Chủ sở hữu hưởng lợi, giao dịch liên kết và phòng, chống rửa tiền: Ba lớp minh bạch mới trong cấu trúc pháp lý của doanh nghiệp tại Việt Nam
Trong nhiều năm, khi doanh nghiệp và nhà đầu tư nói đến tái cấu trúc, tối ưu hóa sở hữu, sắp xếp dòng vốn hay thiết kế giao dịch nội bộ, cách tiếp cận thường thiên về hiệu quả kinh doanh, hiệu quả thuế và tính linh hoạt của cấu trúc. Nhưng bức tranh pháp lý của Việt Nam hiện nay đã thay đổi rõ rệt. Từ chỗ các chủ đề như chủ sở hữu hưởng lợi, giao dịch liên kết, chuyển giá và phòng, chống rửa tiền được nhìn như những mảng tuân thủ tương đối tách biệt, pháp luật và thực tiễn quản lý đang kéo chúng lại thành một hệ thống giám sát thống nhất, nơi câu hỏi không còn chỉ là “giao dịch này có đúng biểu mẫu hay không”, mà là “ai thực sự đứng sau cấu trúc này, ai thực sự kiểm soát lợi ích kinh tế, và dòng tiền này có phản ánh đúng bản chất giao dịch hay không”.
Chính trong bối cảnh đó, chủ đề chủ sở hữu hưởng lợi – giao dịch liên kết – thuế và phòng, chống rửa tiền trở thành một trong những vấn đề pháp lý đáng quan tâm nhất đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tập đoàn đa tầng, doanh nghiệp gia đình quy mô lớn, các cấu trúc holding xuyên biên giới và cả những doanh nghiệp nội địa đang mở rộng bằng mô hình nhóm công ty. Đây không còn là câu chuyện thuần túy về kê khai hay kỹ thuật hồ sơ. Nó là câu chuyện về minh bạch cấu trúc, khả năng giải trình, rủi ro hậu kiểm và giới hạn pháp lý của việc tối ưu hóa.
Từ “đứng tên pháp lý” sang “kiểm soát thực chất”: bước chuyển quan trọng của pháp luật doanh nghiệp
Một trong những thay đổi có ý nghĩa nhất của pháp luật doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn gần đây là việc Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, đã chính thức đưa nghĩa vụ liên quan đến chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp vào trong chính luật. Theo tổng hợp của Bộ Tư pháp, luật sửa đổi đã bổ sung nghĩa vụ để doanh nghiệp thu thập, cập nhật, lưu giữ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi và cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi được yêu cầu; đồng thời doanh nghiệp phải lưu giữ danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp (nếu có). Đối với doanh nghiệp đã đăng ký trước thời điểm luật có hiệu lực, việc bổ sung thông tin này được thực hiện tại lần đăng ký thay đổi hoặc thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp gần nhất, trừ trường hợp doanh nghiệp chủ động bổ sung sớm hơn.
Ý nghĩa của thay đổi này là rất lớn. Trước đây, khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi (beneficial owner) trong thực tiễn Việt Nam chủ yếu hiện diện trong không gian của pháp luật phòng, chống rửa tiền. Nay, nó đã trở thành một phần của pháp luật tổ chức và quản trị doanh nghiệp. Nói cách khác, Nhà nước không còn chỉ quan tâm đến việc ai là người “đứng tên” trong giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hay sổ cổ đông, mà quan tâm đến việc ai là người thực sự sở hữu hoặc thực sự chi phối doanh nghiệp về mặt kinh tế và quyết định. Đây là một bước dịch chuyển quan trọng từ tư duy “legal title” sang “substance and control”.
Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, có hiệu lực cùng ngày 01/7/2025, đã cụ thể hóa cách xác định chủ sở hữu hưởng lợi. Theo hướng dẫn được tổng hợp từ nghị định này, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp có tư cách pháp nhân là cá nhân có quyền sở hữu trên thực tế vốn điều lệ hoặc có quyền chi phối đối với doanh nghiệp. Các tiêu chí xác định bao gồm trường hợp cá nhân sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn điều lệ hoặc 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, hoặc cá nhân có quyền chi phối việc thông qua những quyết định trọng yếu như bổ nhiệm, miễn nhiệm đa số nhân sự quản lý chủ chốt, sửa đổi điều lệ, thay đổi cơ cấu tổ chức quản lý, tổ chức lại hoặc giải thể công ty.
Đây là một điểm rất đáng chú ý đối với thực tiễn tư vấn. Trong nhiều cấu trúc đầu tư, đặc biệt là cấu trúc đi qua một hoặc nhiều pháp nhân trung gian ở nước ngoài, việc người hưởng lợi cuối cùng không xuất hiện trực tiếp trên giấy tờ của pháp nhân tại Việt Nam là điều không hiếm. Tuy nhiên, từ khi tiêu chí “sở hữu gián tiếp” và “quyền chi phối” được nhấn mạnh, không gian pháp lý dành cho các cấu trúc che chắn danh tính hoặc tách quyền sở hữu khỏi quyền kiểm soát theo nghĩa hình thức đã thu hẹp đáng kể. Nếu một cá nhân không nắm tỷ lệ vốn trực tiếp tại công ty Việt Nam nhưng thông qua một hoặc nhiều tổ chức khác vẫn kiểm soát quyết định chiến lược, người đó vẫn có thể rơi vào vùng nhận diện của chủ sở hữu hưởng lợi.
Khi beneficial ownership không còn là vấn đề riêng của AML
Điều đáng lưu ý là pháp luật Việt Nam không tiếp cận chủ sở hữu hưởng lợi như một khái niệm hoàn toàn mới. Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 đã xác lập nền tảng từ trước. Luật này áp dụng với tổ chức tài chính, tổ chức, cá nhân kinh doanh ngành, nghề phi tài chính có liên quan và các chủ thể khác có giao dịch với các đối tượng đó. Luật đồng thời đặt ra một kiến trúc phòng ngừa dựa trên nhận biết khách hàng, thu thập, cập nhật, xác minh thông tin và báo cáo giao dịch đáng ngờ, giao dịch có giá trị lớn phải báo cáo.
Nghị định 19/2023/NĐ-CP – văn bản quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền – đã xác định rõ rằng nghị định này hướng dẫn cả về nhận biết khách hàng, tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi, giao dịch có giá trị lớn bất thường hoặc phức tạp, cũng như cơ chế tiếp nhận, xử lý và trao đổi thông tin phòng, chống rửa tiền. Tức là ngay trong logic của AML, câu chuyện không dừng ở việc nhận diện khách hàng trực tiếp xuất hiện trước ngân hàng, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bất động sản hay đơn vị hành nghề luật sư, mà đi xa hơn đến việc bóc tách ai là người hưởng lợi thực sự đằng sau giao dịch hoặc pháp nhân.
Sau đó, Thông tư 27/2025/TT-NHNN ngày 15/9/2025 tiếp tục mở rộng và làm rõ khung vận hành này khi quy định về tiêu chí, phương pháp đánh giá rủi ro về rửa tiền, quy trình quản lý rủi ro và phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền, chế độ báo cáo giao dịch có giá trị lớn phải báo cáo, chế độ báo cáo giao dịch đáng ngờ và giao dịch chuyển tiền điện tử; đồng thời xác nhận Thông tư 09/2023/TT-NHNN hết hiệu lực kể từ khi thông tư mới có hiệu lực. Như vậy, tính đến thời điểm hiện nay, khuôn khổ AML của Việt Nam đã được làm dày hơn đáng kể theo hướng quản lý rủi ro, dữ liệu và khả năng truy vết.
Về bản chất, khi Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 kéo “chủ sở hữu hưởng lợi” vào không gian pháp lý doanh nghiệp, còn Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 cùng các văn bản hướng dẫn tiếp tục duy trì BO như một điểm tựa của hệ thống nhận biết khách hàng và giám sát giao dịch, Việt Nam đã tạo ra một cơ chế hai lớp: một lớp ở đầu vào cấu trúc doanh nghiệp, và một lớp ở đầu vào và đầu ra của dòng tiền. Đây là sự thay đổi rất quan trọng đối với các doanh nghiệp đang quen vận hành theo mô hình đa tầng nhưng trước đây coi disclosure về người hưởng lợi cuối cùng chỉ là vấn đề của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
Giao dịch liên kết không còn chỉ là vấn đề kê khai thuế
Ở trục thứ hai, giao dịch liên kết từ lâu đã là một chủ đề quen thuộc trong tư vấn thuế, đặc biệt với doanh nghiệp FDI và tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, sự thay đổi nằm ở chỗ pháp luật và cơ quan quản lý ngày càng ít nhìn giao dịch liên kết như một câu chuyện thuần túy về hồ sơ xác định giá, mà ngày càng nhìn nó như dấu hiệu để đánh giá bản chất của cấu trúc kiểm soát, dòng lợi ích kinh tế và khả năng có sự dịch chuyển lợi nhuận, che giấu thu nhập hoặc hợp pháp hóa dòng tiền.
Khung pháp lý trung tâm hiện nay vẫn là Nghị định 132/2020/NĐ-CP về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Theo thông tin do Bộ Tư pháp công bố, nghị định này quy định về nguyên tắc, phương pháp, trình tự xác định yếu tố hình thành giá giao dịch liên kết, quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế trong xác định giá giao dịch liên kết, thủ tục kê khai và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong quản lý thuế đối với người nộp thuế có phát sinh giao dịch liên kết. Sau đó, Nghị định 20/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 27/3/2025, đã sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định 132.
Đáng chú ý, Nghị định 20/2025/NĐ-CP đã sửa đổi các tiêu chí về quan hệ liên kết trong một số trường hợp liên quan đến bảo lãnh và cho vay, đồng thời bổ sung quan hệ giữa tổ chức tín dụng với công ty con, công ty kiểm soát hoặc công ty liên kết theo Luật Các tổ chức tín dụng. Bộ Tư pháp cũng cho biết nghị định mới bổ sung trách nhiệm để Ngân hàng Nhà nước phối hợp cung cấp thông tin liên quan đến người có liên quan của một số chức danh quản trị, điều hành và cổ đông sở hữu từ 1% vốn điều lệ trở lên của tổ chức tín dụng khi cơ quan thuế đề nghị. Điều này cho thấy một xu hướng rất rõ: quản lý thuế đối với giao dịch liên kết đang được kết nối sâu hơn với dữ liệu giám sát trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng.
Từ góc độ chính sách, đây không phải là một chỉnh sửa kỹ thuật nhỏ. Khi dữ liệu về “người có liên quan”, quan hệ kiểm soát, bảo lãnh, cấp tín dụng hoặc quan hệ công ty trong hệ thống ngân hàng có thể hỗ trợ cho hoạt động quản lý thuế, cơ quan quản lý đã có thêm một công cụ để nhìn xuyên qua bề mặt hồ sơ. Điều này làm thay đổi cách doanh nghiệp phải tiếp cận giao dịch nội bộ. Hồ sơ giao dịch liên kết giờ đây không thể chỉ được xây dựng để “đủ form”, mà phải đủ khả năng giải thích vì sao giao dịch đó tồn tại, ai là bên thực sự hưởng lợi, giao dịch đó có phản ánh giá trị thị trường hay không, và cấu trúc nguồn vốn đằng sau có đang tạo ra một quan hệ liên kết thực chất mà doanh nghiệp chưa nhìn nhận đầy đủ hay không.
Đây là nơi ba chủ đề giao cắt mạnh nhất. Trên giấy tờ, doanh nghiệp có thể cho rằng mình đang giao dịch với một đối tác pháp lý riêng biệt, thậm chí ở một quốc gia khác. Nhưng khi áp dụng đồng thời tư duy của beneficial ownership, related party và AML, câu hỏi của cơ quan quản lý sẽ không dừng ở hình thức pháp nhân độc lập. Họ sẽ đi tiếp đến việc: liệu các pháp nhân này có cùng một người hưởng lợi cuối cùng hay không; có cùng một cá nhân hoặc nhóm cá nhân thực hiện quyền chi phối hay không; liệu giao dịch nội bộ đó có thực sự được định giá theo nguyên tắc thị trường hay chỉ là công cụ để dịch chuyển lợi nhuận, chi phí, tài sản vô hình hoặc dòng tiền giữa các điểm trong cùng một nhóm lợi ích.
Chính ở điểm này, lợi ích của khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi đối với quản lý thuế trở nên rõ rệt. Trong quá khứ, nhiều cấu trúc có thể tách bạch khá hiệu quả giữa “người nắm quyền biểu quyết trực tiếp”, “người sở hữu pháp lý”, “người nhận lợi ích kinh tế” và “người đưa ra quyết định”. Nhưng khi pháp luật doanh nghiệp và AML cùng dịch chuyển theo hướng nhìn vào quyền sở hữu trên thực tế và quyền chi phối, khoảng cách giữa các lớp hình thức này ngày càng bị thu hẹp. Nói ngắn gọn, nếu cấu trúc sở hữu không trung thực với thực tế kiểm soát, thì rủi ro không chỉ nằm ở hồ sơ doanh nghiệp, mà còn có thể bật sang hồ sơ thuế, hồ sơ ngân hàng và hồ sơ AML.
Đó là lý do vì sao trong thực tiễn hiện nay, những giao dịch như phí dịch vụ nội bộ, royalty, chi phí quản lý tập đoàn, vay nội bộ, bảo lãnh vay, sắp xếp tài sản vô hình, hoặc chuyển nhượng phần vốn qua nhiều tầng holding cần được nhìn bằng một lăng kính rộng hơn. Chúng không chỉ là giao dịch thuế. Chúng là giao dịch có khả năng nói lên bản chất kiểm soát và luồng lợi ích của cả một cấu trúc. Nếu doanh nghiệp không đồng bộ được câu chuyện pháp lý giữa đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ thuế và giải trình giao dịch tài chính, thì sự thiếu nhất quán đó chính là tín hiệu rủi ro.
Chuyển giá trong bối cảnh mới: từ nguyên tắc thị trường đến yêu cầu về substance
Ở bình diện quốc tế, xu hướng này không tách rời các chuẩn mực của OECD về chuyển giá và chống xói mòn cơ sở thuế. OECD tiếp tục nhấn mạnh arm’s length principle là nguyên tắc trung tâm của hệ thống chuyển giá, và BEPS Action 13 duy trì định hướng tăng cường minh bạch thông tin thông qua bộ hồ sơ gồm master file, local file và country-by-country reporting nhằm giúp cơ quan thuế hiểu và kiểm soát tốt hơn hành vi BEPS. Các cập nhật của OECD trong những năm gần đây tiếp tục đi theo hướng chuẩn hóa thực hành chuyển giá và tăng cường khả năng đánh giá rủi ro ở cấp cơ quan thuế.
Dù Việt Nam có thiết kế pháp luật nội địa riêng, xu hướng quốc tế này có ảnh hưởng rõ rệt đến cách cơ quan quản lý nhìn nhận giao dịch liên kết. Trong thực tiễn tư vấn, điều đáng ngại nhất không phải là doanh nghiệp có giao dịch liên kết, mà là doanh nghiệp không chứng minh được substance của giao dịch đó. Một hợp đồng dịch vụ quản lý tập đoàn có thể tồn tại trên giấy, nhưng nếu doanh nghiệp không chứng minh được bên cung cấp thực sự có nhân sự, chức năng, hoạt động và giá trị tạo ra tương xứng với phí dịch vụ, thì câu hỏi về chuyển giá sẽ phát sinh. Một giao dịch cấp phép tài sản trí tuệ có thể hợp lệ về mặt hợp đồng, nhưng nếu tài sản trí tuệ đó không có bằng chứng về quá trình tạo lập, khai thác, quản trị và giá trị thị trường, thì tranh chấp về giá chuyển nhượng hoặc phí bản quyền là điều khó tránh khỏi. Một khoản vay nội bộ có thể hợp lệ về hình thức, nhưng nếu bối cảnh cho vay, lãi suất, nhu cầu vay, mức độ bảo lãnh và hiệu quả sử dụng vốn không có logic kinh doanh rõ ràng, thì rủi ro thuế và rủi ro AML có thể cùng phát sinh.
Nói cách khác, trong môi trường pháp lý hiện nay, bản chất thực tiễn (substance) không còn chỉ là một khái niệm quốc tế dùng trong tư vấn đầu tư hoặc thuế quốc tế. Nó đã trở thành một tiêu chuẩn thực tiễn để đánh giá tính bền vững pháp lý của cả cấu trúc giao dịch. Cấu trúc càng nhiều tầng, càng xuyên biên giới, càng sử dụng pháp nhân holding hoặc nominee, yêu cầu về khả năng chứng minh substance càng cao.
AML làm thay đổi cách nhìn về doanh nghiệp và giao dịch nội bộ
Một sai lầm thường gặp là cho rằng phòng, chống rửa tiền chủ yếu là việc của ngân hàng. Cách hiểu này hiện nay không còn phù hợp. Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 áp dụng không chỉ với tổ chức tài chính mà còn với các tổ chức, cá nhân kinh doanh ngành, nghề phi tài chính có liên quan; và luật giao trách nhiệm quản lý, thanh tra, kiểm tra cho nhiều bộ, ngành khác nhau trong các lĩnh vực như bảo hiểm nhân thọ, chứng khoán, kế toán, trò chơi có thưởng, bất động sản, công chứng, hành nghề luật sư, kinh doanh kim khí quý, đá quý và một số lĩnh vực khác. Điều này cho thấy AML đã trở thành một tầng tuân thủ có độ phủ rộng hơn đáng kể trong nền kinh tế.
Đặc biệt, Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 và các văn bản hướng dẫn nhấn mạnh mô hình quản lý rủi ro. Điều đó có nghĩa là cơ quan quản lý và các đối tượng báo cáo không chỉ tìm kiếm vi phạm đã xảy ra, mà còn đánh giá trước các yếu tố làm tăng nguy cơ rửa tiền: cấu trúc sở hữu phức tạp, chuỗi pháp nhân ở nhiều nước, dòng tiền đi qua nhiều lớp trung gian, bên hưởng lợi cuối cùng khó nhận diện, giao dịch giá trị lớn hoặc bất thường, cơ sở kinh tế của giao dịch thiếu thuyết phục, hoặc sự không nhất quán giữa hồ sơ doanh nghiệp, hồ sơ ngân hàng và hồ sơ thuế.
Chính vì vậy, một giao dịch nội bộ nếu chỉ được xem xét dưới góc độ “được hạch toán thế nào” là chưa đủ. Trong môi trường AML, giao dịch đó còn có thể bị xem xét dưới góc độ “tiền này thực sự đi về đâu”, “ai thực sự có quyền hưởng lợi”, “mục tiêu kinh tế có hợp lý hay không”, “tại sao cấu trúc lại phải nhiều tầng như vậy”, “có dấu hiệu che giấu nguồn gốc hoặc đích đến của lợi ích kinh tế hay không”. Đây là thay đổi có ý nghĩa thực tiễn rất lớn đối với hoạt động tư vấn cấu trúc cho nhà đầu tư nước ngoài.
Từ góc nhìn hành nghề nhận thấy: rủi ro thường không nằm ở một văn bản, mà nằm ở sự lệch pha giữa nhiều văn bản
Trong thực tiễn, các rủi ro lớn nhất hiếm khi đến từ việc doanh nghiệp không biết một quy định đơn lẻ. Rủi ro thường xuất hiện khi doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư thiết kế cấu trúc theo logic của một lĩnh vực pháp luật nhưng lại bỏ qua logic của lĩnh vực khác. Một cấu trúc có thể trông hợp lý theo góc độ đầu tư; một giao dịch có thể được dựng hồ sơ tương đối đầy đủ theo góc độ thuế; một tài khoản có thể vận hành bình thường theo góc độ ngân hàng. Nhưng nếu ba lớp này không kể cùng một câu chuyện về người kiểm soát thực sự, mục tiêu thương mại thực sự và luồng lợi ích thực sự, thì toàn bộ cấu trúc bắt đầu trở nên mong manh khi bước vào giai đoạn hậu kiểm.
Đây là điểm mà nhiều doanh nghiệp chưa đánh giá hết. Họ thường chuẩn bị hồ sơ theo từng “silo”: bộ phận pháp chế làm hồ sơ doanh nghiệp, bộ phận kế toán – thuế làm hồ sơ giao dịch liên kết, bộ phận tài chính – ngân hàng lo KYC và hồ sơ chuyển tiền. Nhưng cơ quan quản lý ngày càng có xu hướng đọc hồ sơ theo chiều ngang. Một điểm bất thường trong quan hệ sở hữu có thể dẫn tới nghi ngờ về giao dịch liên kết. Một khoản chi phí nội bộ khó giải thích có thể làm dấy lên câu hỏi về beneficial owner. Một thay đổi cổ đông hoặc cấu trúc góp vốn không nhất quán có thể tác động tới mức độ rủi ro AML của giao dịch tài chính tiếp theo.
Nói cách khác, điều đang thay đổi không chỉ là pháp luật, mà là phương pháp đọc pháp luật của cơ quan quản lý. Khi phương pháp đọc chuyển từ đơn ngành sang liên ngành, doanh nghiệp cũng phải thay đổi phương pháp tuân thủ từ “đúng từng mảng” sang “nhất quán toàn cấu trúc”.
Beneficial owner và FATF: áp lực quốc tế đang đẩy nhanh cải cách trong nước
Không thể tách những thay đổi này khỏi bối cảnh quốc tế. Theo FATF, Việt Nam đã bị đưa vào danh sách Jurisdictions under Increased Monitoring từ ngày 23/6/2023. Các tài liệu công khai trên trang của FATF cho thấy Việt Nam tiếp tục có các báo cáo tiến độ trong năm 2024 và 2025, trong khi tài liệu tháng 13/2/2026 của FATF tiếp tục khẳng định nhóm “under increased monitoring” là nhóm các nước đang tích cực xử lý các thiếu hụt chiến lược trong chế độ AML/CFT theo thời hạn cam kết. Những dữ kiện này cho thấy áp lực nâng cấp hệ thống minh bạch sở hữu, minh bạch giao dịch và minh bạch dòng tiền không chỉ đến từ nhu cầu quản lý nội địa, mà còn gắn với kỳ vọng tuân thủ quốc tế.
Đặt trong bối cảnh đó, việc Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 đưa BO vào khuôn khổ quản trị doanh nghiệp, cùng với việc duy trì và mở rộng các công cụ AML và dữ liệu phục vụ quản lý thuế đối với giao dịch liên kết, không phải là những điều chỉnh rời rạc. Chúng là những mảnh ghép của một tiến trình thể chế rộng hơn: tăng độ trong suốt của doanh nghiệp, giảm khả năng ẩn danh của cấu trúc sở hữu, và thu hẹp không gian cho các mô hình tối ưu hóa dựa quá nhiều vào hình thức pháp lý.
Doanh nghiệp và nhà đầu tư nên nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
Điều quan trọng là không nên nhìn sự tăng cường minh bạch như một tín hiệu “đóng cửa” đối với cấu trúc đầu tư hay tái cấu trúc. Pháp luật không cấm nhà đầu tư tổ chức hoạt động thông qua holding, công ty trung gian, phân bổ chức năng giữa các pháp nhân trong nhóm, hay thực hiện các giao dịch liên kết có cơ sở thương mại. Vấn đề nằm ở chỗ, trong môi trường hiện nay, mọi cấu trúc tối ưu hóa đều phải đi kèm khả năng giải trình ở mức cao hơn trước.
Với nhà đầu tư nước ngoài, điều này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn cấu trúc nắm giữ vốn vào Việt Nam, thiết kế quan hệ vay – bảo lãnh – cấp dịch vụ – chuyển giao tài sản vô hình trong tập đoàn, hoặc thực hiện M&A thông qua nhiều tầng pháp nhân. Một cấu trúc “hiệu quả” trong quá khứ nhưng thiếu logic substance, khó xác định UBO, hoặc tạo ra sự không đồng nhất giữa hồ sơ doanh nghiệp, hồ sơ thuế và hồ sơ ngân hàng, có thể không còn là cấu trúc an toàn trong giai đoạn hiện nay.
Với doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các nhóm công ty gia đình hoặc nhóm công ty có cổ đông cá nhân đứng sau nhiều pháp nhân, thay đổi này cũng rất đáng lưu ý. Việc một cá nhân không đứng tên trực tiếp nhưng thực tế lại quyết định nhân sự, điều lệ, định hướng tài sản và các quyết định chiến lược ở nhiều doanh nghiệp có thể làm nảy sinh đồng thời câu hỏi về beneficial owner, related party và sự minh bạch của giao dịch giữa các đơn vị trong cùng nhóm lợi ích.
Một góc nhìn chiến lược: tối ưu hóa vẫn có thể thực hiện, nhưng không thể tách rời minh bạch
Nhìn từ góc độ chiến lược pháp lý, điều doanh nghiệp cần lúc này không phải là từ bỏ hoàn toàn ý tưởng tái cấu trúc hay tối ưu hóa, mà là thay đổi triết lý thiết kế. Nếu trước đây câu hỏi thường là “làm thế nào để cấu trúc này đạt hiệu quả thuế hoặc hiệu quả đầu tư tốt nhất”, thì nay phải thêm các câu hỏi khác: “cấu trúc này có minh bạch về người hưởng lợi cuối cùng hay không”, “các giao dịch nội bộ có thể được giải thích theo nguyên tắc thị trường hay không”, “dòng tiền có nhất quán với hồ sơ doanh nghiệp và chức năng kinh doanh hay không”, “nếu một cơ quan quản lý đọc toàn bộ hồ sơ theo chiều ngang, cấu trúc này có đứng vững không”. Các cấu trúc có thể vẫn hợp pháp, nhưng chỉ bền vững khi vừa tối ưu vừa giải trình được.
Ở cấp độ hành nghề, đây cũng là lúc vai trò của tư vấn pháp lý cần dịch chuyển từ việc xử lý từng thủ tục riêng lẻ sang thiết kế kiến trúc tuân thủ tích hợp. Một bộ hồ sơ tốt không chỉ là bộ hồ sơ đúng biểu mẫu, mà là bộ hồ sơ trong đó đăng ký doanh nghiệp, sổ cổ đông, hợp đồng giao dịch liên kết, hồ sơ xác định giá, tài liệu chuyển tiền, giải trình ngân hàng, quy trình AML nội bộ và cơ sở kinh tế của giao dịch đều có thể hỗ trợ lẫn nhau. Khi các lớp hồ sơ này nhất quán, doanh nghiệp không chỉ giảm rủi ro bị nghi ngờ mà còn tăng đáng kể khả năng phòng vệ khi bị thanh tra, kiểm tra hoặc yêu cầu giải trình.
Pháp luật Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mà minh bạch sở hữu, minh bạch giao dịch và minh bạch dòng tiền không còn là ba yêu cầu tách rời. Việc Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 chính thức hóa nghĩa vụ liên quan đến chủ sở hữu hưởng lợi, việc Nghị định 132/2020/NĐ-CP tiếp tục được điều chỉnh bởi Nghị định 20/2025/NĐ-CP để siết quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, và việc Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 cùng Nghị định 19/2023/NĐ-CP, Thông tư 27/2025/TT-NHNN mở rộng cơ chế quản lý rủi ro và nhận biết khách hàng, cho thấy một định hướng nhất quán của chính sách pháp luật: đi tìm bản chất thực sự của quyền sở hữu, quyền kiểm soát và lợi ích kinh tế trong doanh nghiệp.
Vì vậy, đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp, bài toán hiện nay không còn là làm sao tạo ra một cấu trúc “kín”, mà là làm sao tạo ra một cấu trúc hợp pháp, hiệu quả, có substance và có khả năng giải trình nhất quán trước nhiều cơ quan quản lý cùng lúc. Đó mới là ngôn ngữ pháp lý của giai đoạn mới.
Luật sư Nguyễn Linh – Hãng luật La Défense
___________________
Danh mục tài liệu tham khảo
- Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp.
- Nghị định số 168/2025/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp.
- Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022.
- Nghị định số 19/2023/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền.
- Thông tư số 27/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hướng dẫn thực hiện một số quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền.
- Nghị định số 132/2020/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết.
- Nghị định số 20/2025/NĐ-CP của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 132/2020/NĐ-CP về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết.
- Luật Quản lý thuế năm 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan.
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.
Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:
- Trách nhiệm pháp lý của người đại diện theo pháp luật theo Luật Doanh nghiệp (sửa đổi, bổ sung 2025): Những điểm cần biết từ 1/7/2025
- Thỏa thuận cổ đông: Sự thừa nhận gián tiếp qua cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi
- Chủ sở hữu hưởng lợi và quyền kiểm soát không tên
- Chủ sở hữu hưởng lợi và quyền kiểm soát “không tên”: Khi thỏa thuận cổ đông trở thành căn cứ pháp lý bị soi chiếu




