Sở hữu nước ngoài dưới 50% tại doanh nghiệp Việt Nam: Có cần xin M&A Approval và có bị coi là doanh nghiệp FDI?
Trong thực tiễn tư vấn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, một trong những câu hỏi được nhà đầu tư và doanh nghiệp đặt ra thường xuyên nhất là: nếu nhà đầu tư nước ngoài chỉ nắm giữ dưới 50% vốn điều lệ trong một công ty Việt Nam thì giao dịch đó có phải thực hiện thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp (thường được gọi là M&A Approval) hay không, và doanh nghiệp sau giao dịch có bị coi là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI company) để phải tuân thủ các nghĩa vụ báo cáo đầu tư hay không.
Câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại liên quan đến nhiều quy định quan trọng của pháp luật đầu tư, đặc biệt là các quy định về tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài, thủ tục M&A và chế độ quản lý đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Trong bối cảnh Luật Đầu tư 2025 tiếp tục kế thừa cấu trúc của Luật Đầu tư 2020 nhưng theo xu hướng giảm tiền kiểm và tăng hậu kiểm, việc hiểu đúng cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc cấu trúc các giao dịch đầu tư.
Bản chất của thủ tục M&A Approval trong pháp luật đầu tư Việt Nam
Pháp luật Việt Nam không sử dụng thuật ngữ “M&A approval” theo nghĩa thông dụng trong thực tiễn giao dịch quốc tế. Thay vào đó, Luật Đầu tư quy định thủ tục “đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài”. Đây là cơ chế kiểm soát của cơ quan quản lý nhà nước nhằm rà soát các giao dịch có khả năng làm thay đổi cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam hoặc có thể ảnh hưởng đến các lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến tiếp cận thị trường, đất đai hoặc an ninh – quốc phòng.
Theo cấu trúc của pháp luật đầu tư, không phải mọi giao dịch góp vốn hoặc mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đều phải thực hiện thủ tục này. M&A approval chỉ được yêu cầu trong những trường hợp mà giao dịch có thể làm phát sinh sự thay đổi đáng kể về mặt pháp lý hoặc ảnh hưởng đến các điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài.

Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục M&A Approval
Theo quy định của Luật Đầu tư (được thiết kế từ Điều 26 của Luật Đầu tư 2020 và tiếp tục duy trì logic trong Luật Đầu tư 2025), nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp trước khi thực hiện giao dịch trong các trường hợp sau.
Thứ nhất, doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài. Đây là các lĩnh vực mà pháp luật Việt Nam đặt ra các điều kiện về tiếp cận thị trường, ví dụ như giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài, yêu cầu về hình thức đầu tư hoặc yêu cầu phải có giấy phép chuyên ngành. Trong trường hợp này, cơ quan đăng ký đầu tư cần kiểm tra việc nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào doanh nghiệp có phù hợp với các điều kiện đó hay không. Điều đáng chú ý là ngay cả khi nhà đầu tư nước ngoài chỉ mua một tỷ lệ nhỏ cổ phần, giao dịch vẫn có thể phải thực hiện thủ tục M&A approval nếu ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp thuộc danh mục có điều kiện.
Thứ hai, giao dịch dẫn đến việc tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài lên từ 50% vốn điều lệ trở lên. Đây là ngưỡng quan trọng trong pháp luật đầu tư Việt Nam bởi khi tỷ lệ sở hữu nước ngoài đạt mức này, doanh nghiệp về cơ bản được coi là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và phải áp dụng nhiều quy định tương tự như doanh nghiệp FDI.
Thứ ba, doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại khu vực nhạy cảm về quốc phòng và an ninh, chẳng hạn như khu vực biên giới, ven biển hoặc các khu vực có ý nghĩa chiến lược. Trong trường hợp này, cơ quan quản lý nhà nước cần xem xét giao dịch đầu tư dưới góc độ an ninh – quốc phòng trước khi cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Như vậy, việc xác định nghĩa vụ phải thực hiện M&A approval không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài mà còn phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh và yếu tố đất đai của doanh nghiệp mục tiêu.
Trường hợp giao dịch không phải thực hiện M&A Approval
Trong nhiều trường hợp, nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn hoặc mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam mà không phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn theo Luật Đầu tư.
Điều này thường xảy ra khi doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong ngành nghề không thuộc danh mục hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài, giao dịch không làm tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên từ 50% trở lên, và doanh nghiệp không có quyền sử dụng đất tại khu vực nhạy cảm về quốc phòng và an ninh.
Trong các trường hợp như vậy, giao dịch đầu tư được xử lý giống như một giao dịch chuyển nhượng vốn thông thường theo pháp luật doanh nghiệp. Nhà đầu tư và doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục thay đổi cổ đông hoặc thành viên tại cơ quan đăng ký kinh doanh để cập nhật thông tin về cơ cấu sở hữu.
Nói cách khác, cơ quan đăng ký đầu tư không cần phải cấp văn bản chấp thuận riêng cho giao dịch.
Doanh nghiệp có vốn nước ngoài dưới 50% có phải là doanh nghiệp FDI hay không
Một vấn đề thường gây nhầm lẫn trong thực tiễn là việc xác định doanh nghiệp có vốn nước ngoài dưới 50% có được coi là doanh nghiệp FDI hay không.
Pháp luật đầu tư Việt Nam không sử dụng thuật ngữ “FDI company” theo nghĩa phổ biến trong thực tiễn thương mại. Thay vào đó, luật sử dụng khái niệm “tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”. Tuy nhiên, trong cấu trúc quản lý của Luật Đầu tư, không phải mọi tổ chức kinh tế có cổ đông nước ngoài đều được đối xử như doanh nghiệp FDI.
Trong trường hợp nhà đầu tư nước ngoài sở hữu dưới 50% vốn điều lệ và không nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp, doanh nghiệp đó về cơ bản vẫn được coi là doanh nghiệp trong nước khi áp dụng phần lớn các quy định của pháp luật đầu tư.
Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không phải thực hiện các thủ tục như xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cho hoạt động kinh doanh của mình và cũng không phải thực hiện chế độ báo cáo định kỳ về hoạt động đầu tư như các doanh nghiệp FDI.

Nghĩa vụ báo cáo đối với doanh nghiệp FDI
Ngược lại, khi tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài đạt từ 50% trở lên hoặc doanh nghiệp bị kiểm soát bởi tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp sẽ được coi là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo nghĩa đầy đủ của pháp luật đầu tư.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể phải thực hiện một số nghĩa vụ đặc thù, bao gồm việc xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với các dự án đầu tư mới và thực hiện chế độ báo cáo đầu tư theo quy định của pháp luật, chẳng hạn như báo cáo định kỳ về tình hình thực hiện dự án đầu tư.
Một số lưu ý trong cấu trúc giao dịch
Trong thực tiễn, nhiều nhà đầu tư lựa chọn cấu trúc giao dịch theo hướng giữ tỷ lệ sở hữu nước ngoài dưới 50% nhằm tránh phải thực hiện thủ tục M&A approval hoặc tránh việc doanh nghiệp bị coi là doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cần được xem xét cẩn trọng bởi các yếu tố khác như ngành nghề kinh doanh, quyền kiểm soát thực tế hoặc các quy định chuyên ngành vẫn có thể dẫn đến yêu cầu phải thực hiện thủ tục đầu tư.
Do đó, trước khi tiến hành giao dịch góp vốn hoặc mua cổ phần tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài nên tiến hành rà soát toàn diện về điều kiện tiếp cận thị trường, cấu trúc sở hữu và các nghĩa vụ pháp lý liên quan để đảm bảo giao dịch được thực hiện đúng quy định.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa doanh nghiệp có cổ đông nước ngoài và doanh nghiệp FDI theo nghĩa pháp lý sẽ giúp nhà đầu tư lựa chọn cấu trúc đầu tư phù hợp, đồng thời hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình triển khai hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
Xem thêm:
