Nghị định 37/2026/NĐ-CP: Cải cách quản lý chất lượng hàng hóa – bước tiến cần thiết nhưng chưa “đi hết con đường”
Trong dòng chảy cải cách pháp luật những năm gần đây, Nghị định 37/2026/NĐ-CP có thể không phải là văn bản gây chú ý rộng rãi, nhưng lại là một trong những mắt xích quan trọng trong quá trình tái định hình cách thức quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa tại Việt Nam.
Điểm đáng nói là, nghị định này không chỉ đơn thuần “hướng dẫn thi hành luật”, mà phản ánh một sự chuyển dịch tư duy quản lý: từ kiểm soát hành chính sang quản trị rủi ro, từ tiền kiểm sang hậu kiểm, và từ hồ sơ giấy sang dữ liệu số.
Tuy nhiên, như nhiều cải cách khác, giá trị thực sự của nghị định không nằm ở thiết kế chính sách, mà nằm ở cách nó vận hành trong thực tiễn.
Một bước chuyển đúng hướng: Quản lý theo rủi ro
Điểm mới nổi bật của Nghị định 37 là việc đưa vào cơ chế phân loại hàng hóa theo mức độ rủi ro. Theo đó, thay vì kiểm tra đồng loạt, cơ quan quản lý sẽ tập trung vào các nhóm sản phẩm có nguy cơ cao, trong khi giảm nhẹ kiểm soát đối với hàng hóa rủi ro thấp.
Về mặt lý thuyết, đây là cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế, giúp:
- giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp;
- tăng hiệu quả quản lý nhà nước;
- thúc đẩy lưu thông hàng hóa.
Nhưng trong thực tiễn, câu chuyện lại không đơn giản như vậy.
Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở chỗ: “rủi ro” được hiểu như thế nào?
Nghị định đưa ra khung nguyên tắc, nhưng thiếu các tiêu chí định lượng cụ thể. Điều này khiến việc phân loại rủi ro phụ thuộc đáng kể vào cách diễn giải của từng cơ quan quản lý.
Hệ quả là, doanh nghiệp có thể rơi vào tình huống:
cùng một sản phẩm, nhưng khi thông quan ở các địa phương khác nhau lại chịu các chế độ kiểm tra khác nhau.
Trong một môi trường kinh doanh hiện đại, sự thiếu nhất quán này chính là một dạng rủi ro pháp lý khó kiểm soát.
Hậu kiểm hay tiền kiểm “biến tướng”?
Một trong những mục tiêu của Nghị định 37 là giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm. Tuy nhiên, thực tế hành nghề cho thấy một nghịch lý quen thuộc.
Trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân của cán bộ ngày càng được siết chặt, xu hướng phổ biến là:
- kiểm tra kỹ hơn trước khi cho phép lưu thông;
- yêu cầu bổ sung hồ sơ nhiều lần;
- kéo dài thời gian xử lý để tránh rủi ro trách nhiệm.
Điều này dẫn đến một thực tế đáng suy nghĩ:
hậu kiểm về mặt chính sách, nhưng tiền kiểm về mặt hành vi.
Doanh nghiệp, thay vì được “giải phóng”, lại phải đối mặt với một dạng kiểm soát ít minh bạch hơn, khó dự đoán hơn.
Truy xuất nguồn gốc: Yêu cầu tất yếu, nhưng chưa “vừa sức” doanh nghiệp
Một điểm nhấn khác của nghị định là yêu cầu tăng cường truy xuất nguồn gốc và số hóa thông tin sản phẩm. Đây là xu hướng không thể đảo ngược, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa yêu cầu pháp lý và năng lực thực tế của doanh nghiệp đang là vấn đề đáng bàn.
Phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa có hệ thống quản lý dữ liệu chuỗi cung ứng hoàn chỉnh; chưa có khả năng kiểm soát nhà cung cấp ở nhiều cấp; chưa có quy trình chuẩn hóa thông tin phục vụ truy xuất.
Do đó, yêu cầu truy xuất không chỉ là một nghĩa vụ kỹ thuật, mà là một áp lực tái cấu trúc vận hành.
Đáng chú ý hơn, dữ liệu truy xuất không chỉ phục vụ quản lý chất lượng. Trong thực tế, đây còn là căn cứ trong các vụ việc phòng vệ thương mại; là yếu tố xác định xuất xứ hàng hóa và là bằng chứng trong tranh chấp thương mại.
Nói cách khác, một hệ thống dữ liệu không hoàn chỉnh có thể trở thành “điểm yếu pháp lý” của chính doanh nghiệp.
Ghi nhãn hàng hóa: “điểm nhỏ” nhưng hệ quả lớn
Ghi nhãn hàng hóa tiếp tục là lĩnh vực có nhiều thay đổi, nhưng cũng là nơi phát sinh nhiều vướng mắc nhất.
Vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp không tuân thủ, mà ở chỗ:
- quy định giữa các văn bản chưa thực sự thống nhất;
- yêu cầu pháp lý đôi khi không tương thích với thực tế sản xuất;
- tiêu chuẩn nội địa và tiêu chuẩn xuất khẩu có sự khác biệt đáng kể.
Trong thực tiễn, không ít trường hợp hàng hóa bị giữ tại cảng chỉ vì những sai sót rất nhỏ trên nhãn.
Những sai sót này không mang tính gian lận, nhưng lại gây ra chi phí lưu kho lớn; chậm trễ giao hàng; mất uy tín với đối tác.
Đây chính là dạng rủi ro “kỹ thuật” nhưng có tác động chiến lược – và thường bị doanh nghiệp đánh giá thấp.
Khoảng trống chính sách: Khi cải cách chưa đi kèm cơ chế bảo đảm thực thi
Dù có nhiều điểm tiến bộ, Nghị định 37 vẫn để lộ một số khoảng trống đáng lưu ý.
Trước hết là thiếu cơ chế đảm bảo áp dụng thống nhất giữa các cơ quan quản lý. Điều này khiến cùng một quy định có thể được hiểu và áp dụng khác nhau.
Thứ hai, nghị định tăng đáng kể nghĩa vụ tuân thủ, nhưng chưa thực sự giảm tương ứng các thủ tục hành chính.
Cuối cùng, hệ thống pháp luật hiện chưa phân biệt rõ ràng giữa lỗi kỹ thuật trong quá trình tuân thủ và hành vi gian lận có chủ đích.
Sự thiếu phân định này có thể dẫn đến việc doanh nghiệp thiện chí vẫn phải chịu rủi ro pháp lý không đáng có.
Doanh nghiệp cần làm gì trong bối cảnh mới?
Trong môi trường pháp lý đang chuyển đổi, cách tiếp cận phù hợp không còn là “tuân thủ khi bị yêu cầu”, mà phải là “chủ động quản trị rủi ro”.
Doanh nghiệp cần:
- xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro nội bộ thay vì chờ phân loại từ cơ quan quản lý;
- đầu tư vào hệ thống dữ liệu truy xuất có khả năng chứng minh pháp lý;
- rà soát toàn diện nhãn hàng hóa dưới góc độ pháp lý, không chỉ kỹ thuật;
- chuẩn bị sẵn kịch bản ứng phó khi bị kiểm tra hoặc tranh chấp.
Quan trọng hơn, cần thay đổi tư duy:
tuân thủ không còn là chi phí – mà là một dạng năng lực cạnh tranh.
Thách thức lớn nhất không nằm ở quy định, mà ở tính dự đoán
Nghị định 37/2026/NĐ-CP là một bước tiến cần thiết trong quá trình hiện đại hóa hệ thống pháp luật về chất lượng hàng hóa.
Tuy nhiên, trong giai đoạn chuyển tiếp, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp không phải là tuân thủ một quy định cụ thể, mà là: không thể dự đoán chính xác mình sẽ bị áp dụng quy định đó như thế nào.
Và chính trong khoảng “bất định pháp lý” này, vai trò của tư vấn pháp lý không chỉ dừng lại ở việc giải quyết vấn đề, mà phải tiến xa hơn: giúp doanh nghiệp thiết kế một hệ thống vận hành đủ vững để không rơi vào rủi ro ngay từ đầu.
Bài viết này được xây dựng trên cơ sở phân tích pháp lý và kinh nghiệm thực tiễn hành nghề, phản ánh quan điểm chuyên môn của luật sư/ tác giả tại thời điểm công bố, và không nhằm mục đích thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức.
Đối với các vấn đề pháp lý cụ thể, chúng tôi khuyến nghị Quý khách hàng trao đổi trực tiếp với luật sư của chúng tôi để được tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp.
Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:
- Hàng hóa nhập khẩu không chịu thuế GTGT trong trường hợp nào từ 01/07/2025?
- Từ ngày 01/07/2025, mọi giao dịch mua hàng hóa – dịch vụ đều phải thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ thuế VAT
- Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo quy định pháp luật năm 2020
- Hợp đồng li-xăng nhãn hiệu hàng hoá



