinh doanh, và không được yêu cầu sử dụng hoặc đặt thiết bị tính toán trong lãnh thổ như điều kiện kinh doanh. Cả hai nghĩa vụ đều cho phép biện pháp nhằm đạt mục tiêu chính sách công chính đáng, với điều kiện biện pháp không bị áp dụng theo cách phân biệt đối xử tùy tiện hoặc vô lý, không tạo hạn chế trá hình và không vượt quá mức cần thiết. Điều 14.17 còn hạn chế yêu cầu chuyển giao hoặc tiếp cận mã nguồn của phần mềm đại chúng như điều kiện nhập khẩu, phân phối, bán hoặc sử dụng, nhưng dành các ngoại lệ nhất định.[4]

Từ góc nhìn tranh chấp, ngôn ngữ “mục tiêu chính sách công chính đáng” và “không vượt quá mức cần thiết” đòi hỏi cơ quan soạn thảo phải lưu lại hồ sơ đánh giá tác động, lý do lựa chọn biện pháp và phương án ít hạn chế hơn. Đây không phải thủ tục hình thức. Nếu phát sinh tranh chấp Nhà nước – Nhà nước, chất lượng hồ sơ điều tiết sẽ quyết định khả năng chứng minh tính cần thiết, nhất quán và không phân biệt đối xử của biện pháp.

Tuy vậy, CPTPP không biến doanh nghiệp thành nguyên đơn trực tiếp của Chương 28. Doanh nghiệp phải kiến nghị cơ quan có thẩm quyền của quốc gia mình xem xét nêu vấn đề, hoặc sử dụng con đường pháp luật trong nước. Cơ chế đầu mối tiếp nhận và sàng lọc kiến nghị vì thế là mắt xích còn thiếu giữa phản ánh của thị trường và quyền khởi động tranh chấp của Nhà nước.

3.1.2. EVFTA: thận trọng về dữ liệu, nhấn mạnh đối thoại quản lý

Thương mại điện tử trong EVFTA được đặt tại Chương 8 về tự do hóa đầu tư, thương mại dịch vụ và thương mại điện tử. Điều 8.50 xác lập mục tiêu thúc đẩy thương mại điện tử và thừa nhận cơ hội tăng trưởng; Điều 8.51 quy định không áp thuế hải quan đối với truyền dẫn điện tử. Các Điều 8.52 – 8.54 hướng đến đối thoại về vấn đề quản lý, thừa nhận chữ ký điện tử, trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trung gian, xử lý thông tin liên lạc thương mại không được yêu cầu và bảo vệ người tiêu dùng .[5]

So với CPTPP, EVFTA không đặt ra trong phần thương mại điện tử một nghĩa vụ tương đương, trực diện về luồng dữ liệu xuyên biên giới, cấm bản địa hóa thiết bị tính toán hoặc bảo vệ mã nguồn. Sự khác biệt này phản ánh cách tiếp cận thận trọng hơn đối với quyền điều tiết, quyền riêng tư và dữ liệu. Do đó, không nên dùng CPTPP làm mẫu mặc định để diễn giải EVFTA. Một biện pháp dữ liệu có thể phải kiểm tra thêm dưới các cam kết dịch vụ, đầu tư, đối xử quốc gia, tiếp cận thị trường, ngoại lệ chung và bảo vệ dữ liệu, thay vì chỉ đọc phần thương mại điện tử.[6]

Chương 15 EVFTA cung cấp cơ chế tham vấn, hội đồng trọng tài và thủ tục tuân thủ đối với tranh chấp về giải thích và áp dụng Hiệp định. Đối với lĩnh vực số, ưu điểm của EVFTA là có cơ chế hòa giải tại Phụ lục 15-C, phù hợp với tranh chấp do một biện pháp phi thuế quan gây ảnh hưởng thương mại nhưng các bên vẫn cần giữ không gian hợp tác. Dẫu vậy, cơ chế này vẫn ở tầng quốc gia. Doanh nghiệp có thể cung cấp hồ sơ và chứng cứ về tác động, nhưng không tự mình yêu cầu thành lập hội đồng trọng tài theo EVFTA.

3.1.3. RCEP: bao phủ rộng, linh hoạt cao và giới hạn đáng kể về tài phán

Chương 12 RCEP bao quát khung giao dịch điện tử, xác thực và chữ ký điện tử, giao dịch không giấy tờ, bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, thông tin cá nhân, thư rác, an ninh mạng, vị trí thiết bị tính toán và chuyển thông tin xuyên biên giới . Về hình thức, nhiều chủ đề tương đồng CPTPP. Tuy nhiên, RCEP dành không gian chính sách rộng hơn, sử dụng nhiều nghĩa vụ nỗ lực, thừa nhận mức độ phát triển khác nhau và có thời kỳ chuyển tiếp cho một số thành viên.[7][8]

Điểm quyết định đối với chủ đề bài viết là Điều 12.17: không bên nào được viện dẫn cơ chế giải quyết tranh chấp theo Chương 19 đối với bất kỳ vấn đề nào phát sinh theo Chương 12; bất đồng trước hết được giải quyết bằng tham vấn và, nếu cần, đưa ra Ủy ban hỗn hợp RCEP. Như vậy, một cam kết có thể tồn tại về mặt quy phạm nhưng không có con đường tài phán liên quốc gia tương ứng trong Hiệp định. Điều này làm tăng vai trò của hợp tác, minh bạch, tham vấn kỹ thuật và cơ chế trong nước.

3.1.4. So sánh theo khả năng thực thi

Bảng 1. So sánh các cam kết cốt lõi và hệ quả giải quyết tranh chấp

Bảng 1. So sánh các cam kết cốt lõi và hệ quả giải quyết tranh chấp

Nội dung CPTPP EVFTA RCEP Hệ quả đối với Việt Nam
Không đánh thuế truyền dẫn điện tử Nghĩa vụ rõ Nghĩa vụ rõ Nghĩa vụ rõ Cần tách truyền dẫn khỏi hàng hóa vật lý và sắc thuế nội địa không phân biệt đối xử
Luồng dữ liệu xuyên biên giới Nghĩa vụ, kèm ngoại lệ chính sách công Không có nghĩa vụ tương đương trong phần TMĐT Nghĩa vụ với không gian chính sách rộng Mỗi biện pháp hạn chế dữ liệu phải được lập bản đồ theo từng FTA, không suy luận đồng nhất
Vị trí thiết bị tính toán Cấm yêu cầu bản địa hóa, kèm ngoại lệ Không có nghĩa vụ tương đương trong phần TMĐT Có nghĩa vụ nhưng ngoại lệ rộng Cần hồ sơ đánh giá cần thiết và phương án ít hạn chế hơn
Mã nguồn Có kỷ luật chuyên biệt Không quy định tương đương Không quy định tương đương Yêu cầu tiếp cận thuật toán/phần mềm phải xác định mục tiêu, phạm vi và căn cứ ngoại lệ
Bảo vệ người tiêu dùng, dữ liệu cá nhân, thư rác Chủ yếu qua đối thoại và nguyên tắc quản lý Có, mức độ linh hoạt cao Cần cơ chế khắc phục trong nước và phối hợp xuyên biên giới
Cơ chế tranh chấp FTA áp dụng cho chương TMĐT Chương 28, Nhà nước–Nhà nước Chương 15, Nhà nước–Nhà nước Bị loại trừ bởi Điều 12.17 Phải xây đầu mối quốc gia và cơ chế tham vấn riêng cho RCEP

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ CPTPP (2018), EVFTA (2020) và RCEP (2020).

3.2. Thực thi tại Việt Nam: tiến bộ quy phạm và khoảng trống vận hành

3.2.1. Nền tảng nội luật hóa ngày càng đầy đủ

Luật Giao dịch điện tử 2023 củng cố nguyên tắc không phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu, đồng thời điều chỉnh chữ ký điện tử, dịch vụ tin cậy, hợp đồng điện tử và giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước. Đây là nền móng quan trọng cho cam kết về khung giao dịch điện tử và giao dịch không giấy tờ.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 bổ sung trách nhiệm của tổ chức thiết lập, vận hành nền tảng số trung gian; điều chỉnh giao dịch từ xa, cung cấp dịch vụ liên tục và bảo vệ người tiêu dùng dễ bị tổn thương. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, đồng thời chuyển nền tảng từ vị trí đứng ngoài hợp đồng sang một chủ thể có nghĩa vụ độc lập trong những trường hợp luật định.

Luật Dữ liệu 2024 và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân thiết lập một lớp quản trị dữ liệu có mục tiêu riêng. Luật Thương mại điện tử 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục hệ thống hóa trách nhiệm của các chủ thể trong hệ sinh thái, bao gồm hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới. Xét tổng thể, Việt Nam không thiếu quy phạm nền. Vấn đề là các lớp quy định này có thể được áp dụng đồng thời bởi nhiều cơ quan, với mục tiêu quản lý khác nhau.

3.2.2. Khoảng trống thứ nhất: chưa có bản đồ tương thích FTA cho biện pháp số

Một quy định yêu cầu lưu giữ, cung cấp hoặc đặt dữ liệu tại Việt Nam có thể phục vụ điều tra, thuế, bảo vệ người tiêu dùng hoặc an ninh. Nhưng dưới CPTPP, cơ quan nhà nước còn phải trả lời: mục tiêu có chính đáng không; biện pháp có phân biệt đối xử không; có phải hạn chế trá hình không; và có vượt quá mức cần thiết không. Dưới RCEP, cấu trúc ngoại lệ và phương thức xử lý bất đồng khác. Dưới EVFTA, trọng tâm phân tích có thể dịch chuyển sang chương dịch vụ, đầu tư hoặc ngoại lệ.

Nếu đánh giá tương thích chỉ diễn ra ở giai đoạn có khiếu nại ngoại giao, Nhà nước đã bỏ lỡ thời điểm tốt nhất để thiết kế biện pháp. Cần một quy trình đánh giá tác động FTA bắt buộc đối với dự thảo có ảnh hưởng đến luồng dữ liệu, thiết bị tính toán, mã nguồn, xác thực điện tử và trách nhiệm nền tảng. Hồ sơ phải ghi nhận phương án thay thế, mức độ tác động và lý do lựa chọn. Đây vừa là công cụ làm chính sách tốt, vừa là hồ sơ phòng vệ nếu tranh chấp phát sinh.

3.2.3. Khoảng trống thứ hai: tranh chấp tư bị chia nhỏ theo thẩm quyền quản lý

Trong một vụ mua hàng xuyên biên giới điển hình, người mua có thể khiếu nại người bán, yêu cầu nền tảng gỡ nội dung, đề nghị trung gian thanh toán hoàn tiền, phản ánh hàng giả với cơ quan quản lý thị trường và yêu cầu bảo vệ dữ liệu với cơ quan chuyên trách. Mỗi nhánh có biểu mẫu, thời hạn và tiêu chuẩn chứng minh khác nhau. Không cơ quan nào mặc nhiên chịu trách nhiệm điều phối kết quả cho toàn bộ thiệt hại.

Từ góc nhìn luật sư hành nghề thực tiễn của các tác giả, sự phân mảnh này tạo ba chi phí. Một là chi phí xác định đúng bị đơn, nhất là khi giao diện chỉ hiển thị tên gian hàng. Hai là chi phí giữ chứng cứ: nội dung quảng cáo, đánh giá, lịch sử trò chuyện hoặc nhật ký giao dịch có thể bị sửa trước khi có lệnh cung cấp. Ba là chi phí theo đuổi nhiều thủ tục trong khi giá trị đơn hàng nhỏ. Khi chi phí thực thi vượt giá trị yêu cầu, quyền về mặt nội dung trở thành quyền danh nghĩa.

3.2.4. Khoảng trống thứ ba: chứng cứ điện tử chưa được quản trị theo chuỗi bảo toàn thống nhất

Pháp luật đã thừa nhận dữ liệu điện tử, nhưng tranh luận thực tế thường tập trung vào tính xác thực, toàn vẹn và nguồn gốc. Ảnh chụp màn hình có thể chứng minh giao diện tại một thời điểm, song khó tự mình chứng minh người tạo tài khoản, lịch sử sửa đổi hoặc quan hệ giữa gian hàng với pháp nhân ở nước ngoài. Dữ liệu có giá trị cao hơn—nhật ký đăng nhập, địa chỉ IP, dấu thời gian, lịch sử hoàn tiền—thường do nền tảng nắm giữ.

Cơ chế hiện hành chưa tạo một thủ tục nhanh, thống nhất để yêu cầu nền tảng bảo toàn dữ liệu ngay khi tranh chấp được thông báo. Nếu chờ đến khi tòa án thụ lý và hoàn tất ủy thác tư pháp, dữ liệu có thể hết thời hạn lưu giữ. Cần phân biệt “lệnh bảo toàn” với “lệnh giao nộp”: lệnh bảo toàn chỉ đóng băng dữ liệu liên quan trong thời hạn ngắn, ít xâm phạm hơn và có thể ban hành sớm; việc tiếp cận nội dung sẽ được xem xét sau theo thẩm quyền và bảo vệ dữ liệu.

3.2.5. Khoảng trống thứ tư: biện pháp khẩn cấp và thi hành chưa theo kịp tốc độ nền tảng

Thiệt hại số có thể nhân rộng trong vài giờ. Một gian hàng giả mạo có thể tiếp cận hàng nghìn người trước khi thủ tục thông thường hoàn tất. Tòa án và trọng tài đều có cơ chế biện pháp khẩn cấp, nhưng việc xác định đối tượng lệnh, truyền đạt lệnh tới nền tảng ở nước ngoài và xử lý dữ liệu liên quan còn thiếu chuẩn thao tác chung.

Ngay cả khi người tiêu dùng thắng kiện, thi hành đối với người bán không có tài sản tại Việt Nam rất khó. Trong khi đó, nền tảng hoặc trung gian thanh toán có thể đang giữ tiền, thông tin hoặc quyền kiểm soát tài khoản nhưng không phải lúc nào cũng là người phải thi hành. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần kết nối phán quyết với các điểm chạm có thể thi hành, trên cơ sở trách nhiệm được luật quy định rõ và bảo đảm quyền phản đối của chủ thể liên quan.

thuong mai dien tu
Đề xuất hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp

3.3. Yêu cầu hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp

3.3.1. Thiết kế cơ chế hai đường ray có cổng điều phối chung

Đường ray thứ nhất xử lý vấn đề thực thi FTA ở cấp Nhà nước. Một đầu mối liên ngành cần tiếp nhận phản ánh của doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý về biện pháp số của đối tác hoặc của Việt Nam; phân loại theo FTA; đánh giá điều khoản, ngoại lệ và chứng cứ tác động; sau đó đề xuất tham vấn, hòa giải hoặc tranh tụng. Đầu mối không thay thế bộ, ngành có thẩm quyền, mà chuẩn hóa hồ sơ và bảo đảm một vấn đề không bị rơi giữa thương mại, tư pháp, dữ liệu và an ninh.

Đường ray thứ hai xử lý tranh chấp tư bằng một hạ tầng giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) có khả năng kết nối nền tảng, trung gian thanh toán, hòa giải, trọng tài và tòa án. Cổng ODR không nên chỉ là hộp thư khiếu nại. Nó cần hỗ trợ định danh, tạo hồ sơ chứng cứ có dấu thời gian, phân luồng, thương lượng, hòa giải, lựa chọn trọng tài hoặc chuyển hồ sơ điện tử sang tòa án. Cổng điều phối chung cho phép dữ liệu tổng hợp, đã ẩn danh, cảnh báo cơ quan quản lý về hành vi có tính hệ thống; đồng thời các vụ cá nhân vẫn giữ quyền yêu cầu bồi thường.

3.3.2. Ban hành quy tắc bảo toàn và cung cấp chứng cứ điện tử

Quy tắc nên xác định tối thiểu: sự kiện kích hoạt nghĩa vụ bảo toàn; phạm vi dữ liệu; thời hạn lưu giữ; chuẩn dấu thời gian; nhật ký truy cập; cách lập bản sao có thể kiểm chứng; thủ tục phản đối; và cơ chế cung cấp xuyên biên giới phù hợp với bảo vệ dữ liệu. Nền tảng nhận thông báo tranh chấp hợp lệ phải bảo toàn tập dữ liệu tối thiểu, kể cả khi chưa có nghĩa vụ giao nội dung cho bên yêu cầu.

Đối với tòa án và trọng tài, cần hướng dẫn thống nhất về đánh giá độ tin cậy của chứng cứ: phương thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi; khả năng phát hiện thay đổi; độ tin cậy của chữ ký hoặc dịch vụ tin cậy; và sự đầy đủ của chuỗi quản lý. Cách tiếp cận theo độ tin cậy phù hợp hơn việc tuyệt đối hóa một định dạng kỹ thuật, đồng thời tương thích với nguyên tắc trung lập công nghệ.

3.3.3. Tạo thủ tục rút gọn cho tranh chấp giá trị nhỏ và cơ chế khắc phục theo tầng

Tranh chấp người tiêu dùng giá trị nhỏ cần quy trình mặc định trực tuyến, thời hạn ngắn, ngôn ngữ dễ hiểu và không bắt buộc có luật sư. Cơ chế khắc phục nên theo tầng: thương lượng trực tiếp; hoàn tiền hoặc khắc phục qua nền tảng; hòa giải trực tuyến; quyết định rút gọn hoặc trọng tài nếu có thỏa thuận hợp lệ; cuối cùng là tòa án. Việc chuyển tầng phải liền mạch, dữ liệu không phải nộp lại nhiều lần.

Điều khoản chọn trọng tài hoặc chọn tòa trong điều kiện giao dịch chung cần được kiểm soát về tính minh bạch và công bằng, đặc biệt khi giao dịch với người tiêu dùng. Một cú nhấp không nên được xem là sự đồng ý có hiểu biết nếu điều khoản bị che giấu, ngôn ngữ không tiếp cận được hoặc chi phí diễn đàn làm mất khả năng yêu cầu bảo vệ.

3.3.4. Xác lập nghĩa vụ hợp tác của nền tảng theo chức năng và mức độ kiểm soát

Không nên mặc định nền tảng chịu trách nhiệm cho mọi vi phạm của người bán; cách tiếp cận đó có thể dẫn đến giám sát quá mức và dựng rào cản gia nhập. Tuy nhiên, nền tảng có khả năng định danh người bán, thiết kế thứ hạng, kiểm soát thanh toán hoặc gỡ nội dung phải có nghĩa vụ tương ứng với chức năng và mức độ kiểm soát.

Các nghĩa vụ cốt lõi nên gồm xác minh thông tin chủ thể kinh doanh theo mức rủi ro; hiển thị rõ danh tính và quốc gia của người bán; cung cấp kênh thông báo; bảo toàn dữ liệu; phản hồi lệnh hợp pháp; minh bạch lý do gỡ hoặc khóa; và phối hợp hoàn tiền khi điều kiện luật định được đáp ứng. Cần cơ chế đầu mối pháp lý tại Việt Nam cho nền tảng xuyên biên giới thuộc ngưỡng hoạt động nhất định, nhưng thiết kế phải được đánh giá tương thích với FTA và không biến thành yêu cầu bản địa hóa thiết bị tính toán trá hình.

3.3.5. Chuẩn hóa đánh giá ngoại lệ FTA và cơ chế cảnh báo sớm

Đối với mỗi dự thảo biện pháp số, cơ quan chủ trì cần lập ma trận: FTA áp dụng; nghĩa vụ bị tác động; mục tiêu chính sách; căn cứ dữ liệu; đối tượng chịu tác động; phương án ít hạn chế; cơ chế rà soát; và đầu mối giải trình. Biện pháp khẩn cấp có thể được ban hành khi cần, nhưng phải có thời hạn, tiêu chí gia hạn và hậu kiểm.

Doanh nghiệp nên có kênh gửi cảnh báo rào cản số, kèm dữ liệu về chi phí tuân thủ và tác động thương mại. Đầu mối quốc gia phải trả lời trong thời hạn xác định: vấn đề thuộc tranh chấp tư, thủ tục hành chính trong nước, đối thoại FTA hay có đủ điều kiện đề xuất tham vấn liên quốc gia. Đối với RCEP, nơi Chương 12 bị loại khỏi Chương 19, kênh tham vấn kỹ thuật và Ủy ban hỗn hợp càng phải được vận hành chủ động.

3.3.6. Bảo đảm công nhận và thi hành kết quả số

Một hệ thống ODR chỉ có ý nghĩa nếu kết quả có giá trị pháp lý rõ. Thỏa thuận hòa giải điện tử phải đáp ứng điều kiện về năng lực, ý chí, chữ ký và khả năng truy xuất. Phán quyết trọng tài điện tử phải bảo đảm thỏa thuận trọng tài hợp lệ, quyền được trình bày và thủ tục thông báo. Đối với quyết định của cơ chế nền tảng, cần phân biệt quyết định quản trị nội bộ với thỏa thuận dàn xếp có hiệu lực dân sự.

Việt Nam cần phát triển chuẩn trao đổi hồ sơ giữa ODR, trọng tài và tòa án; thừa nhận dấu thời gian và xác thực tin cậy; số hóa thủ tục yêu cầu công nhận, cho thi hành; và mở rộng hợp tác tư pháp về tống đạt, thu thập chứng cứ. Song song, cơ chế thi hành nên cho phép lệnh có mục tiêu đối với khoản tiền bị giữ, tài khoản vi phạm hoặc dữ liệu cần bảo toàn, đi kèm giới hạn phạm vi và quyền khiếu nại để tránh phong tỏa quá mức.

3.4. Lộ trình thực hiện

Trong ngắn hạn, Chính phủ có thể ban hành quy chế phối hợp liên ngành về đánh giá tương thích FTA đối với biện pháp số; thiết lập đầu mối tiếp nhận kiến nghị; và thí điểm biểu mẫu yêu cầu bảo toàn dữ liệu. Tòa án, trọng tài, cơ quan bảo vệ người tiêu dùng và một số nền tảng lớn có thể thí điểm giao thức chuyển hồ sơ điện tử, không chờ xây dựng một hệ thống công nghệ tập trung quy mô lớn.

Trong trung hạn, cần xây dựng cổng ODR quốc gia theo kiến trúc mở, chứng nhận nhà cung cấp ODR đủ điều kiện và ban hành thủ tục rút gọn. Dữ liệu báo cáo phải dùng bộ phân loại chung về loại giao dịch, hành vi, quốc gia người bán, kết quả và thời gian xử lý. Dữ liệu cá nhân chỉ được xử lý trong phạm vi cần thiết; dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách phải được tổng hợp hoặc ẩn danh.

Trong dài hạn, Việt Nam nên thúc đẩy thỏa thuận hợp tác với các thành viên FTA về đầu mối nền tảng, xác minh thương nhân, bảo toàn chứng cứ, hòa giải trực tuyến và công nhận kết quả. Mục tiêu không phải đồng nhất toàn bộ pháp luật, mà tạo khả năng tương tác giữa các hệ thống. Một chuẩn tối thiểu về thông báo, xác thực và gói chứng cứ sẽ có giá trị thực tiễn hơn một tuyên bố hợp tác chung chung.

Kết luận

Ba FTA không tạo ra một bộ quy tắc thương mại điện tử đồng nhất. CPTPP có kỷ luật sâu và có thể đi vào cơ chế tranh chấp Nhà nước–Nhà nước; EVFTA thận trọng hơn, kết hợp cam kết với đối thoại và hòa giải; RCEP bao phủ rộng nhưng loại trừ chương thương mại điện tử khỏi cơ chế giải quyết tranh chấp của Hiệp định. Do đó, thực thi không thể dừng ở việc rà soát xem pháp luật Việt Nam đã có điều khoản tương ứng hay chưa.

Việt Nam đã xây dựng nền tảng pháp lý đáng kể. Khoảng trống cốt lõi nằm ở khả năng vận hành có thể kể đến đó là biện pháp số chưa luôn có hồ sơ đánh giá tương thích FTA; thẩm quyền tranh chấp tư bị phân mảnh; dữ liệu dễ biến mất trước khi có lệnh; và kết quả khó thi hành đối với chủ thể xuyên biên giới. Từ góc nhìn luật sư, tác giả cho rằng một cơ chế tốt phải trả lời được bốn câu hỏi rất thực dụng: kiện ai, lấy chứng cứ ở đâu, xin biện pháp nào kịp thời và thi hành vào tài sản hoặc điểm kiểm soát nào.

Mô hình hai đường ray – đầu mối tranh chấp FTA cấp Nhà nước và hạ tầng ODR cho tranh chấp tư – có thể nối nghĩa vụ quốc tế với biện pháp khắc phục trong nước. Cùng với quy tắc bảo toàn dữ liệu, thủ tục rút gọn, nghĩa vụ hợp tác theo chức năng của nền tảng và chuẩn công nhận kết quả, mô hình này giúp chuyển từ tuân thủ hình thức sang thực thi thực chất. Thước đo cuối cùng của cam kết thương mại điện tử không phải số lượng văn bản được ban hành, mà là mức độ một quyền số có thể được nhận diện, chứng minh và bảo vệ trong thời gian phù hợp với nhịp độ của thị trường.

Tài liệu tham khảo:

  1. Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật số 92/2015/QH13 (2015).
  2. Mira Burri (2017), “The Regulation of Data Flows Through Trade Agreements”, Georgetown Journal of International Law, Vol. 48, No. 1, pp. 407 – 448.
  3. Chính phủ (2023), Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  4. Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (2018), Chapter 14: Electronic Commerce; Chapter 28: Dispute Settlement. https://www.international.gc.ca/trade-commerce/trade-agreements-accords-commerciaux/agr-acc/tpp-ptp/text-texte/toc-tdm.aspx?lang=eng, truy cập ngày 04/9/2026.
  5. European Union – Viet Nam Free Trade Agreement (2020), Chapter 8: Liberalisation of Investment, Trade in Services and Electronic Commerce; Chapter 15: Dispute Settlement. https://policy.trade.ec.europa.eu/eu-trade-relationships-country-and-region/countries-and-regions/viet-nam/eu-viet-nam-agreements/texts-agreements_en, truy cập ngày 04/9/2026.
  6. Merit E. Janow and Petros C. Mavroidis (2019), “Digital Trade, E-Commerce, the WTO and Regional Frameworks”, World Trade Review, Vol. 18, Special Issue S1, pp. S1 – S7.
  7. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật số 19/2023/QH15 (2023).
  8. Luật Dữ liệu, Luật số 60/2024/QH15 (2024).
  9. Luật Giao dịch điện tử, Luật số 20/2023/QH15 (2023).
  10. Luật Thương mại điện tử, Luật số 122/2025/QH15 (2025).
  11. Luật Trọng tài thương mại, Luật số 54/2010/QH12 (2010).
  12. Joshua P. Meltzer (2019), “Governing Digital Trade”, World Trade Review, Vol. 18, Special Issue S1, pp. S23 – S48.
  13. Neha Mishra (2020), “Privacy, Cybersecurity, and GATS Article XIV: A New Frontier for Trade and Internet Regulation?”, World Trade Review, Vol. 19, No. 3, pp. 341 – 364.
  14. Regional Comprehensive Economic Partnership Agreement (2020), Chapter 12: Electronic Commerce; Chapter 19: Dispute Settlement. https://www.rcepsec.org/legal-text/, truy cập ngày 04/9/2026.
  15. United Nations (2005), United Nations Convention on the Use of Electronic Communications in International Contracts. https://uncitral.un.org/en/texts/ecommerce/conventions/electronic_communications, truy cập ngày 04/9/2026.
  16. United Nations Commission on International Trade Law (1996), UNCITRAL Model Law on Electronic Commerce with Guide to Enactment 1996, United Nations. https://uncitral.un.org/en/texts/ecommerce/modellaw/electronic_commerce, truy cập ngày 04/9/2026.
  17. Robert Wolfe (2019), “Learning about Digital Trade: Privacy and E-Commerce in CETA and TPP”, World Trade Review, Vol. 18, Special Issue S1, pp. S63 – S84.

[1]     Merit E. Janow and Petros C. Mavroidis (2019), “Digital Trade, E-Commerce, the WTO and Regional Frameworks”, World Trade Review, Vol. 18, Special Issue S1, pp. S1 – S7.

[2]     Joshua P. Meltzer (2019), “Governing Digital Trade”, World Trade Review, Vol. 18, Special Issue S1, pp. S23 – S48.

[3]     Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (2018), Chapter 14: Electronic Commerce, Articles 14.3 – 14.8, https://www.international.gc.ca/trade-commerce/trade-agreements-accords-commerciaux/agr-acc/tpp-ptp/text-texte/toc-tdm.aspx?lang=eng, truy cập ngày 04/9/2026.

[4]     Mira Burri (2017), “The Regulation of Data Flows Through Trade Agreements”, Georgetown Journal of International Law, Vol. 48, No. 1, pp. 407 – 448.

[5]     European Union – Viet Nam Free Trade Agreement (2020), Chapter 8: Liberalisation of Investment, Trade in Services and Electronic Commerce, Articles 8.50 – 8.54, https://policy.trade.ec.europa.eu/eu-trade-relationships-country-and-region/countries-and-regions/viet-nam/eu-viet-nam-agreements/texts-agreements_en, truy cập ngày 04/9/2026.

[6]     Robert Wolfe (2019), “Learning about Digital Trade: Privacy and E-Commerce in CETA and TPP”, World Trade Review, Vol. 18, Special Issue S1, pp. S63 – S84.

[7]     Neha Mishra (2020), “Privacy, Cybersecurity, and GATS Article XIV: A New Frontier for Trade and Internet Regulation?”, World Trade Review, Vol. 19, No. 3, pp. 341 – 364.

[8]     Regional Comprehensive Economic Partnership Agreement (2020), Chapter 12: Electronic Commerce, https://www.rcepsec.org/legal-text/, truy cập ngày 04/9/2026.

Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603