Khi bản sắc con người trở thành tài sản thương mại số và Quyền bảo hộ giọng nói, hình ảnh cá nhân trong kỷ nguyên AI
Từ câu chuyện Taylor Swift đến bài toán pháp lý toàn cầu về tài sản hóa danh tính cá nhân
Khi bản sắc cá nhân không còn chỉ là yếu tố nhận diện
Trong nhiều thập kỷ, pháp luật thường nhìn giọng nói, hình ảnh và các đặc điểm nhận diện cá nhân chủ yếu dưới góc độ quyền nhân thân. Những yếu tố này gắn liền với danh dự, nhân phẩm, uy tín và quyền riêng tư của mỗi con người. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số, AI tạo sinh và công nghệ deepfake đang khiến cách tiếp cận này thay đổi rất nhanh.
Ngày nay, giọng nói của một ca sĩ nổi tiếng có thể tạo ra doanh thu từ quảng cáo, licensing, livestream hoặc các sản phẩm số. Hình ảnh của nghệ sĩ, doanh nhân hay người có ảnh hưởng trên mạng xã hội không còn chỉ là dấu hiệu nhận diện, mà đã trở thành công cụ khai thác thương mại mang giá trị kinh tế rất lớn.
Điều đó cho thấy một xu hướng rõ rệt: bản sắc cá nhân đang dần được tài sản hóa trong môi trường số.
Taylor Swift và xu hướng bảo vệ bản sắc thương mại
Câu chuyện của Taylor Swift tại Mỹ là ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này. Không chỉ các tác phẩm âm nhạc, nhiều yếu tố gắn với danh tính của nữ ca sĩ như hình ảnh, phong cách biểu diễn, dấu hiệu nhận diện thương mại và quyền khai thác hình ảnh cá nhân đều được bảo vệ rất chặt chẽ thông qua nhiều cơ chế pháp lý khác nhau.
Trong bối cảnh AI phát triển mạnh, việc bảo vệ các yếu tố nhận diện cá nhân không còn dừng lại ở quyền riêng tư hay danh dự cá nhân, mà đã trở thành vấn đề bảo vệ tài sản thương mại và quyền kiểm soát giá trị kinh tế phát sinh từ danh tiếng của một cá nhân.
Đây cũng là lý do khiến ngày càng nhiều quốc gia bắt đầu quan tâm tới việc hoàn thiện cơ chế pháp lý đối với giọng nói, hình ảnh và các yếu tố nhận diện cá nhân trong môi trường AI.

Khi giọng nói và hình ảnh cá nhân không còn chỉ là quyền nhân thân
AI đang biến dữ liệu nhận diện thành tài sản số có thể khai thác thương mại
Trước đây, hành vi sử dụng hình ảnh hoặc giọng nói trái phép thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ xâm phạm quyền nhân thân theo Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, AI đang khiến bản chất của vấn đề thay đổi hoàn toàn.
Chỉ với một đoạn dữ liệu âm thanh ngắn, hệ thống AI hiện nay đã có thể học và mô phỏng giọng nói với mức độ tương đồng rất cao. Tương tự, công nghệ deepfake có thể tái tạo hình ảnh, biểu cảm và chuyển động khuôn mặt gần như giống thật mà không cần sự xuất hiện thực tế của chủ thể.
Điều này khiến giọng nói và hình ảnh cá nhân không còn đơn thuần là yếu tố nhận diện, mà trở thành dữ liệu số có thể bị khai thác thương mại trên quy mô lớn.
Ranh giới giữa con người thật và phiên bản AI ngày càng mờ đi
Trong tương lai gần, doanh nghiệp hoàn toàn có thể khai thác AI avatar hoặc AI voice cho mục đích quảng cáo, truyền thông hoặc bán hàng mà không cần sự tham gia trực tiếp của người thật.
Điều đáng lo ngại nằm ở chỗ AI không chỉ sao chép dữ liệu gốc, mà còn có khả năng tạo ra các phiên bản “mô phỏng tương đồng”. Điều đó khiến việc xác định hành vi xâm phạm quyền trở nên khó khăn hơn rất nhiều so với môi trường truyền thống.
Một giọng nói do AI tạo ra có thể không sử dụng trực tiếp bản ghi âm thật, nhưng vẫn khiến công chúng nhận diện đó là giọng nói của một cá nhân cụ thể. Một hình ảnh deepfake có thể không phải là ảnh gốc, nhưng vẫn tái hiện gần như hoàn toàn khuôn mặt và bản sắc của người bị giả mạo.
Đây chính là khoảng trống pháp lý mà nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới đang phải đối mặt.
Pháp luật Việt Nam hiện bảo vệ giọng nói và hình ảnh cá nhân như thế nào?
Quyền đối với hình ảnh cá nhân theo Bộ luật Dân sự
Theo Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ một số trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.
Đây hiện vẫn là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để xử lý hành vi sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép tại Việt Nam.
Tuy nhiên, quy định này chủ yếu được xây dựng cho môi trường truyền thống, nơi hành vi xâm phạm thường là sử dụng trực tiếp hình ảnh thật của cá nhân. Trong môi trường AI hiện nay, nhiều trường hợp không còn là sử dụng hình ảnh gốc, mà là tạo ra dữ liệu mô phỏng có độ tương đồng rất cao.
Điều đó khiến việc xác định ranh giới xâm phạm quyền hình ảnh ngày càng phức tạp hơn.
Giọng nói hiện chưa được bảo hộ như một quyền sở hữu trí tuệ độc lập
Một điểm đáng chú ý là pháp luật Việt Nam hiện chưa có cơ chế riêng biệt để bảo hộ giọng nói cá nhân như một đối tượng sở hữu trí tuệ độc lập.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, giọng nói vẫn có thể được bảo vệ gián tiếp thông qua quyền của người biểu diễn, quyền liên quan đối với bản ghi âm hoặc các quy định về cạnh tranh không lành mạnh.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành áp dụng năm 2025, người biểu diễn có quyền nhân thân và quyền tài sản đối với cuộc biểu diễn của mình, bao gồm quyền cho phép hoặc ngăn cấm việc định hình, sao chép và khai thác thương mại cuộc biểu diễn.
Dù vậy, khoảng trống lớn vẫn nằm ở chỗ pháp luật hiện chưa có quy định trực tiếp đối với hành vi AI clone giọng nói mà không sử dụng bản ghi âm gốc. Đây sẽ là một trong những tranh chấp pháp lý phức tạp nhất trong thời gian tới.

Khả năng đăng ký bảo hộ giọng nói và hình ảnh như nhãn hiệu
Nhãn hiệu âm thanh và xu hướng mở rộng bảo hộ phi truyền thống
Một trong những điểm mới đáng chú ý của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam là việc chính thức thừa nhận nhãn hiệu âm thanh.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi và áp dụng trong hệ thống pháp luật hiện hành năm 2025, dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa có thể được đăng ký bảo hộ nhãn hiệu nếu đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Điều này mở ra khả năng bảo hộ đối với các yếu tố nhận diện bằng âm thanh như đoạn nhạc quảng cáo, âm thanh thương hiệu hoặc tín hiệu nhận diện thương mại đặc trưng.
Sự thay đổi này cho thấy pháp luật Việt Nam đang từng bước tiếp cận xu hướng bảo hộ các dấu hiệu phi truyền thống trong nền kinh tế số.
Không phải mọi giọng nói cá nhân đều có thể đăng ký bảo hộ
Dù pháp luật đã cho phép bảo hộ nhãn hiệu âm thanh, điều đó không đồng nghĩa mọi giọng nói cá nhân đều có thể được đăng ký như nhãn hiệu.
Để được bảo hộ, dấu hiệu âm thanh phải có khả năng phân biệt và mang tính nhận diện thương mại rõ ràng. Trong khi đó, giọng nói cá nhân thường gắn với yếu tố sinh học tự nhiên của con người, khiến việc xác định phạm vi độc quyền trở nên rất phức tạp.
Tương tự, hình ảnh cá nhân cũng có thể xuất hiện trong nhãn hiệu nếu đáp ứng điều kiện bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, việc đăng ký và khai thác thương mại hình ảnh cá nhân vẫn phải đồng thời tuân thủ các quy định về quyền nhân thân theo Bộ luật Dân sự.
Điều đó cho thấy pháp luật hiện nay vẫn đang ở giai đoạn chuyển tiếp giữa bảo vệ quyền nhân thân truyền thống và bảo vệ giá trị thương mại của danh tính cá nhân.
AI và deepfake đang tạo ra khoảng trống pháp lý mới
Thách thức lớn nhất nằm ở bản sao không phải bản sao
Deepfake khiến pháp luật gặp phải một vấn đề rất khó: AI có thể tạo ra nội dung rất giống nhưng không sao chép trực tiếp dữ liệu gốc.
Một video deepfake có thể không sử dụng ảnh thật của cá nhân, nhưng vẫn tái hiện gần như hoàn toàn khuôn mặt, biểu cảm và giọng nói của người đó. Điều này khiến ranh giới giữa xâm phạm quyền và sáng tạo nội dung mới trở nên cực kỳ phức tạp.
Các quy định pháp luật truyền thống vốn được xây dựng cho môi trường vật lý đang bắt đầu bộc lộ hạn chế trước tốc độ phát triển của AI tạo sinh.
Nguy cơ khai thác trái phép dữ liệu nhận diện cá nhân sẽ ngày càng lớn
Nếu không sớm hoàn thiện khung pháp lý, thị trường có thể đối mặt với hàng loạt rủi ro mới như giả mạo người nổi tiếng để quảng cáo, AI clone giọng nói nhằm thực hiện hành vi lừa đảo hoặc khai thác hình ảnh deepfake cho mục đích thương mại trái phép.
Ngoài ra, một vấn đề rất đáng lo ngại khác là việc sử dụng dữ liệu hình ảnh, giọng nói và thông tin cá nhân để huấn luyện AI mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.
Trong bối cảnh dữ liệu đang trở thành nguyên liệu đầu vào của AI, câu chuyện bảo vệ hình ảnh và giọng nói cá nhân sẽ không chỉ còn là vấn đề sở hữu trí tuệ, mà còn liên quan trực tiếp tới bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền con người trong môi trường số.
Việt Nam có thể sẽ phải xây dựng cơ chế quyền khai thác thương mại hình ảnh cá nhân
Publicity rights có thể trở thành xu hướng pháp lý tất yếu
Nhiều quốc gia hiện đã phát triển khái niệm publicity rights, tức quyền khai thác thương mại đối với danh tính cá nhân.
Khác với quyền nhân thân truyền thống, publicity rights nhìn hình ảnh, giọng nói, tên tuổi và danh tiếng của cá nhân như một loại tài sản thương mại có thể được licensing, chuyển nhượng hoặc khai thác kinh doanh.
Việt Nam hiện chưa có cơ chế độc lập và hoàn chỉnh cho vấn đề này. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh của AI và nền kinh tế sáng tạo, nhu cầu hoàn thiện khung pháp lý là điều gần như tất yếu.
Pháp luật tương lai có thể phải định nghĩa lại bản sắc số
Trong thời gian tới, pháp luật có thể sẽ phải giải quyết hàng loạt vấn đề mới như quyền sở hữu đối với AI avatar, quyền licensing giọng nói hoặc giới hạn khai thác dữ liệu cá nhân để huấn luyện AI.
Những vấn đề này không còn đơn thuần là câu chuyện quyền riêng tư hay sở hữu trí tuệ, mà liên quan trực tiếp tới dữ liệu cá nhân, đạo đức AI, quyền con người và an ninh pháp lý của nền kinh tế số.
Kỷ nguyên AI đang buộc pháp luật phải định nghĩa lại con người số – nơi giọng nói, hình ảnh, phong cách và dữ liệu nhận diện không chỉ là yếu tố nhân thân, mà đã trở thành tài sản có khả năng khai thác thương mại rất lớn trong môi trường số toàn cầu.
Luật sư Nguyễn Linh
Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:
- Từ áp lực thương mại quốc gia đến yêu cầu tái cấu trúc quản trị tài sản trí tuệ của doanh nghiệp qua đợt truy quét bản quyền lớn nhất tại Việt Nam 2026
- Không gian số không còn là vùng xám, khi nhà nước bắt đầu mạnh tay với vi phạm bản quyền
- Bảo hộ bản quyền phần mềm máy tính nếu tác giả là nhân viên công ty
- Hướng dẫn đăng ký bảo hộ thương hiệu cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam
- Bảo vệ thương hiệu nhượng quyền quốc tế tại Việt Nam: Hướng dẫn và lưu ý pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài
