Bài Viết Pháp Lý

chi phi tuan thu
| Attorney

Chi phí tuân thủ như một thước đo chất lượng thể chế pháp luật: Góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật từ tinh thần nghị quyết đại hội XIV

Tác giả: LuậtNguyễn Thị Thùy Linh

Thạc sỹ, Luật sư cộng sự cấp cao

Công ty Luật TNHH La Défense

Mục lục ẩn
3 NỘI DUNG

Tóm tắt

Nghị quyết Đại hội XIV và các chương trình hành động triển khai đang đặt ra một yêu cầu rất rõ: thể chế, pháp luật không chỉ còn là công cụ quản lý nhà nước theo nghĩa truyền thống, mà phải trở thành nền tảng ổn định, động lực phát triển và lợi thế cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, bài viết cho rằng một trong những cách tiếp cận thiết thực nhất để hiện thực hóa tinh thần Đại hội XIV là xem chi phí tuân thủ pháp luật như một thước đo trung tâm của chất lượng thể chế.

Từ góc nhìn của luật sư hành nghề, bài viết phân tích mối quan hệ giữa chất lượng quy phạm, phương thức tổ chức thực thi và gánh nặng tuân thủ mà doanh nghiệp, đặc biệt là nhà đầu tư và doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh, đang phải gánh chịu. Trên cơ sở đánh giá một số điểm nghẽn điển hình trong lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp, điều kiện kinh doanh, báo cáo – thanh tra – hậu kiểm và phối hợp liên thông thủ tục, bài viết đề xuất một số định hướng hoàn thiện thể chế theo tinh thần Đại hội XIV, trong đó nhấn mạnh việc thể chế hóa nguyên tắc giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính dự báo, tính ổn định, tính liên thông và trách nhiệm giải trình trong xây dựng cũng như thi hành pháp luật.

Abstract

The Resolution of the 14th National Congress and its implementing action programs articulate a clear imperative: institutions and the legal system must no longer be viewed merely as traditional instruments of state administration, but rather as a stable foundation, a driver of development, and a source of national competitive advantage.

In this context, this article argues that one of the most practical approaches to realizing the spirit of the 14th National Congress is to treat legal compliance costs as a central metric of institutional quality.

From the perspective of a practicing lawyer, the article examines the relationship between the quality of legal norms, the organization of enforcement mechanisms, and the compliance burden borne by enterprises, particularly investors and manufacturing–business entities.

Based on an assessment of several typical bottlenecks in the areas of investment, enterprise regulation, business conditions, reporting obligations, inspection and post-audit mechanisms, and inter-agency procedural coordination, the article proposes a number of directions for institutional reform in line with the spirit of the 14th National Congress. These include, in particular, the institutionalization of the principle of reducing compliance costs, as well as enhancing predictability, stability, procedural integration, and accountability in both the formulation and implementation of laws.

 

Từ khóa: chi phí tuân thủ pháp luật; hoàn thiện thể chế; Đại hội XIV; chất lượng pháp luật; môi trường đầu tư kinh doanh.

chi phi tuan thu
Luật sư Nguyễn Linh cùng Tiến sĩ Nguyễn Thị Hạnh – Nguyên Thẩm phán Toà án nhân dân Thành phố Hà Nội Đặng Thị Thanh Huyền

 

NỘI DUNG

1. Đặt vấn đề

Một trong những tín hiệu nổi bật từ Đại hội XIV là sự dịch chuyển mạnh trong cách nhìn đối với vai trò của pháp luật. Các nguồn chính thức sau Đại hội đều nhấn mạnh rằng pháp luật không chỉ là công cụ quản lý, mà phải trở thành nền tảng ổn định, động lực phát triển và lợi thế cạnh tranh quốc gia; đồng thời việc thể chế hóa Nghị quyết phải gắn với rà soát, sửa đổi pháp luật đầu tư kinh doanh, tháo gỡ điểm nghẽn, giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp. 12

Đặt trong ngữ cảnh ấy, vấn đề không còn dừng ở câu hỏi “pháp luật có tồn tại hay không”, “quy định có đầy đủ hay không”, mà phải tiến thêm một bước: pháp luật đang vận hành với chi phí xã hội như thế nào. Một hệ thống pháp luật có thể rất đầy đủ về mặt văn bản nhưng vẫn kém chất lượng nếu doanh nghiệp phải bỏ ra quá nhiều thời gian, chi phí, nguồn lực nhân sự và rủi ro cơ hội chỉ để hiểu, tuân thủ, giải trình hoặc sửa sai do sự bất nhất của hệ thống. Ở chiều ngược lại, một thiết kế thể chế tốt là thiết kế vừa bảo đảm mục tiêu quản lý, vừa không đẩy chi phí tuân thủ lên tới mức bào mòn năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Từ thực tiễn hành nghề luật sư, có thể nhận thấy nhiều khó khăn của khách hàng hiện nay không phát sinh từ việc “không có luật”, mà phát sinh từ việc có quá nhiều tầng lớp quy định, quá nhiều điểm giao cắt giữa các cơ quan, quá nhiều nghĩa vụ báo cáo, giải trình, lưu trữ hồ sơ và quá nhiều khác biệt trong cách hiểu, cách áp dụng giữa các địa phương, thậm chí giữa các đầu mối trong cùng một hệ thống. Trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao chất lượng môi trường đầu tư, việc đưa “chi phí tuân thủ” thành một tiêu chí kiểm định chất lượng thể chế là một tiếp cận vừa mới, vừa rất thực tiễn.

Bài viết này vì vậy đặt ra luận điểm trung tâm 3: Hoàn thiện thể chế pháp luật theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV cần được tiếp cận không chỉ từ yêu cầu đầy đủ, thống nhất, hợp hiến, hợp pháp của hệ thống quy phạm, mà còn từ yêu cầu kiểm soát và giảm chi phí tuân thủ pháp luật như một chỉ số phản ánh trực tiếp chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Luận điểm này vừa phù hợp với định hướng chính thức về cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, vừa góp phần cung cấp một tiêu chí thực chứng hơn cho công tác xây dựng và thi hành pháp luật trong giai đoạn mới.

2. Tinh thần của Nghị quyết Đại hội XIV và yêu cầu tiếp cận lại vấn đề hoàn thiện thể chế pháp luật

Các thông điệp chính thức sau Đại hội XIV cho thấy hai yêu cầu lớn. Thứ nhất, phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, tạo đột phá để sớm hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh theo hướng thuận lợi, công khai, minh bạch, ổn định, giải phóng sức sản xuất và huy động nguồn lực cho phát triển. Thứ hai, công tác thể chế hóa phải được tiến hành đầy đủ, kịp thời, gắn với tháo gỡ điểm nghẽn, giảm chi phí tuân thủ và không để vướng mắc thể chế trở thành lực cản đối với tăng trưởng.12

Nếu đọc tinh thần này như một yêu cầu chính sách, có thể thấy Đại hội XIV không khuyến khích tư duy hoàn thiện pháp luật theo hướng gia tăng số lượng quy phạm hoặc gia tăng can thiệp hành chính một cách cơ học. Điều được nhấn mạnh là chất lượng điều tiết của pháp luật. Chất lượng ấy phải biểu hiện ở ít nhất bốn tiêu chí: tính minh bạch để chủ thể có thể hiểu được nghĩa vụ của mình; tính ổn định để chủ thể có thể dự liệu kế hoạch đầu tư và vận hành kinh doanh; tính liên thông để thủ tục không bị chia cắt; và tính khả thi để quy định có thể được thực hiện với chi phí hợp lý.

Ở đây, “chi phí tuân thủ” không nên bị hiểu hẹp là lệ phí hay phí hành chính. Đó là tổng chi phí mà cá nhân, doanh nghiệp phải gánh để đáp ứng yêu cầu của hệ thống pháp luật, bao gồm chi phí thời gian, chi phí nhân sự nội bộ, chi phí thuê tư vấn, chi phí cơ hội do chậm triển khai kế hoạch kinh doanh, chi phí công nghệ để phục vụ báo cáo – lưu trữ – kết nối dữ liệu, và cả chi phí rủi ro do khả năng bị xử lý khi quy định thiếu rõ ràng hoặc bị áp dụng bất nhất. Khi chi phí này quá cao, pháp luật không còn là nền tảng cho phát triển mà có thể trở thành “thuế thể chế” vô hình đánh vào năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Chính ở điểm này, cách tiếp cận từ Nghị quyết Đại hội XIV cho phép mở rộng nội hàm của “hoàn thiện thể chế pháp luật”. Hoàn thiện thể chế không chỉ là sửa luật để lấp một khoảng trống quy định nào đó. Hoàn thiện thể chế còn là tái thiết kế cơ chế pháp lý và hành chính theo hướng giảm ma sát tuân thủ, giảm chi phí giao dịch, làm cho việc tuân thủ trở nên dễ hiểu, dễ thực hiện, dễ chứng minh và dễ được kiểm tra bằng các tiêu chí minh bạch. Nói cách khác, tinh thần Đại hội XIV đòi hỏi chuyển từ tư duy “quản cho chặt” sang tư duy “quản trị bằng một hệ thống quy tắc tốt”.

Từ góc nhìn lý luận pháp lý, đây là một bước dịch chuyển quan trọng. Trong nhà nước pháp quyền hiện đại, chất lượng pháp luật không thể được đánh giá chỉ bằng tính hợp pháp hình thức của văn bản 5. Nó còn phải được đánh giá bằng khả năng tạo lập lòng tin thể chế, củng cố tính tiên liệu và giảm bất định cho các chủ thể thị trường. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực đầu tư, kinh doanh, đất đai, xây dựng, sở hữu trí tuệ, phá sản và các lĩnh vực có tác động trực tiếp đến quyết định phân bổ vốn mà chương trình hành động sau Đại hội XIV đang yêu cầu rà soát, sửa đổi, hoàn thiện.

3. Chi phí tuân thủ pháp luật như một khung phân tích về chất lượng thể chế

Trong thực tiễn, có thể nhận diện chi phí tuân thủ pháp luật qua ba lớp.

Lớp thứ nhất là chi phí nhận thức và xác định nghĩa vụ. Một hệ thống pháp luật càng phân tán, chồng chéo, nhiều viện dẫn chéo, nhiều thuật ngữ không ổn định thì chi phí nhận thức càng cao. Doanh nghiệp phải bỏ thời gian đọc, đối chiếu nhiều văn bản, cập nhật thay đổi, xử lý mâu thuẫn giữa văn bản chuyên ngành và văn bản nền. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây đã là một gánh nặng đáng kể; với nhà đầu tư nước ngoài, gánh nặng còn nhân lên bởi rào cản ngôn ngữ, khác biệt hệ thống pháp luật và nhu cầu kiểm soát tuân thủ theo chuẩn tập đoàn.

Lớp thứ hai là chi phí thực hiện nghĩa vụ. Đó là chi phí để chuẩn bị hồ sơ, xin ý kiến, nộp báo cáo, duy trì giấy phép, xin sửa đổi, bổ sung, giải trình, tiếp các đoàn thanh tra, hậu kiểm hoặc đáp ứng các yêu cầu phối hợp từ nhiều cơ quan. Nếu cùng một thông tin nhưng doanh nghiệp phải khai báo lặp đi lặp lại trên nhiều hệ thống khác nhau, hoặc cùng một sự kiện pháp lý nhưng phải thực hiện nhiều thủ tục ở nhiều cơ quan khác nhau mà không có cơ chế liên thông, chi phí thực hiện sẽ tăng mạnh.

Lớp thứ ba là chi phí bất định và chi phí phòng thủ. Đây là phần thường không được nhìn thấy đầy đủ trong các báo cáo hành chính nhưng lại rất lớn trong thực tế hành nghề. Doanh nghiệp phải thuê tư vấn chỉ để xác nhận cách hiểu an toàn nhất, phải mở rộng biên độ lưu trữ hồ sơ để tự bảo vệ, phải trì hoãn giao dịch cho đến khi có sự “chắc chắn tương đối”, hoặc phải tái cấu trúc kế hoạch kinh doanh để né tránh rủi ro diễn giải pháp luật. Chi phí này tăng mạnh khi quy định thiếu rõ ràng, khi cơ chế giải thích pháp luật chưa hiệu quả hoặc khi thực tiễn áp dụng giữa các địa phương không đồng nhất.

Từ ba lớp chi phí trên, có thể thấy chi phí tuân thủ là chiếc cầu nối giữa lý luận pháp luật và hiệu quả kinh tế – xã hội của thể chế. Một quy phạm chỉ thực sự “tốt” khi mục tiêu quản lý đạt được với chi phí tuân thủ hợp lý. Một thiết chế chỉ thực sự “hiện đại” khi chủ thể tuân thủ không cần quá phụ thuộc vào quan hệ cá nhân, kinh nghiệm không chính thức hoặc kỹ thuật “đi từng cửa” để hoàn thành nghĩa vụ của mình. Nói cách khác, chi phí tuân thủ chính là cách đo mức độ văn minh và khả năng phục vụ phát triển của hệ thống pháp luật.

Nếu tiếp cận như vậy, yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật từ tinh thần Đại hội XIV có thể được cụ thể hóa thành một nguyên tắc lập pháp và hành pháp: mọi đề xuất chính sách, mọi dự thảo văn bản và mọi mô hình tổ chức thực thi đều phải được đánh giá không chỉ ở khía cạnh mục tiêu quản lý, mà còn ở khía cạnh chi phí tuân thủ mà chúng tạo ra cho xã hội. Đó chính là cách biến khẩu hiệu “giảm chi phí tuân thủ” thành một tiêu chuẩn có thể vận hành được trong đời sống pháp luật.6

4. Thực trạng pháp luật hiện hành nhìn từ các điểm nghẽn chi phí tuân thủ

4.1. Tình trạng phân mảnh quy định và chồng lấn nghĩa vụ

Một trong những vấn đề rõ nhất hiện nay là cấu trúc phân mảnh của hệ thống pháp luật kinh doanh. Một hoạt động đầu tư – sản xuất – lưu thông hàng hóa có thể đồng thời chịu điều chỉnh của pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp, đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy, lao động, thuế, hải quan, bảo vệ dữ liệu, an toàn sản phẩm, trách nhiệm tái chế, ghi nhãn, sở hữu trí tuệ và nhiều lĩnh vực khác. Vấn đề không nằm ở việc có nhiều lớp quản lý chuyên ngành, mà nằm ở chỗ các lớp này chưa luôn được thiết kế như một chỉnh thể liên thông.

Trong tư vấn thực tế, doanh nghiệp thường gặp ba tình huống điển hình. Một là cùng một khái niệm nhưng mỗi luật dùng một cách diễn đạt khác nhau, làm phát sinh tranh luận về phạm vi áp dụng. Hai là cùng một thay đổi trong hoạt động doanh nghiệp nhưng phải kích hoạt nhiều thủ tục khác nhau mà không có cơ chế một cửa thực chất. Ba là nghĩa vụ báo cáo, lưu trữ, giải trình được thiết kế theo “logic của cơ quan quản lý” chứ chưa theo “logic của vòng đời giao dịch” của doanh nghiệp.

Hậu quả là doanh nghiệp không chỉ tốn kém về chi phí hồ sơ, mà còn phải duy trì một bộ máy “ứng phó quy định”. Điều này đặc biệt nặng nề với doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp FDI, vốn cùng lúc chịu áp lực từ quy định trong nước và yêu cầu tuân thủ nội bộ của tập đoàn mẹ. Khi pháp luật quốc gia không đủ rõ và không đủ liên thông, doanh nghiệp buộc phải bù đắp bằng chi phí quản trị nội bộ cao hơn.

4.2. Thủ tục hành chính và cơ chế thực thi còn thiếu liên thông

Các định hướng sau Đại hội XIV đều yêu cầu rà soát, hoàn thiện pháp luật đầu tư kinh doanh và không để vướng mắc thể chế làm ách tắc sự phát triển. Tuy nhiên, từ thực tiễn thủ tục, điểm nghẽn lớn hiện nay là “liên thông hình thức nhưng chưa liên thông chức năng”.7 Dữ liệu có thể đã số hóa ở từng khâu, song trách nhiệm xử lý vẫn chia cắt; doanh nghiệp vẫn phải chủ động “chạy vòng” giữa các cơ quan để giải thích lại cùng một bộ thông tin.

Trong nhiều trường hợp, pháp luật cấp luật hoặc nghị định đã có tinh thần cởi mở hơn, nhưng ở cấp thực thi vẫn xuất hiện quán tính tiền kiểm mạnh. Hồ sơ bị yêu cầu bổ sung theo cách vượt quá bản chất pháp lý của thủ tục; những nội dung lẽ ra có thể được kiểm tra trên dữ liệu nhà nước lại tiếp tục được đẩy sang cho doanh nghiệp chứng minh; hoặc cơ quan tiếp nhận có xu hướng yêu cầu an toàn hồ sơ theo kinh nghiệm nội bộ thay vì bám chặt vào phạm vi quy định. Đây là nguồn phát sinh chi phí tuân thủ rất lớn nhưng khó được ghi nhận trong báo cáo định lượng.

4.3. Gánh nặng báo cáo, thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm chưa được thiết kế trên nguyên tắc quản trị rủi ro

Đại hội XIV và các văn bản triển khai đều hướng đến một hệ thống pháp luật hiện đại, hiệu quả. Nhưng một hệ thống hậu kiểm chỉ thật sự hiệu quả khi được vận hành bằng tư duy quản trị rủi ro, tức là phân loại chủ thể, phân loại mức độ rủi ro và tập trung nguồn lực kiểm tra vào khu vực có rủi ro cao. Nếu hậu kiểm chỉ đơn giản là thay tiền kiểm bằng một chuỗi nghĩa vụ báo cáo dày đặc, hoặc nhiều cuộc kiểm tra chồng lấn từ nhiều cơ quan khác nhau, thì chi phí tuân thủ thực tế không giảm mà chỉ chuyển vị trí xuất hiện.

Trong nhiều ngành nghề, doanh nghiệp phải báo cáo định kỳ cho nhiều đầu mối, với biểu mẫu chưa đồng bộ. Thông tin đã có trong hệ thống này không tự động được chấp nhận ở hệ thống khác. Mỗi đầu mối yêu cầu một logic lưu trữ riêng, khiến cùng một dữ liệu phải đóng gói lại nhiều lần. Về nguyên tắc, nhà nước có quyền giám sát để bảo đảm trật tự quản lý. Nhưng về thiết kế thể chế, nếu giám sát không dựa trên dữ liệu tích hợp và không loại bỏ yêu cầu trùng lặp, thì chi phí tuân thủ sẽ tăng lên theo cấp số nhân.

4.4. Tính dự báo và tính ổn định của pháp luật còn là thách thức

Một môi trường đầu tư tốt không chỉ cần quy định thông thoáng, mà còn cần quy định ổn định và có thể dự báo. Các quyết định đầu tư lớn, đặc biệt trong sản xuất, hạ tầng, công nghệ hoặc các ngành có vòng đời vốn dài, đều cần một nền tảng quy định đủ tin cậy để nhà đầu tư tính toán. Nếu văn bản thay đổi nhanh, hướng dẫn chuyển tiếp chưa rõ, hoặc cách áp dụng cũ – mới chồng lấn trong một thời gian dài, doanh nghiệp buộc phải cộng thêm “phí rủi ro thể chế” vào mọi quyết định.

Đây là điểm mà cách tiếp cận hoàn thiện thể chế từ Đại hội XIV cần đi sâu hơn: không phải mọi sự thay đổi pháp luật đều đồng nghĩa với cải cách. Một hệ thống pháp luật sửa đổi liên tục nhưng thiếu chuẩn bị chuyển tiếp, thiếu giải thích chính thức, thiếu đánh giá tác động đến hoạt động đang vận hành, có thể tạo ra chi phí chuyển đổi lớn hơn nhiều so với lợi ích mà nó hứa hẹn. Vì vậy, ổn định và khả năng dự báo phải được xem là thành phần nội tại của chất lượng thể chế, chứ không phải giá trị phụ.

chi phi tuan thu
Luật sư Nguyễn Linh cùng Giáo sư Lê Hồng Hạnh – Chủ tịch Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC)

5. Kinh nghiệm quốc tế có thể tham khảo: từ quản lý bằng thủ tục sang quản trị bằng chất lượng quy định

Mục tiêu của số chuyên đề có đặt ra yêu cầu tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Về vấn đề này, điều đáng học hỏi không nhất thiết là mô hình pháp luật của một quốc gia cụ thể, mà là các nguyên tắc quản trị quy định đang được nhiều hệ thống tiên tiến vận dụng.68

Thứ nhất là nguyên tắc đánh giá tác động quy định một cách thực chất. Ở nhiều nước, trước khi ban hành quy định mới, cơ quan soạn thảo không chỉ giải thích sự cần thiết của chính sách mà còn phải lượng hóa tương đối chi phí tuân thủ mà quy định mới tạo ra, so sánh các phương án điều tiết, thậm chí xem xét phương án không điều chỉnh bằng quy phạm nếu mục tiêu có thể đạt bằng công cụ mềm hơn. Tinh thần cốt lõi ở đây là: ban hành thêm quy định luôn là một quyết định có chi phí xã hội, nên không thể được thực hiện theo lối tư duy “quản lý càng nhiều càng tốt”.

Thứ hai là nguyên tắc một lần cung cấp dữ liệu. Những hệ thống quản trị hiện đại cố gắng đi theo hướng doanh nghiệp không phải nộp đi nộp lại cùng một thông tin cho nhiều cơ quan. Dữ liệu được kết nối giữa các hệ thống nhà nước; trách nhiệm xác minh được chuyển dần về phía cơ quan quản lý thay vì đẩy trọn sang người dân và doanh nghiệp. Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật số hóa, mà là câu chuyện tái phân bổ trách nhiệm chứng minh trong quan hệ hành chính.

Thứ ba là nguyên tắc quản trị dựa trên rủi ro. Cơ quan quản lý tập trung nguồn lực vào khu vực, hành vi hoặc chủ thể có rủi ro cao; giảm can thiệp với chủ thể có lịch sử tuân thủ tốt; sử dụng dữ liệu để nhận diện bất thường thay vì yêu cầu báo cáo tràn lan. Cách tiếp cận này cho phép vừa nâng hiệu lực quản lý, vừa giảm chi phí tuân thủ không cần thiết.

Thứ tư là nguyên tắc ổn định, minh bạch và nhất quán trong giải thích pháp luật. Nhiều quốc gia chú trọng xây dựng cơ chế giải thích chính thức, câu hỏi thường gặp, tiền lệ hành chính hoặc hướng dẫn nghiệp vụ công khai để thu hẹp độ tùy nghi trong áp dụng. Với doanh nghiệp, giá trị lớn nhất không phải luôn là “nới lỏng quy định”, mà là “biết chắc mình cần làm gì và rủi ro nằm ở đâu”.

Các kinh nghiệm này đặc biệt phù hợp với tinh thần Đại hội XIV, bởi chúng đều quy về một mục tiêu chung: làm cho pháp luật trở thành hạ tầng của phát triển, chứ không phải mê cung của tuân thủ.

6. Kiến nghị hoàn thiện thể chế pháp luật từ góc nhìn giảm chi phí tuân thủ

6.1. Thể chế hóa nguyên tắc kiểm soát chi phí tuân thủ ngay trong quy trình xây dựng pháp luật

Điểm đột phá đầu tiên cần được đặt ngay ở giai đoạn xây dựng chính sách và soạn thảo văn bản. Cần chuyển yêu cầu “đánh giá tác động” từ hình thức sang thực chất bằng việc bắt buộc xác định và giải trình tối thiểu năm nhóm chi phí tuân thủ mà dự thảo tạo ra: chi phí nhận thức quy định, chi phí hồ sơ – thủ tục, chi phí báo cáo – lưu trữ, chi phí phối hợp đa cơ quan và chi phí rủi ro do tính không rõ ràng của quy phạm.

Việc này có ý nghĩa không chỉ về kỹ thuật lập pháp. Nó buộc cơ quan soạn thảo nhìn quy định từ phía người phải tuân thủ, chứ không chỉ từ phía người quản lý. Một chính sách tốt phải trả lời được không chỉ “quản cái gì”, mà còn “người dân, doanh nghiệp sẽ phải bỏ ra bao nhiêu để tuân thủ và chi phí ấy có tương xứng hay không”. Khi nguyên tắc này được nội luật hóa và thực thi nghiêm, chất lượng pháp luật sẽ được nâng lên theo hướng gần đời sống hơn.

6.2. Thiết kế lại hệ thống nghĩa vụ báo cáo và hậu kiểm theo nguyên tắc dữ liệu dùng chung và quản trị rủi ro

Một cải cách có giá trị thực tiễn rất lớn là rà soát toàn bộ nghĩa vụ báo cáo định kỳ trong các lĩnh vực đầu tư, doanh nghiệp, sản xuất, môi trường, thuế, hải quan, lao động và các ngành có điều kiện; loại bỏ các thông tin trùng lặp; hợp nhất biểu mẫu; và xây dựng nguyên tắc dữ liệu nào nhà nước đã có thì không yêu cầu chủ thể nộp lại, trừ trường hợp có căn cứ về sai lệch hoặc rủi ro.

Đồng thời, cần chuyển mạnh từ hậu kiểm dàn trải sang hậu kiểm có trọng tâm, dựa trên lịch sử tuân thủ và mức độ rủi ro. Chủ thể tuân thủ tốt cần được hưởng lợi ích tuân thủ, chẳng hạn giảm tần suất kiểm tra, giảm yêu cầu báo cáo chi tiết hoặc được áp dụng thủ tục đơn giản hóa ở một số khâu. Đây là cách để pháp luật không chỉ chế tài vi phạm, mà còn khuyến khích hành vi tuân thủ tích cực.

6.3. Tăng tính liên thông thực chất giữa các thủ tục có cùng bản chất pháp lý

Rất nhiều chi phí tuân thủ phát sinh vì cùng một sự kiện pháp lý nhưng doanh nghiệp phải xử lý ở nhiều cơ quan khác nhau. Do đó, cần rà soát theo vòng đời sự kiện chứ không chỉ theo lĩnh vực quản lý. Ví dụ, một thay đổi về dự án, địa điểm, quy mô, ngành nghề hoặc cấu trúc doanh nghiệp phải được xem xét như một gói sự kiện pháp lý liên thông; từ đó thiết kế đầu mối tiếp nhận, chia sẻ dữ liệu và phối hợp xử lý giữa các cơ quan.

Liên thông thực chất không đơn thuần là cổng dịch vụ công chung. Liên thông thực chất phải được biểu hiện ở ba điểm: một lần nộp thông tin; một logic giải trình thống nhất; và một cơ chế chịu trách nhiệm rõ ràng nếu hồ sơ bị luân chuyển kéo dài do vướng mắc nội bộ giữa các cơ quan. Khi cơ quan nhà nước phối hợp hiệu quả, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp mới giảm một cách có ý nghĩa.

6.4. Củng cố tính ổn định, dự báo và trách nhiệm giải thích pháp luật

Một trong những đòi hỏi lớn nhất của doanh nghiệp đối với pháp luật là tính dự báo. Vì vậy, bên cạnh việc sửa đổi các văn bản chuyên ngành, cần chú trọng hơn đến kỹ thuật chuyển tiếp, thời gian thích nghi, hướng dẫn áp dụng thống nhất và cơ chế giải đáp chính thức. Mọi đợt cải cách pháp luật có tác động lớn đến hoạt động đầu tư kinh doanh nên đi kèm lộ trình, mốc thời gian rõ ràng, thông điệp giải thích nhất quán và tài liệu hướng dẫn dễ tiếp cận.

Đặc biệt, cần phát triển cơ chế công khai hóa các quan điểm giải thích, xử lý các vấn đề pháp lý lặp lại trong thực tiễn. Khi cùng một vướng mắc được các địa phương trả lời khác nhau, chi phí lớn nhất mà doanh nghiệp gánh không chỉ là thời gian chờ đợi, mà là sự bất an pháp lý. Một nhà nước pháp quyền hiện đại không để doanh nghiệp phải đoán ý cơ quan quản lý; ngược lại, phải giúp doanh nghiệp biết rõ ranh giới tuân thủ.

6.5. Xem doanh nghiệp, hiệp hội và giới hành nghề như một nguồn dữ liệu thể chế

Từ thực tiễn hành nghề, có thể nói nhiều điểm nghẽn pháp lý chỉ bộc lộ hết khi quy định đi vào vận hành. Vì vậy, hoàn thiện thể chế theo tinh thần Đại hội XIV không thể chỉ diễn ra trong nội bộ cơ quan nhà nước. Cần thiết kế cơ chế tiếp nhận phản hồi thể chế từ doanh nghiệp, hiệp hội, giới luật sư, tư vấn, kiểm toán, trọng tài, tòa án và các chủ thể trực tiếp sống cùng pháp luật.

Luật sư hành nghề, chẳng hạn, là một “trạm quan sát” rất đặc biệt của hệ thống pháp luật. Luật sư không chỉ nhìn thấy nội dung văn bản, mà còn nhìn thấy cách văn bản va chạm với đời sống giao dịch, cách thủ tục bị đứt gãy ở điểm nào, và chi phí nào doanh nghiệp phải âm thầm gánh chịu. Nếu biết khai thác nguồn thông tin này một cách có phương pháp, Nhà nước sẽ có dữ liệu thực tiễn rất quý để điều chỉnh chính sách và nâng chất lượng thể chế.

7. Một số gợi mở chuyên sâu từ thực tiễn hành nghề luật sư

Với tư cách người hành nghề, tôi cho rằng điều doanh nghiệp lo ngại nhất hiện nay không phải lúc nào cũng là “quy định chặt”, mà thường là “quy định mờ”, “quy trình dài” và “đầu mối nhiều”. Doanh nghiệp có thể chấp nhận nghĩa vụ nghiêm ngặt nếu nghĩa vụ đó rõ, ổn định, có lộ trình và được áp dụng nhất quán. Ngược lại, ngay cả nghĩa vụ tưởng như không quá nặng cũng trở thành gánh nặng đáng kể nếu nó đòi hỏi phải giải trình nhiều lần, xin xác nhận ở nhiều nơi hoặc phụ thuộc quá lớn vào cách hiểu từng cán bộ xử lý.

Trong những năm gần đây, các khách hàng đầu tư vào Việt Nam ngày càng quan tâm đến một chỉ số mà trước đây ít được nói thẳng: mức độ tiên liệu của hệ thống pháp luật.57 Họ không chỉ hỏi “có được phép không”, mà còn hỏi “mất bao lâu”, “có rủi ro cách hiểu khác nhau không”, “nếu thay đổi địa điểm, ngành nghề, quy mô thì những thủ tục kéo theo là gì”, “sau cấp phép còn những nghĩa vụ nào”, “bao nhiêu nghĩa vụ báo cáo định kỳ”, “nếu tái cấu trúc thì cần làm lại những gì”. Những câu hỏi ấy phản ánh đúng bản chất của môi trường đầu tư hiện đại: nhà đầu tư không chỉ mua quyền kinh doanh; họ mua cả sự ổn định và độ tin cậy của thể chế.

Từ góc nhìn đó, một hệ thống pháp luật muốn trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia phải làm được ít nhất ba việc. Thứ nhất, giúp doanh nghiệp hiểu nhanh nghĩa vụ của mình mà không cần tiêu tốn quá nhiều chi phí giải mã. Thứ hai, cho phép doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ bằng quy trình hợp lý, liên thông, số hóa thực chất. Thứ ba, tạo ra khả năng phòng ngừa rủi ro bằng thông tin chính thức và nhất quán, thay vì để doanh nghiệp phải tìm sự chắc chắn qua kênh phi chính thức.

Nếu Đại hội XIV đã đặt mục tiêu đưa thể chế, pháp luật thành động lực phát triển và lợi thế cạnh tranh, thì ở cấp độ vi mô, thước đo trung thực nhất chính là trải nghiệm tuân thủ của người dân và doanh nghiệp. Khi một doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào sản xuất, đổi mới, mở rộng thị trường thay vì dồn sức cho việc xử lý ma trận hồ sơ và giải trình, khi đó thể chế mới thực sự đang phục vụ phát triển.

KẾT LUẬN

Hoàn thiện thể chế pháp luật theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV không nên được hiểu hẹp là tiếp tục sửa đổi, bổ sung thật nhiều văn bản. Yêu cầu sâu hơn là phải kiến tạo một hệ thống pháp luật có khả năng giải phóng nguồn lực, giảm ma sát tuân thủ, nâng cao tính dự báo và tạo niềm tin cho chủ thể thị trường. Trong hệ quy chiếu đó, chi phí tuân thủ pháp luật cần được nhìn nhận như một thước đo trung tâm của chất lượng thể chế.

Bài viết đã lập luận rằng chi phí tuân thủ không chỉ là vấn đề kỹ thuật hành chính, mà là vấn đề cốt lõi của nhà nước pháp quyền phát triển. Khi pháp luật phân mảnh, thủ tục thiếu liên thông, nghĩa vụ báo cáo chồng lấn, giải thích không nhất quán và quá trình chuyển tiếp thiếu ổn định, chi phí tuân thủ sẽ tăng lên và trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia. Ngược lại, nếu biết thể chế hóa nguyên tắc kiểm soát chi phí tuân thủ ngay từ khâu xây dựng pháp luật, tái cấu trúc nghĩa vụ báo cáo – hậu kiểm theo quản trị rủi ro, tăng liên thông thực chất và củng cố trách nhiệm giải thích pháp luật, Việt Nam có thể tiến một bước dài trong việc biến pháp luật thành hạ tầng mềm của phát triển.

Đây cũng chính là đóng góp mà cách tiếp cận từ Nghị quyết Đại hội XIV gợi mở: hoàn thiện thể chế không chỉ để quản lý xã hội tốt hơn, mà còn để tạo ra một trật tự pháp lý có chất lượng cao hơn, đáng tin cậy hơn và thuận lợi hơn cho đổi mới sáng tạo, đầu tư và phát triển bền vững. Trong giai đoạn cạnh tranh thể chế ngày càng gay gắt giữa các nền kinh tế, giảm chi phí tuân thủ không còn là một mục tiêu kỹ thuật, mà là một lựa chọn chiến lược của quốc gia.2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Bộ Tư pháp, Những chủ trương, định hướng lớn về công tác pháp luật và tư pháp trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, đăng ngày 22/02/2026, https://moj.gov.vn.
  2. Bộ Tư pháp, Ngành Tư pháp thiết thực triển khai, hiện thực hóa Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, đăng ngày 20/02/2026, https://moj.gov.vn.
  3. Chính phủ, Nghị quyết số 41/NQ-CP ngày 16/3/2026 về Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Hà Nội, 2026.
  4. Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Hà Nội, 2026.
  5. Nguyễn Đăng Dung, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2022.
  6. OECD, Regulatory Policy Outlook 2021, OECD Publishing, Paris, 2021.
  7. Phạm Duy Nghĩa, “Cải cách thể chế và môi trường kinh doanh ở Việt Nam”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 5, 2020.
  8. World Bank, Doing Business 2020: Comparing Business Regulation in 190 Economies, World Bank Publications, Washington D.C., 2020.

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603