Doanh Nghiệp & Thương Mại

| Attorney

Phát triển các công cụ tài chính mới cho VIFC Đà Nẵng qua việc đối thoại chính sách để xác định yêu cầu xây dựng hạ tầng pháp lý

Từ ngày 07 đến ngày 11/09/2026, Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại thành phố Đà Nẵng (VIFC-DN) phối hợp với Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) thuộc Nhóm Ngân hàng Thế giới tổ chức Hội nghị trao đổi về chính sách và phát triển các công cụ tài chính.

Chương trình là hoạt động triển khai cụ thể Biên bản ghi nhớ hợp tác được VIFC-DN và IFC ký kết ngày 30/06/2026. Trong năm ngày làm việc, đại diện cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, định chế tài chính, chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp đã trao đổi về những nhóm công cụ có khả năng tạo lập thị trường cho Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng.

Các nội dung thảo luận trải rộng từ quỹ đầu tư, giao dịch bảo đảm, tài trợ chuỗi cung ứng và giao dịch hàng hóa đến tài sản thực được mã hóa, tài sản số, hạ tầng trí tuệ nhân tạo, tín chỉ carbon và tài chính khí hậu. Điểm chung xuyên suốt các chuyên đề là yêu cầu chuyển VIFC-DN từ một mô hình định hướng sang một hệ sinh thái có sản phẩm tài chính cụ thể, có dòng vốn, có giao dịch thực tế và có cơ chế quản trị rủi ro tương thích với thông lệ quốc tế.

Từ định hướng xây dựng trung tâm đến thiết kế sản phẩm tài chính

Việc hình thành một trung tâm tài chính quốc tế không chỉ phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng, ưu đãi đầu tư hoặc số lượng tổ chức tài chính hiện diện. Yếu tố quyết định nằm ở khả năng tạo lập các sản phẩm, thị trường và giao dịch đủ sức thu hút nhà đầu tư, tổ chức phát hành, ngân hàng, quỹ đầu tư và các nhà cung cấp dịch vụ tài chính chuyên nghiệp.

Từ góc độ đó, hội nghị đặt ra yêu cầu xây dựng VIFC-DN trên cơ sở một số nhóm sản phẩm có lợi thế và khả năng triển khai thực tế, thay vì phát triển đồng thời tất cả các cấu phần của một trung tâm tài chính truyền thống.

Trong định hướng chung đối với Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam, sáu nhóm sản phẩm và dịch vụ đang được đề xuất ưu tiên gồm:

  1. Quỹ đầu tư và hoạt động quản lý tài sản;
  2. Tài sản mã hóa dựa trên tài sản thực;
  3. Tín chỉ carbon quốc tế;
  4. Hạ tầng giao dịch hàng hóa và công cụ phái sinh gắn với thương mại, logistics và tài trợ chuỗi cung ứng;
  5. Công nghệ tài chính;
  6. Trái phiếu phát hành tại Trung tâm Tài chính Quốc tế.

Các nhóm sản phẩm này có mức độ sẵn sàng khác nhau, vì vậy định hướng được đưa ra là phân tầng và triển khai theo lộ trình, thay vì đưa toàn bộ sản phẩm vào vận hành cùng một thời điểm. Đây là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu kiểm soát rủi ro, thử nghiệm chính sách và từng bước hình thành niềm tin của thị trường.

Quỹ đầu tư và cơ chế kết nối nguồn vốn quốc tế

Một trong những nội dung đầu tiên của hội nghị là vai trò của quỹ đầu tư tư nhân, quỹ đầu tư công và các thiết chế tài chính quốc tế trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn.

Đối với VIFC-DN, quỹ đầu tư có thể trở thành phương tiện kết nối nguồn vốn quốc tế với các dự án trong những lĩnh vực mà Đà Nẵng và khu vực miền Trung có nhu cầu lớn, như hạ tầng, logistics, công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch, chuyển đổi xanh và phát triển đô thị.

Tuy nhiên, khả năng thu hút quỹ đầu tư không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thuế. Các nhà đầu tư chuyên nghiệp còn quan tâm đến cơ chế thành lập quỹ, quyền tự chủ trong đầu tư, khả năng huy động và chuyển vốn xuyên biên giới, chế độ ngoại hối, tiêu chuẩn lưu ký tài sản, nghĩa vụ công bố thông tin, quyền của nhà đầu tư và cơ chế xử lý khi phát sinh tranh chấp.

Một hệ sinh thái quản lý tài sản có tính cạnh tranh cần tạo điều kiện cho nhiều loại hình quỹ cùng hoạt động, đồng thời phải duy trì các tiêu chuẩn về quản trị, phòng, chống rửa tiền, kiểm soát xung đột lợi ích và bảo vệ nhà đầu tư. Chính sách dành cho VIFC-DN vì vậy cần đạt được sự cân bằng giữa tính linh hoạt của thị trường và mức độ an toàn cần thiết đối với một trung tâm tài chính có yếu tố quốc tế.

Giao dịch bảo đảm và sự xuất hiện của các loại tài sản mới

Các phiên làm việc ngày 08–09/09 tập trung đáng kể vào giao dịch bảo đảm và các loại tài sản có thể được sử dụng để huy động vốn.

Trong mô hình tín dụng truyền thống, các khoản vay thường được bảo đảm bằng bất động sản, máy móc, phương tiện, hàng hóa hoặc quyền đòi nợ. Tuy nhiên, sự phát triển của kinh tế số và chuỗi cung ứng toàn cầu đang làm xuất hiện nhiều loại tài sản và quyền tài sản mới, như dữ liệu, quyền phát sinh từ hợp đồng, hóa đơn điện tử, biên lai kho hàng điện tử, tài sản thực được mã hóa, tín chỉ carbon và quyền tài chính hình thành trên nền tảng số.

Vấn đề pháp lý cốt lõi không chỉ là một tài sản có thể được dùng làm tài sản bảo đảm hay không, mà còn bao gồm các yếu tố có thể kể đến như: cách thức xác định quyền sở hữu và quyền định đoạt tài sản; Giá trị pháp lý của hồ sơ và chứng từ điện tử; Cơ chế đăng ký hoặc công khai biện pháp bảo đảm; Thứ tự ưu tiên giữa các chủ nợ; Phương pháp định giá và quản lý tài sản; Khả năng phong tỏa, chuyển giao và xử lý tài sản khi bên có nghĩa vụ vi phạm; Việc công nhận giao dịch và phán quyết trong trường hợp có yếu tố nước ngoài.

Đối với tài sản được mã hóa, pháp luật còn phải xác định mối quan hệ giữa đơn vị tài sản số được ghi nhận trên hệ thống và tài sản cơ sở ngoài đời thực. Việc nắm giữ một đơn vị mã hóa chỉ có ý nghĩa nếu người nắm giữ có thể thực thi quyền đối với tài sản cơ sở và được bảo vệ trong trường hợp tổ chức phát hành, đơn vị lưu ký hoặc đơn vị vận hành nền tảng mất khả năng thanh toán.

Do đó, mã hóa tài sản không đơn thuần là vấn đề công nghệ. Đây trước hết là bài toán về công nhận quyền tài sản, hiệu lực của giao dịch, quản lý tài sản cơ sở và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư.

tài chính
Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng: Hai Trung tâm Tài chính quốc tế phải sớm có thương vụ cụ thể

Tài trợ chuỗi cung ứng, kho hàng và biên lai kho hàng

Tài trợ chuỗi cung ứng và giao dịch hàng hóa là nhóm chuyên đề có tính thực tiễn cao đối với Đà Nẵng, đặc biệt trong bối cảnh thành phố định hướng phát triển logistics, thương mại quốc tế và kết nối khu vực miền Trung với hành lang kinh tế Đông – Tây.

Trong mô hình tài trợ chuỗi cung ứng, nguồn vốn được cấp dựa trên các giao dịch thương mại và dòng hàng hóa thực tế, thay vì chỉ dựa vào tài sản cố định của doanh nghiệp. Hóa đơn, khoản phải thu, đơn đặt hàng, hợp đồng cung ứng, hàng tồn kho và biên lai kho hàng có thể trở thành cơ sở để doanh nghiệp tiếp cận tín dụng.

Biên lai kho hàng có thể giúp chủ hàng chứng minh số lượng và tình trạng hàng hóa đang được lưu giữ tại kho, đồng thời sử dụng quyền đối với hàng hóa đó để chuyển nhượng, giao dịch hoặc bảo đảm nghĩa vụ vay vốn. Nếu được số hóa và kết nối với ngân hàng, doanh nghiệp logistics, đơn vị kiểm định và sàn giao dịch hàng hóa, biên lai kho hàng có thể rút ngắn quá trình xác minh tài sản và giảm chi phí cấp tín dụng.

Tuy vậy, cơ chế này chỉ vận hành hiệu quả khi đáp ứng được một số điều kiện nền tảng như:

  • Kho hàng và đơn vị quản lý kho phải được cấp phép, kiểm soát và chịu trách nhiệm rõ ràng;
  • Hàng hóa phải được kiểm định, phân loại và định giá theo tiêu chuẩn thống nhất;
  • Cần có cơ chế ngăn ngừa việc phát hành nhiều biên lai cho cùng một lô hàng;
  • Thông tin về hàng hóa, quyền sở hữu và biện pháp bảo đảm phải có khả năng được kiểm chứng;
  • Ngân hàng và chủ nợ phải có quyền tiếp cận, kiểm soát và xử lý hàng hóa khi phát sinh vi phạm;
  • Hệ thống thanh toán, bảo hiểm, logistics và giải quyết tranh chấp phải được kết nối đồng bộ.

Ý nghĩa chính sách của chuyên đề này nằm ở khả năng mở rộng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp nông nghiệp và các chủ thể không có nhiều bất động sản để thế chấp. Thay vì để hàng tồn kho trở thành nguồn lực bị đóng băng, hệ thống biên lai kho hàng có thể chuyển giá trị của hàng hóa thành dòng vốn lưu động.

Sàn giao dịch hàng hóa và các công cụ phái sinh

Sàn giao dịch hàng hóa được xem xét trong mối liên hệ chặt chẽ với tài trợ chuỗi cung ứng, kho hàng, logistics và quản trị rủi ro giá cả.

Một sàn giao dịch vận hành hiệu quả không chỉ là nơi mua bán hàng hóa. Sàn còn cung cấp cơ chế hình thành giá minh bạch, chuẩn hóa chất lượng hàng hóa, hỗ trợ thanh toán, bù trừ và cho phép doanh nghiệp sử dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa biến động giá.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, các hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai hoặc công cụ phái sinh phù hợp có thể giúp kiểm soát rủi ro về giá hàng hóa, tỷ giá và chi phí đầu vào. Đối với tổ chức tín dụng, dữ liệu giao dịch và giá thị trường có thể hỗ trợ quá trình định giá tài sản bảo đảm và quản trị rủi ro tín dụng.

Tuy nhiên, để phát triển thị trường này, VIFC-DN cần một cơ chế pháp lý rõ ràng về điều kiện thành viên, tiêu chuẩn hàng hóa, cơ chế ký quỹ, bù trừ, thanh toán, xử lý mất khả năng thanh toán, giám sát hành vi thao túng thị trường và giải quyết tranh chấp.

Tài sản thực được mã hóa và hạ tầng tài chính số

Việc đưa tài sản thực được mã hóa vào chương trình cho thấy định hướng kết hợp giữa tài chính truyền thống và công nghệ chuỗi khối tại VIFC-DN.

Các tài sản có thể được nghiên cứu để mã hóa bao gồm bất động sản, hàng hóa, hóa đơn, biên lai kho hàng, trái phiếu, quyền đòi nợ và một số quyền tài chính khác. Việc chia nhỏ lợi ích kinh tế từ tài sản có thể mở rộng cơ hội tiếp cận nhà đầu tư, tăng khả năng chuyển nhượng và giảm chi phí trung gian.

Mặc dù vậy, mã hóa không làm mất đi các yêu cầu pháp lý gắn với tài sản cơ sở. Nếu tài sản cơ sở là bất động sản, hàng hóa hoặc khoản phải thu, giao dịch vẫn phải tuân thủ các quy định về quyền sở hữu, chuyển nhượng, đăng ký, thuế, ngoại hối và bảo vệ bên thứ ba.

Khung thử nghiệm có kiểm soát là một phương án cần được cân nhắc đối với những mô hình chưa được pháp luật hiện hành điều chỉnh đầy đủ. Phạm vi thử nghiệm cần xác định rõ đối tượng tham gia, giới hạn giao dịch, loại tài sản được phép mã hóa, cơ chế lưu ký, nghĩa vụ công bố thông tin, tiêu chuẩn an toàn công nghệ và phương án xử lý khi thử nghiệm kết thúc hoặc xảy ra sự cố.

Hạ tầng trí tuệ nhân tạo và trung tâm dữ liệu

Hạ tầng trí tuệ nhân tạo được thảo luận không chỉ như một lĩnh vực thu hút đầu tư mà còn như một cấu phần hỗ trợ vận hành trung tâm tài chính.

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng trong đánh giá tín dụng, phát hiện gian lận, kiểm soát giao dịch bất thường, phòng, chống rửa tiền, định giá tài sản, phân tích thị trường và tự động hóa hoạt động tuân thủ. Dữ liệu chất lượng cao và khả năng xử lý dữ liệu gần như theo thời gian thực có thể nâng cao hiệu quả của các ngân hàng, quỹ đầu tư và nền tảng giao dịch.

Tuy nhiên, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong tài chính cũng đặt ra yêu cầu về bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng, khả năng giải thích của mô hình, trách nhiệm đối với quyết định tự động và quyền khiếu nại của khách hàng. VIFC-DN vì vậy cần phát triển đồng thời cả hạ tầng kỹ thuật và khuôn khổ quản trị dữ liệu, không thể chỉ tập trung vào năng lực tính toán hoặc thu hút trung tâm dữ liệu.

Tín chỉ carbon, tài chính carbon và tài chính khí hậu

Từ ngày 10/09, chương trình chuyển sang các chuyên đề chuyên sâu về thị trường carbon toàn cầu, chất lượng và tính toàn vẹn của tín chỉ carbon, tài chính carbon, tài chính khí hậu và mô hình sàn giao dịch carbon.

Tín chỉ carbon có thể tạo thêm nguồn thu cho các dự án giảm phát thải, bảo vệ rừng, phục hồi hệ sinh thái, phát triển năng lượng sạch và ứng dụng công nghệ carbon thấp. Tuy nhiên, giá trị của tín chỉ phụ thuộc trực tiếp vào khả năng chứng minh rằng lượng phát thải đã thực sự được cắt giảm hoặc hấp thụ, có thể đo lường, không bị tính trùng và không gây ra những tác động tiêu cực đáng kể về môi trường hoặc xã hội.

Do đó, khái niệm tính toàn vẹn của tín chỉ carbon trở thành nội dung trung tâm. Một thị trường có chất lượng cần bảo đảm ít nhất các yêu cầu về:

  • Tính bổ sung của hoạt động giảm phát thải;
  • Phương pháp đo lường có cơ sở khoa học;
  • Hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra độc lập;
  • Khả năng truy xuất và kiểm chứng dữ liệu;
  • Cơ chế ngăn ngừa tính trùng hoặc yêu cầu hưởng lợi hai lần;
  • Quản lý rủi ro đảo ngược đối với các dự án hấp thụ carbon;
  • Bảo đảm quyền và lợi ích của cộng đồng địa phương;
  • Công bố minh bạch vòng đời của tín chỉ, từ phát hành, chuyển nhượng đến hủy tín chỉ.

Thông điệp quan trọng từ các phiên thảo luận là một sàn giao dịch carbon không thể tạo dựng uy tín chỉ bằng nền tảng công nghệ. Chất lượng của tài sản giao dịch, hệ thống đăng ký, tiêu chuẩn thẩm định, cơ chế giám sát và khả năng kết nối với thị trường quốc tế mới là những yếu tố quyết định.

Sàn giao dịch carbon kỹ thuật số và khả năng mã hóa tín chỉ

Các chuyên gia cũng trao đổi về mô hình sàn giao dịch carbon kỹ thuật số và khả năng mã hóa tín chỉ carbon.

Công nghệ có thể hỗ trợ việc ghi nhận lịch sử giao dịch, hạn chế thay đổi dữ liệu, tăng khả năng truy xuất và rút ngắn quá trình thanh toán. Tuy nhiên, đơn vị mã hóa chỉ có giá trị khi đại diện cho một tín chỉ carbon hợp lệ, đã được phát hành trên hệ thống đăng ký được công nhận và không đồng thời được chuyển nhượng hoặc sử dụng trên một nền tảng khác.

Vì vậy, nếu phát triển mô hình mã hóa tín chỉ carbon, khuôn khổ pháp lý cần giải quyết mối quan hệ giữa tín chỉ gốc và đơn vị mã hóa; thẩm quyền phát hành; cơ chế lưu ký; quy trình chuyển giao và hủy tín chỉ; trách nhiệm của nền tảng; cũng như khả năng công nhận giao dịch xuyên biên giới.

Đà Nẵng được định hướng trở thành một đầu mối cung cấp các sản phẩm tài chính xanh và có thể nghiên cứu mô hình sàn giao dịch tín chỉ carbon tự nguyện, quốc tế. Tuy nhiên, định hướng này cần được phối hợp với cơ chế quản lý thị trường carbon quốc gia, các quy định về chuyển giao quốc tế kết quả giảm phát thải và cam kết khí hậu của Việt Nam.

Những mục tiêu chính sách nổi bật

Tổng hợp các nội dung được công bố cho thấy hội nghị hướng đến năm mục tiêu chính sách lớn.

Thứ nhất, xác định những sản phẩm tài chính có thể tạo lợi thế riêng cho VIFC-DN, đặc biệt là tài chính xanh, tài sản số, giao dịch hàng hóa, tài trợ chuỗi cung ứng và công nghệ tài chính.

Thứ hai, nhận diện các điểm nghẽn trong pháp luật hiện hành đối với tài sản mới, giao dịch xuyên biên giới, huy động vốn quốc tế và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm.

Thứ ba, xây dựng môi trường thử nghiệm có kiểm soát để các sản phẩm mới được kiểm chứng trong phạm vi giới hạn trước khi triển khai rộng rãi.

Thứ tư, thu hút sự tham gia của các định chế tài chính, quỹ đầu tư, tổ chức quốc tế và nhà cung cấp hạ tầng công nghệ để tạo ra giao dịch thực tế.

Thứ năm, bảo đảm VIFC-DN phát triển trên cơ sở minh bạch, an toàn, có khả năng quản trị rủi ro và tương thích với các chuẩn mực quốc tế về phòng, chống rửa tiền, bảo vệ nhà đầu tư và tính toàn vẹn của thị trường.

Các nhóm đề xuất có thể nhận diện từ hội nghị

Mặc dù chưa có một thông cáo kết luận toàn diện được công bố dưới hình thức văn bản chính sách cuối cùng, các thông tin về hội nghị cho phép nhận diện một số nhóm đề xuất đáng chú ý.

Trước hết, cần xây dựng lộ trình sản phẩm theo mức độ sẵn sàng, ưu tiên những mô hình có khả năng hình thành giao dịch và thu hút thành viên thị trường trong thời gian sớm nhất.

Tiếp theo, cần hoàn thiện quy định về quyền tài sản và giao dịch bảo đảm để bao quát các loại tài sản mới, chứng từ điện tử và tài sản hình thành trong chuỗi cung ứng.

Đối với tài trợ kho hàng và biên lai kho hàng, cần thiết lập hệ thống đăng ký, tiêu chuẩn kho, cơ chế kiểm định, bảo hiểm và kết nối dữ liệu giữa kho hàng, ngân hàng, doanh nghiệp logistics và nền tảng giao dịch.

Đối với tài sản mã hóa, cần xác định rõ tài sản cơ sở, quyền của người nắm giữ, cơ chế lưu ký, yêu cầu công bố thông tin và trách nhiệm pháp lý của tổ chức phát hành cũng như đơn vị vận hành nền tảng.

Đối với thị trường carbon, cần ưu tiên chất lượng tín chỉ, hệ thống đăng ký và cơ chế đo đạc, báo cáo, thẩm tra trước khi mở rộng hoạt động giao dịch. Sàn giao dịch chỉ nên được xem là một bộ phận của toàn bộ hệ sinh thái carbon, không phải mục tiêu độc lập.

Cuối cùng, cần hình thành cơ chế phối hợp thường xuyên giữa VIFC-DN, các bộ, ngành, IFC, định chế tài chính, doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp để các đề xuất từ quá trình tham vấn được chuyển thành quy định, chương trình thử nghiệm và dự án cụ thể.

Ý nghĩa đối với quá trình phát triển VIFC-DN

Ý nghĩa lớn nhất của hội nghị là sự dịch chuyển từ câu hỏi “có nên xây dựng trung tâm tài chính quốc tế hay không” sang câu hỏi thực chất hơn: trung tâm sẽ cung cấp sản phẩm gì, phục vụ nhóm nhà đầu tư nào và vận hành theo cơ chế pháp lý nào.

Một trung tâm tài chính quốc tế không thể được hình thành chỉ bằng ưu đãi. Thị trường cần sự chắc chắn về pháp lý, khả năng thực thi hợp đồng, bảo vệ quyền tài sản, xử lý mất khả năng thanh toán và giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng, độc lập và có thể dự đoán.

Đối với các sản phẩm mới như tài sản được mã hóa, biên lai kho hàng điện tử hoặc tín chỉ carbon, tranh chấp có thể đồng thời liên quan đến hợp đồng, quyền sở hữu, dữ liệu, công nghệ, định giá và pháp luật của nhiều quốc gia. Vì vậy, cơ chế giải quyết tranh chấp của VIFC-DN cần được thiết kế phù hợp với tính chất xuyên biên giới và tốc độ của thị trường tài chính.

Các phiên đối thoại do VIFC-DN và IFC tổ chức đã góp phần nhận diện những cấu phần thiết yếu của hệ sinh thái này. Bước tiếp theo có ý nghĩa quyết định là chuyển các đề xuất thành khuôn khổ pháp lý có thể áp dụng, lựa chọn một số sản phẩm đủ điều kiện để triển khai thí điểm và tạo ra những giao dịch đầu tiên có khả năng chứng minh tính khả thi của mô hình.

Nếu thực hiện được điều đó, VIFC-DN có thể tạo dựng vị thế dựa trên những lợi thế riêng của Đà Nẵng: công nghệ, đổi mới sáng tạo, tài chính xanh, logistics, thương mại hàng hóa và khả năng kết nối các dòng vốn phục vụ chuyển đổi bền vững.

Lưu ý: Bài viết được tổng hợp từ các thông tin công khai về hội nghị. Các đề xuất được đề cập tại chương trình mang tính tham vấn và định hướng chính sách; không nên được hiểu là quy định pháp luật hoặc quyết định chính thức đã được cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603