Hoạt động tuân thủ trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ năm 2026 trước sự điều chỉnh của chính sách pháp luật mới
1. Khi tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ không còn là một thủ tục
Trong một thời gian dài, phần lớn doanh nghiệp tại Việt Nam tiếp cận sở hữu trí tuệ (SHTT) như một vấn đề mang tính thủ tục: đăng ký nhãn hiệu, nộp đơn sáng chế, hoặc xử lý vi phạm khi cần thiết. Cách tiếp cận này từng phù hợp trong một môi trường pháp lý mà trọng tâm đặt vào việc xác lập quyền.
Tuy nhiên, với việc Luật SHTT sửa đổi năm 2025 có hiệu lực từ ngày 01/4/2026, cùng với các văn bản hướng dẫn mới, đặc biệt là Nghị định 100/2026/NĐ-CP, logic này đã thay đổi một cách căn bản. Pháp luật không còn chỉ dừng lại ở việc ghi nhận và bảo hộ quyền, mà đã chuyển sang một cách tiếp cận mới: xem quyền SHTT như một loại tài sản cần được quản trị, khai thác và tích hợp vào hoạt động kinh doanh.
Sự chuyển dịch này dẫn đến một hệ quả quan trọng: tuân thủ trong lĩnh vực SHTT không còn là việc “có hay không có giấy chứng nhận”, mà trở thành một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp. Và chính tại điểm chuyển giao này, những rủi ro pháp lý mới bắt đầu xuất hiện – phần lớn trong số đó không dễ dàng nhận diện nếu chỉ nhìn từ góc độ thủ tục.
2. Một nghĩa vụ mới nhưng không mang hình thức “nghĩa vụ”: quản trị tài sản sở hữu trí tuệ
Một trong những thay đổi đáng chú ý của hệ thống pháp luật mới là việc đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải quản trị các quyền SHTT trong nội bộ. Nghị định 100/2026/NĐ-CP lần đầu tiên đề cập đến việc doanh nghiệp cần xây dựng danh mục các tài sản SHTT, bao gồm thông tin về tình trạng pháp lý, nguồn gốc hình thành, chi phí, tình trạng khai thác và giá trị ước tính.
Điểm đặc biệt nằm ở chỗ: pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải đăng ký hoặc báo cáo danh mục này với cơ quan nhà nước. Không có một thủ tục hành chính nào được thiết lập, không có chế tài trực tiếp nếu doanh nghiệp không thực hiện. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp có xu hướng xem nhẹ nghĩa vụ này, hoặc thậm chí không nhận diện nó như một nghĩa vụ pháp lý thực sự.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc quy định, có thể thấy đây là một dạng “nghĩa vụ tuân thủ mềm” (soft compliance). Nhà làm luật không đặt ra nghĩa vụ theo hướng kiểm soát hành chính, mà chuyển trách nhiệm sang phía doanh nghiệp, buộc doanh nghiệp phải tự tổ chức hệ thống quản trị của mình. Trong bối cảnh đó, danh mục SHTT không phải là một biểu mẫu, mà là một công cụ pháp lý nội bộ – và giá trị của nó chỉ thực sự được bộc lộ khi xảy ra sự kiện pháp lý.
3. Rủi ro lớn nhất đó là khi doanh nghiệp không vi phạm, nhưng vẫn có nguy cơ lớn gặp rủi ro
Chính việc không có chế tài trực tiếp đã tạo ra một “vùng an toàn giả định”. Doanh nghiệp có thể không lập danh mục SHTT, không thiết lập hệ thống quản trị, và vẫn không bị xử phạt trong ngắn hạn. Tuy nhiên, rủi ro không biến mất – nó chỉ bị trì hoãn.
Trong thực tiễn hành nghề chúng tôi thấy rằng, những rủi ro này thường xuất hiện trong các tình huống mà doanh nghiệp không lường trước: một thương vụ M&A, một đợt gọi vốn, một cuộc kiểm toán, hoặc một tranh chấp nội bộ. Khi đó, câu hỏi không còn là doanh nghiệp có đăng ký quyền hay không, mà là doanh nghiệp có chứng minh được quyền đó thuộc về mình hay không, và có thể định giá nó hay không.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp thực sự sở hữu tài sản trí tuệ, nhưng lại không có bất kỳ hệ thống nào ghi nhận quá trình hình thành, không có tài liệu thể hiện việc chuyển giao từ nhân viên hoặc đối tác, và không theo dõi tình trạng khai thác. Kết quả là tài sản tồn tại về mặt thực tế, nhưng không thể sử dụng về mặt pháp lý. Đây là một dạng rủi ro đặc biệt: rủi ro không đến từ việc làm sai, mà đến từ việc không chuẩn bị.
4. Quyền sở hữu trong kỷ nguyên số và AI: một vùng xám pháp lý đáng quan tâm
Một điểm mới khác của Nghị định 100/2026/NĐ-CP là việc bước đầu điều chỉnh các đối tượng SHTT có liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Quy định yêu cầu phải có sự đóng góp đáng kể của con người để quyền được bảo hộ, qua đó duy trì nguyên tắc “con người là trung tâm” của hệ thống SHTT.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, ranh giới này không hề rõ ràng. Khi một sản phẩm được tạo ra với sự hỗ trợ của AI, việc xác định ai là tác giả, ai là chủ sở hữu, và mức độ đóng góp của con người đến đâu là đủ, trở thành một vấn đề phức tạp. Nếu doanh nghiệp không có hệ thống ghi nhận và kiểm soát quá trình sáng tạo, rủi ro tranh chấp là rất lớn.
Không chỉ dừng ở AI, các vấn đề về ownership trong nội bộ doanh nghiệp – như sản phẩm do nhân viên tạo ra, thiết kế do agency cung cấp, hoặc phần mềm do bên thứ ba phát triển – cũng trở nên nhạy cảm hơn trong bối cảnh pháp luật yêu cầu mức độ minh bạch cao hơn. Một danh mục SHTT được xây dựng bài bản không chỉ là công cụ quản trị, mà còn là bằng chứng pháp lý giúp doanh nghiệp “đứng vững” trong những tình huống này.
5. Tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ trong giao dịch: từ yếu tố phụ trở thành yếu tố quyết định
Trong các giao dịch đầu tư và M&A, tài sản SHTT ngày càng đóng vai trò trung tâm. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến việc doanh nghiệp có nhãn hiệu hay sáng chế hay không, mà quan tâm đến việc các tài sản đó có thực sự thuộc sở hữu của doanh nghiệp, có thể khai thác được hay không, và có rủi ro pháp lý tiềm ẩn hay không.
Thực tiễn cho thấy nhiều giao dịch bị trì hoãn, thậm chí thất bại, chỉ vì doanh nghiệp không thể cung cấp một bức tranh rõ ràng về tài sản SHTT của mình. Không có danh mục, không có hồ sơ ownership, không có tài liệu chứng minh việc chuyển giao – tất cả những điều này làm suy giảm đáng kể giá trị doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu lập danh mục SHTT theo quy định mới không chỉ là vấn đề tuân thủ, mà là một yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn và mở rộng kinh doanh.
6. Tuân thủ trong môi trường số lại là rủi ro không đến từ một phía
Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử và nền tảng số, vi phạm SHTT ngày càng diễn ra nhanh hơn, rộng hơn và khó kiểm soát hơn. Pháp luật mới đã bắt đầu ghi nhận xu hướng này thông qua việc xây dựng các cơ chế giám sát và xử lý vi phạm bằng công nghệ.
Tuy nhiên, trong khi cơ quan quản lý từng bước chuyển sang mô hình giám sát chủ động, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa có bất kỳ hệ thống nào để theo dõi việc sử dụng tài sản SHTT của mình trên môi trường số. Điều này dẫn đến hai hệ quả song song: doanh nghiệp có thể bị xâm phạm mà không biết, hoặc vô tình xâm phạm quyền của bên khác mà không kiểm soát được.
Trong cả hai trường hợp, việc thiếu một hệ thống quản trị SHTT nội bộ khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động – không có dữ liệu, không có bằng chứng, và không có khả năng phản ứng kịp thời.
7. Tuân thủ pháp luật về Sở hữu trí tuệ là câu chuyện của quản trị, không phải của thủ tục
Nhìn tổng thể, hệ thống pháp luật SHTT năm 2026 không tạo ra quá nhiều nghĩa vụ hành chính mới, nhưng lại đặt ra một yêu cầu cao hơn nhiều về mặt quản trị. Doanh nghiệp không bị buộc phải nộp báo cáo, nhưng buộc phải tự xây dựng hệ thống của mình nếu muốn bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ một cách hiệu quả.
Điều đáng chú ý là những rủi ro lớn nhất trong lĩnh vực này không nằm ở những hành vi vi phạm rõ ràng, mà nằm ở những khoảng trống trong quản trị – những thứ doanh nghiệp không nhìn thấy cho đến khi quá muộn. Khi đó, chi phí để khắc phục thường cao hơn rất nhiều so với chi phí để phòng ngừa.
Trong bối cảnh đó, tuân thủ SHTT không còn là một lựa chọn mang tính hình thức, mà trở thành một phần của chiến lược phát triển doanh nghiệp. Và những doanh nghiệp nhận diện được điều này sớm sẽ có lợi thế rõ rệt trong một môi trường pháp lý ngày càng gắn chặt với giá trị của tài sản vô hình.
Luật sư Nguyễn Linh – Hãng luật La Défense
__________________
Bài viết này được xây dựng trên cơ sở phân tích pháp lý và kinh nghiệm thực tiễn hành nghề, phản ánh quan điểm chuyên môn của luật sư/tác giả tại thời điểm công bố, và không nhằm mục đích thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức.
Đối với các vấn đề pháp lý cụ thể, chúng tôi khuyến nghị Quý khách hàng trao đổi trực tiếp với luật sư của chúng tôi để được tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp.
Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:
- Bảo hộ nhãn hiệu quốc tế – Bài học pháp lý cho doanh nghiệp Việt Nam
- Tranh chấp nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn và ranh giới pháp lý của sự sáng tạo trong đặt tên thương hiệu
- Dịch vụ Đăng ký Nhãn hiệu tại Việt Nam. Hướng dẫn toàn diện và chuyên sâu
- Dịch vụ Đăng ký Nhãn hiệu tại Việt Nam theo luật mới nhất năm 2025



