Hỗ trợ doanh nghiệp hay giảm chi phí tuân thủ – Đâu mới là chính sách phát triển khu vực kinh tế tư nhân?
Khi doanh nghiệp cần một môi trường để tự lớn lên hơn là những gói hỗ trợ để tồn tại
Trong nhiều năm, khi bàn về phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, câu hỏi thường được đặt ra là Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp những gì: vốn, lãi suất, thuế, mặt bằng, công nghệ, đào tạo, tư vấn hay xúc tiến thương mại? Đó là những câu hỏi cần thiết, nhưng có lẽ chưa phải câu hỏi quan trọng nhất.
Một câu hỏi căn bản hơn cần được đặt ra là: Tại sao doanh nghiệp phải cần đến quá nhiều chính sách hỗ trợ mới có thể duy trì hoạt động và phát triển? Do doanh nghiệp thiếu năng lực nội tại, hay do môi trường pháp lý và kinh doanh đang tạo ra quá nhiều chi phí mà doanh nghiệp không thể tự kiểm soát?
Sự ra đời của Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sửa đổi năm 2026 mở ra cơ hội để nhìn lại toàn bộ triết lý hỗ trợ doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo hồ sơ đang được hoàn thiện, dự thảo được xây dựng theo hướng thay thế toàn bộ Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017. Tại phiên thẩm định ngày 1/7/2026, dự thảo gồm 5 chương, 35 điều, tập trung sửa đổi tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa, phương thức hỗ trợ, nguồn lực hỗ trợ và trách nhiệm của các chủ thể thực hiện chính sách.
Dự thảo có nhiều đề xuất tiến bộ: hỗ trợ theo kết quả đầu ra, ứng dụng dữ liệu số, đơn giản hóa hồ sơ, áp dụng phiếu hỗ trợ để doanh nghiệp tự lựa chọn dịch vụ, mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng bằng tài sản vô hình, ưu tiên doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị, chuyển đổi số và kinh doanh bền vững. Những thay đổi đó đáng được ghi nhận. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc thiết kế thêm các chương trình hỗ trợ, dù hiện đại và linh hoạt hơn, dự thảo vẫn có nguy cơ chưa chạm tới điểm nghẽn cốt lõi của khu vực kinh tế tư nhân: chi phí tuân thủ pháp luật và mức độ bất định của môi trường kinh doanh.
Chính sách hỗ trợ không đồng nghĩa với chính sách phát triển
Về mặt ngôn ngữ, “hỗ trợ doanh nghiệp” và “phát triển doanh nghiệp” thường được sử dụng gần như đồng nghĩa. Nhưng dưới góc độ chính sách công, đây là hai khái niệm rất khác nhau.
Hỗ trợ doanh nghiệp thường được thể hiện thông qua những can thiệp cụ thể của Nhà nước như cấp kinh phí, miễn giảm nghĩa vụ tài chính, hỗ trợ lãi suất, cung cấp dịch vụ đào tạo, tư vấn, công nghệ hoặc mặt bằng.
Trong khi đó, chính sách phát triển doanh nghiệp phải tạo ra một môi trường trong đó doanh nghiệp có thể gia nhập thị trường, vận hành, đầu tư, đổi mới, cạnh tranh và rút khỏi thị trường với chi phí hợp lý, rủi ro có thể dự đoán và quyền tài sản được bảo vệ hiệu quả.
Một doanh nghiệp được nhận một khoản hỗ trợ công nghệ có thể cải thiện năng lực trong ngắn hạn. Nhưng nếu doanh nghiệp vẫn phải dành quá nhiều thời gian cho thủ tục hành chính, giải trình các cách hiểu pháp luật khác nhau, ứng phó với các cuộc thanh tra, kiểm tra chồng chéo hoặc xử lý những thay đổi chính sách thiếu thời gian chuyển tiếp, lợi ích từ khoản hỗ trợ đó có thể nhanh chóng bị triệt tiêu.
Một doanh nghiệp được hỗ trợ chi phí đào tạo quản trị có thể nâng cao năng lực nhân sự. Nhưng nếu hợp đồng không được thực thi hiệu quả, công nợ kéo dài, tài sản bảo đảm khó xử lý và tranh chấp mất nhiều năm mới được giải quyết, doanh nghiệp vẫn khó có thể mở rộng đầu tư.
Một doanh nghiệp có thể được miễn hoặc giảm một khoản thuế. Nhưng nếu hệ thống thủ tục thuế, hóa đơn, bảo hiểm, lao động, phòng cháy chữa cháy, môi trường và giấy phép chuyên ngành tạo ra chi phí tuân thủ lớn hơn giá trị của khoản ưu đãi, chính sách hỗ trợ khó tạo ra tác động thực chất.
Bởi vậy, cần phân biệt rõ: Hỗ trợ là những gì Nhà nước trao thêm cho doanh nghiệp. Cải cách thể chế là những gánh nặng mà Nhà nước chủ động loại bỏ khỏi doanh nghiệp. Xét về tác động dài hạn, vế thứ hai có ý nghĩa lớn hơn.
Chi phí tuân thủ là khoản thuế vô hình của doanh nghiệp
Chi phí tuân thủ pháp luật không chỉ là các khoản lệ phí hay chi phí chính thức mà doanh nghiệp phải nộp. Nó bao gồm toàn bộ nguồn lực mà doanh nghiệp phải bỏ ra để hiểu, thực hiện, chứng minh và bảo vệ việc tuân thủ của mình. Đó có thể là chi phí thuê nhân sự pháp chế, kế toán, thuế, môi trường và an toàn lao động; chi phí xin giấy phép; chi phí chuẩn bị hồ sơ; thời gian chờ đợi cơ quan có thẩm quyền; chi phí điều chỉnh hệ thống khi pháp luật thay đổi; chi phí giải trình; chi phí bị gián đoạn hoạt động khi thanh tra, kiểm tra; và cả chi phí phát sinh do các cơ quan khác nhau có cách hiểu khác nhau đối với cùng một quy định. Đối với doanh nghiệp lớn, những chi phí này có thể được hấp thụ bởi bộ máy chuyên môn. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây có thể là vấn đề sống còn.
Một doanh nghiệp nhỏ thường không có phòng pháp chế độc lập, không có đội ngũ tuân thủ chuyên trách và không đủ nguồn lực để thường xuyên thuê tư vấn bên ngoài. Người quản lý doanh nghiệp đồng thời phải phụ trách bán hàng, nhân sự, tài chính, thuế, hợp đồng và giải quyết thủ tục hành chính.
Do đó, một quy định pháp luật thiếu rõ ràng không chỉ tạo ra một vấn đề pháp lý. Nó trực tiếp lấy đi thời gian quản trị, làm chậm quyết định đầu tư và tăng tâm lý phòng thủ của doanh nghiệp. Một thủ tục cần thêm ba loại giấy tờ có thể không phải vấn đề lớn đối với cơ quan xây dựng chính sách. Nhưng đối với hàng trăm nghìn doanh nghiệp, ba loại giấy tờ đó được nhân lên thành hàng triệu giờ lao động và một lượng chi phí xã hội rất lớn. Chi phí tuân thủ vì vậy có thể được xem là một dạng thuế vô hình. Khác với thuế thông thường, khoản thuế này không được ghi nhận đầy đủ trong ngân sách nhà nước, không phải lúc nào cũng đo lường được và thường phân bổ bất lợi hơn đối với doanh nghiệp nhỏ.
Doanh nghiệp nhỏ chịu chi phí tuân thủ bất cân xứng
Một trong những hạn chế phổ biến trong thiết kế chính sách là giả định rằng cùng một quy định sẽ tạo ra mức độ tác động tương đương đối với mọi doanh nghiệp.
Trên thực tế, chi phí tuân thủ thường có tính cố định cao. Doanh nghiệp có doanh thu 10 tỷ đồng và doanh nghiệp có doanh thu 1.000 tỷ đồng có thể đều phải lập một loại báo cáo, xây dựng một quy trình nội bộ, xin một giấy phép hoặc chuẩn bị một bộ hồ sơ tương tự nhau. Nhưng tỷ trọng chi phí tuân thủ trên doanh thu của hai doanh nghiệp hoàn toàn khác nhau. Đối với doanh nghiệp lớn, chi phí này có thể chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí vận hành. Đối với doanh nghiệp nhỏ, nó có thể trở thành rào cản khiến doanh nghiệp không muốn mở rộng quy mô, không muốn tuyển thêm lao động hoặc không muốn chuyển từ hộ kinh doanh lên mô hình doanh nghiệp. Đây chính là nghịch lý của nhiều chính sách hiện nay.
Nhà nước khuyến khích hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp, nhưng khi chuyển đổi, chủ thể kinh doanh có thể phải đối diện ngay với một hệ thống nghĩa vụ phức tạp hơn về kế toán, thuế, hóa đơn, lao động, bảo hiểm và quản trị nội bộ. Dự thảo năm 2026 đã nhận diện một phần vấn đề này khi đề xuất hỗ trợ chuyển tiếp dữ liệu thuế, hóa đơn, bảo hiểm xã hội, lịch sử tín dụng; áp dụng chế độ kế toán, báo cáo đơn giản; hỗ trợ phần mềm kế toán và cơ chế tuân thủ trong năm đầu sau chuyển đổi. Đây là hướng tiếp cận đúng.
Nhưng cần đi xa hơn: không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ hiện có, mà còn phải xem xét chính những nghĩa vụ đó có thực sự cần thiết, hợp lý và tương xứng với quy mô của doanh nghiệp hay không. Nếu hệ thống pháp luật quá phức tạp, việc cung cấp thêm một khóa đào tạo để doanh nghiệp hiểu hệ thống đó chưa chắc đã là giải pháp tối ưu. Giải pháp tốt hơn có thể là làm cho hệ thống trở nên đơn giản đến mức doanh nghiệp không cần tham gia khóa đào tạo mới có thể tuân thủ.
Một chính sách hỗ trợ có thể tự tạo thêm chi phí tuân thủ
Nghịch lý khác là chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đôi khi lại trở thành nguồn phát sinh thủ tục mới. Doanh nghiệp phải chứng minh mình thuộc đúng đối tượng; chuẩn bị hồ sơ đề nghị; xin xác nhận; giải trình nhu cầu; lựa chọn nhà cung cấp đủ điều kiện; thực hiện chế độ báo cáo; lưu giữ chứng từ; chờ phê duyệt và có thể phải trải qua kiểm tra sau hỗ trợ. Nếu giá trị hỗ trợ không đủ lớn, doanh nghiệp có thể thấy rằng chi phí chuẩn bị và theo đuổi hồ sơ còn cao hơn lợi ích nhận được.
Tại phiên thẩm định dự thảo tháng 7/2026, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa đã cảnh báo khá trực diện rằng doanh nghiệp không thiếu nhu cầu nhưng thiếu thời gian, nhân sự chuyên trách và năng lực hồ sơ; nhiều chương trình hỗ trợ có nhưng doanh nghiệp không biết, biết nhưng không đủ hồ sơ hoặc không đủ kiên nhẫn để theo đuổi. Vì vậy, hỗ trợ không được biến thành một loại thủ tục hành chính mới. Nhận định này phản ánh đúng thực tiễn. Một chính sách được đánh giá là tốt không thể chỉ dựa vào số tiền đã bố trí, số chương trình đã tổ chức hay số văn bản đã ban hành. Cần đặt ra những câu hỏi thực chất hơn:
Doanh nghiệp mất bao nhiêu thời gian để tiếp cận hỗ trợ?
Chi phí chuẩn bị hồ sơ là bao nhiêu?
Tỷ lệ doanh nghiệp biết đến chương trình là bao nhiêu?
Tỷ lệ hồ sơ được chấp thuận là bao nhiêu?
Sau khi nhận hỗ trợ, doanh thu, năng suất, khả năng tiếp cận vốn hoặc thị trường của doanh nghiệp có được cải thiện không?
Có bao nhiêu doanh nghiệp quyết định không tham gia vì thủ tục quá phức tạp?
Nếu không có các chỉ số này, cơ quan quản lý có thể báo cáo rằng chương trình đã được triển khai đúng kế hoạch, trong khi doanh nghiệp hầu như không cảm nhận được tác động.

Voucher (phiếu giảm giá) là bước tiến, nhưng chưa phải lời giải cuối cùng
Dự thảo 2026 đề xuất đổi mới phương thức hỗ trợ thông qua phiếu hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cho phép doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu. Đồng thời, ngân sách được định hướng phân bổ theo kết quả đầu ra thay vì chỉ dựa trên hoạt động hoặc đầu vào. Đây là một bước tiến đáng kể so với mô hình hành chính truyền thống. Cơ chế voucher có thể tạo ra ít nhất ba chuyển biến tích cực.
Thứ nhất, doanh nghiệp có quyền lựa chọn nhà cung cấp thay vì bị động tham gia một chương trình được thiết kế sẵn.
Thứ hai, các tổ chức tư vấn, đào tạo và công nghệ phải cạnh tranh về chất lượng, giá cả và kết quả.
Thứ ba, ngân sách hỗ trợ đi theo nhu cầu thực tế thay vì đi theo khả năng tổ chức chương trình của cơ quan nhà nước.
Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào cách thiết kế. Nếu Nhà nước tiếp tục xây dựng một danh sách nhà cung cấp khép kín với điều kiện tham gia quá cao, thị trường dịch vụ có thể lại bị hành chính hóa. Nếu doanh nghiệp phải xin phê duyệt trước cho từng dịch vụ, voucher có thể trở thành một loại giấy phép thu nhỏ. Nếu mức hỗ trợ được xác định cứng và thủ tục thanh toán phức tạp, các tổ chức cung cấp dịch vụ có năng lực thực sự có thể không muốn tham gia. Nếu chỉ đo lường số voucher đã cấp mà không đánh giá chất lượng và tác động sau hỗ trợ, cơ chế mới có thể chỉ thay đổi hình thức giải ngân.
Vì vậy, voucher chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm bốn điều kiện: thủ tục đơn giản; quyền lựa chọn thực chất; cơ chế đánh giá chất lượng độc lập; và thanh toán dựa trên kết quả có thể kiểm chứng.
Vấn đề tiếp cận vốn – Không thể chỉ khuyến khích ngân hàng thay đổi
Dự thảo đã đưa ra đề xuất đáng chú ý về việc khuyến khích tổ chức tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vay trên cơ sở đa dạng hóa tài sản bảo đảm, gồm động sản, tài sản hình thành trong tương lai, quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ, tài sản vô hình, tài sản số và các tài sản hợp pháp khác. Về định hướng, đây là một thay đổi tiến bộ. Trong nền kinh tế hiện đại, giá trị của nhiều doanh nghiệp không còn nằm chủ yếu ở nhà xưởng hay bất động sản, mà nằm ở dữ liệu, thương hiệu, phần mềm, quyền sở hữu trí tuệ, hợp đồng, dòng tiền và khả năng tiếp cận thị trường.
Tuy nhiên, việc ghi nhận các loại tài sản này trong luật hỗ trợ chưa đủ để làm thay đổi hành vi tín dụng. Ngân hàng chỉ có thể cho vay dựa trên tài sản vô hình khi tồn tại một hệ thống pháp lý đáng tin cậy để xác định quyền sở hữu, định giá, đăng ký biện pháp bảo đảm, kiểm soát tài sản và xử lý tài sản khi nghĩa vụ bị vi phạm. Nếu quyền sở hữu trí tuệ khó định giá, quyền tài sản khó chuyển nhượng, dữ liệu chưa có cơ chế xác định giá trị, tài sản số thiếu khung pháp lý rõ ràng và quá trình xử lý bảo đảm kéo dài, tổ chức tín dụng vẫn sẽ ưu tiên bất động sản.
Do đó, chính sách tiếp cận vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa không thể chỉ dừng ở việc khuyến khích các ngân hàng đa dạng hóa hình thức bảo đảm. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái pháp lý đồng bộ về giao dịch bảo đảm, đăng ký tài sản, định giá, kế toán, phá sản, thi hành án và giải quyết tranh chấp. Nói cách khác, điểm nghẽn tín dụng một lần nữa quay trở lại vấn đề thể chế.
Vấn đề mặt bằng sản xuất – Hỗ trợ giá thuê chưa đủ nếu thủ tục đầu tư vẫn phức tạp
Dự thảo đề xuất cho phép địa phương sử dụng ngân sách để hỗ trợ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp và vườn ươm công nghệ dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; dành một phần diện tích đã đầu tư hạ tầng để cho thuê với mức giá ưu đãi; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nhà, đất là tài sản công chưa sử dụng hoặc sử dụng chưa hiệu quả. Đây là chính sách có tính thực tiễn cao, bởi mặt bằng sản xuất là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, chi phí thuê đất chỉ là một phần của vấn đề.
Doanh nghiệp còn phải đối diện với thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy, đấu nối hạ tầng, cấp phép hoạt động và nhiều quy định chuyên ngành. Một mặt bằng có giá thuê thấp nhưng mất nhiều tháng hoặc nhiều năm mới hoàn thành thủ tục đưa vào vận hành chưa chắc là một mặt bằng giá rẻ. Chi phí cơ hội của thời gian chờ đợi, vốn bị đóng băng và hợp đồng bị trì hoãn có thể lớn hơn nhiều so với phần tiền thuê được hỗ trợ. Do đó, chính sách mặt bằng cần được thiết kế theo hướng mặt bằng sẵn sàng sản xuất, chứ không chỉ là đất có giá thuê ưu đãi.
Doanh nghiệp phải được biết rõ địa điểm đó đã hoàn tất những thủ tục nào, còn phải thực hiện thủ tục nào, thời gian dự kiến bao lâu và cơ quan nào chịu trách nhiệm giải quyết.
Mua sắm công – Cơ hội thị trường hay một ưu đãi khó tiếp cận?
Một đề xuất đáng chú ý khác là dành tỷ lệ tối thiểu 20% ngân sách hoặc số lượng gói thầu hằng năm đối với một số hoạt động mua sắm công cho sản phẩm, dịch vụ do doanh nghiệp nhỏ và vừa sản xuất, cung ứng. Nếu được thực hiện minh bạch, đây có thể là công cụ tạo thị trường rất hiệu quả. Khác với hỗ trợ trực tiếp bằng tiền, mua sắm công tạo ra đơn hàng, doanh thu, hồ sơ năng lực và khả năng mở rộng quy mô cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ có thể vẫn bị loại khỏi thị trường mua sắm công bởi những điều kiện không chính thức hoặc gián tiếp như yêu cầu doanh thu quá cao, kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, thời hạn thanh toán kéo dài hoặc tiêu chuẩn hồ sơ vượt quá mức cần thiết. Nếu chỉ quy định một tỷ lệ dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nhưng không cải cách điều kiện tham gia, chính sách có thể khó đi vào thực tế.
Đặc biệt, cần kiểm soát nguy cơ doanh nghiệp lớn thành lập hoặc sử dụng doanh nghiệp nhỏ làm đơn vị đứng tên để tiếp cận các gói thầu ưu tiên. Vì vậy, mua sắm công dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phải gắn với việc chia nhỏ gói thầu hợp lý, tiêu chí năng lực tương xứng, thanh toán đúng hạn, công khai dữ liệu và kiểm soát quan hệ liên kết.
Hỗ trợ pháp lý phải được hiểu là phòng ngừa rủi ro, không chỉ phổ biến pháp luật
Một trong những điểm tích cực của dự thảo là thay đổi cách tiếp cận đối với hỗ trợ pháp lý. Dự thảo không chỉ đề cập việc cung cấp thông tin pháp luật hay đào tạo kiến thức, mà hướng đến nâng cao năng lực tuân thủ, phòng ngừa và kiểm soát rủi ro pháp lý; bao gồm cả tư vấn pháp luật và các dịch vụ tư vấn pháp lý khác trên cơ sở nhu cầu của doanh nghiệp. Đây là bước chuyển quan trọng.
Trong thực tiễn, doanh nghiệp không thiếu văn bản pháp luật. Điều doanh nghiệp thiếu là khả năng xác định văn bản nào áp dụng cho trường hợp của mình, phải thực hiện nghĩa vụ nào, rủi ro ở đâu và phương án nào an toàn hơn. Một doanh nghiệp có thể tìm thấy hàng nghìn văn bản trên cơ sở dữ liệu pháp luật, nhưng vẫn không biết hợp đồng của mình có đủ khả năng bảo vệ quyền lợi hay không. Doanh nghiệp có thể được tham dự một hội nghị phổ biến pháp luật thuế, nhưng vẫn không biết một giao dịch cụ thể phải lập hóa đơn, xác định tỷ giá, ghi nhận doanh thu hoặc kê khai như thế nào. Doanh nghiệp có thể được cung cấp một cuốn cẩm nang pháp luật lao động, nhưng khi phát sinh tranh chấp với người lao động, họ cần một phương án xử lý cụ thể, đúng trình tự và có thể bảo vệ được trước cơ quan giải quyết tranh chấp. Vì vậy, hỗ trợ pháp lý cần chuyển từ truyền đạt quy định sang giải quyết vấn đề.
Có thể xem xét áp dụng voucher pháp lý để doanh nghiệp lựa chọn luật sư hoặc tổ chức tư vấn phù hợp; thiết lập dịch vụ tư vấn nhanh đối với những vướng mắc phổ biến; hỗ trợ rà soát hợp đồng, quản trị lao động, sở hữu trí tuệ, thuế, đầu tư và quản trị doanh nghiệp; đồng thời xây dựng cơ chế phản hồi để những vướng mắc lặp lại được chuyển thành kiến nghị sửa đổi chính sách.
Hỗ trợ pháp lý tốt không chỉ giúp một doanh nghiệp giải quyết một vụ việc. Nó còn phải giúp Nhà nước nhận diện quy định nào đang gây khó khăn cho hàng nghìn doanh nghiệp khác.
Cần chuyển từ hỗ trợ tuân thủ sang thiết kế để dễ tuân thủ
Dự thảo đặt mục tiêu nâng cao năng lực tuân thủ của doanh nghiệp. Đây là mục tiêu hợp lý, nhưng cần được bổ sung bằng trách nhiệm tương ứng của cơ quan xây dựng và thực thi pháp luật.
Không thể chỉ yêu cầu doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ trong khi hệ thống quy định vẫn phức tạp, thiếu thống nhất hoặc thay đổi quá nhanh. Tuân thủ là trách nhiệm của doanh nghiệp. Nhưng thiết kế một hệ thống pháp luật có thể tuân thủ được là trách nhiệm của Nhà nước. Một chính sách tốt phải được xây dựng trên nguyên tắc compliance by design – thiết kế để việc tuân thủ trở nên tự nhiên, đơn giản và ít tốn kém nhất.
Điều này đòi hỏi mỗi thủ tục chỉ yêu cầu những thông tin mà Nhà nước thực sự cần; Doanh nghiệp không phải cung cấp lại dữ liệu mà cơ quan nhà nước đã có; Các biểu mẫu phải được chuẩn hóa và xử lý trực tuyến; Cơ quan nhà nước không được yêu cầu thêm giấy tờ ngoài quy định; Quy định mới phải có thời gian chuyển tiếp hợp lý; Các cách hiểu pháp luật phải được thống nhất và công khai.
Doanh nghiệp tuân thủ tốt cần được áp dụng cơ chế quản lý rủi ro, giảm tần suất kiểm tra và giảm nghĩa vụ chứng minh. Đây cũng là tinh thần được thể hiện trong Nghị quyết số 198/2025/QH15, theo đó đặt mục tiêu giảm ít nhất 30% thời gian giải quyết thủ tục hành chính, 30% chi phí tuân thủ pháp luật và 30% điều kiện kinh doanh, đồng thời tiếp tục cắt giảm mạnh trong các năm tiếp theo. Nếu những mục tiêu này được thực hiện thực chất, tác động đối với khu vực doanh nghiệp có thể lớn hơn rất nhiều so với một chương trình hỗ trợ đơn lẻ.
Cần đưa ngân sách chi phí tuân thủ vào quá trình xây dựng pháp luật
Một đề xuất đáng xem xét là mỗi dự án luật, nghị định hoặc thông tư có tác động đến doanh nghiệp phải xác định rõ ngân sách chi phí tuân thủ. Theo đó, cơ quan soạn thảo không chỉ đánh giá lợi ích của quy định, mà phải tính toán đến các yếu tố như:
Có bao nhiêu doanh nghiệp chịu tác động?
Mỗi doanh nghiệp cần bao nhiêu giờ để thực hiện?
Có phải mua phần mềm, thuê chuyên gia hoặc bổ sung nhân sự không?
Có phát sinh chế độ báo cáo mới không?
Doanh nghiệp phải cung cấp thông tin bao nhiêu lần?
Chi phí đặc biệt đối với doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ là bao nhiêu?
Có phương án nào ít tốn kém hơn nhưng vẫn đạt được mục tiêu quản lý không?
Nếu một quy định mới làm tăng chi phí tuân thủ, cơ quan soạn thảo phải chứng minh lợi ích công cộng thu được lớn hơn chi phí đó. Đồng thời, nên áp dụng nguyên tắc bù trừ: khi ban hành một nghĩa vụ mới, cần xem xét loại bỏ hoặc đơn giản hóa một nghĩa vụ cũ có giá trị tương đương. Nếu không có cơ chế này, số lượng thủ tục, báo cáo và nghĩa vụ của doanh nghiệp có xu hướng chỉ tăng lên theo thời gian.
Phải đánh giá chính sách bằng kết quả của doanh nghiệp, không phải hoạt động của cơ quan nhà nước
Một hạn chế của nhiều chương trình hỗ trợ là chỉ số đánh giá thường nghiêng về hoạt động của cơ quan thực hiện.
Bao nhiêu hội nghị đã được tổ chức?
Bao nhiêu doanh nghiệp đã tham dự?
Bao nhiêu tài liệu đã được phát hành?
Bao nhiêu khóa đào tạo đã hoàn thành?
Những chỉ số này cần thiết cho quản lý ngân sách, nhưng chưa phản ánh hiệu quả chính sách. Cần chuyển sang đánh giá bằng kết quả của doanh nghiệp:
Doanh nghiệp có tăng doanh thu hay không?
Năng suất lao động có cải thiện không?
Có tiếp cận được nguồn vốn mới không?
Có ký được hợp đồng mới không?
Có tham gia được chuỗi cung ứng không?
Có giảm vi phạm pháp luật không?
Có giảm tranh chấp không?
Có tiếp tục tồn tại và phát triển sau ba hoặc năm năm không?
Nếu doanh nghiệp tham dự nhiều chương trình nhưng năng suất, doanh thu và khả năng cạnh tranh không thay đổi, chương trình hỗ trợ chưa thể được xem là thành công. Dự thảo đã đề cập nguyên tắc hỗ trợ có thời hạn, có trọng tâm, gắn với kết quả đầu ra và trách nhiệm của đơn vị triển khai. Đây là nền tảng quan trọng, nhưng cần được cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu có thể đo lường và công khai.

Không nên tạo ra một thị trường doanh nghiệp chuyên đi xin hỗ trợ
Mọi chính sách hỗ trợ đều tiềm ẩn nguy cơ lựa chọn sai đối tượng. Doanh nghiệp có năng lực làm hồ sơ, có quan hệ tốt với đơn vị triển khai hoặc thường xuyên theo dõi chương trình có thể nhận được nhiều hỗ trợ hơn doanh nghiệp thực sự cần nhưng không có nhân sự để tiếp cận. Một số doanh nghiệp thậm chí có thể điều chỉnh hoạt động để đáp ứng điều kiện hỗ trợ thay vì tập trung vào nhu cầu thị trường. Điều này tạo ra nguy cơ hình thành một nhóm doanh nghiệp tối ưu hóa khả năng xin hỗ trợ chứ không tối ưu hóa khả năng cạnh tranh.
Để hạn chế, chính sách cần tuân thủ một số nguyên tắc. Hỗ trợ phải có thời hạn và lộ trình rút lui rõ ràng. Một doanh nghiệp không nên được hưởng cùng một loại hỗ trợ vô thời hạn. Mức hỗ trợ nên gắn với mức độ đồng tài trợ của doanh nghiệp để bảo đảm người nhận có trách nhiệm với quyết định của mình. Dữ liệu về đối tượng, nội dung và kết quả hỗ trợ cần được công khai, trừ thông tin thuộc bí mật kinh doanh. Cần kiểm soát quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp nhận hỗ trợ và đơn vị cung cấp dịch vụ. Đặc biệt, hỗ trợ không được trở thành yếu tố làm méo mó cạnh tranh giữa những doanh nghiệp cùng hoạt động trên thị trường.
Chính sách tốt nhất là giúp doanh nghiệp không cần xin hỗ trợ
Không thể phủ nhận rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa cần những chính sách hỗ trợ riêng. Quy mô nhỏ khiến doanh nghiệp gặp bất lợi trong tiếp cận vốn, công nghệ, nhân lực, thông tin và thị trường. Một số thất bại thị trường không thể được xử lý chỉ bằng cơ chế cạnh tranh thông thường. Vì vậy, hỗ trợ tín dụng, công nghệ, đổi mới sáng tạo, tư vấn, đào tạo, mặt bằng và chuỗi giá trị vẫn cần thiết. Nhưng hỗ trợ chỉ nên là công cụ bổ sung.
Nền tảng của chính sách phát triển khu vực kinh tế tư nhân phải là một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, dễ dự đoán và có chi phí tuân thủ thấp. Một doanh nghiệp có thể tự mua phần mềm nếu không phải dành quá nhiều tiền cho thủ tục không cần thiết. Doanh nghiệp có thể tự thuê luật sư nếu không phải xử lý quá nhiều rủi ro phát sinh từ quy định chồng chéo. Doanh nghiệp có thể tự đào tạo nhân sự nếu không phải chờ đợi quá lâu để hoàn thành một thủ tục đầu tư. Doanh nghiệp có thể tiếp cận tín dụng nếu quyền tài sản, hợp đồng và giao dịch bảo đảm được bảo vệ hiệu quả. Doanh nghiệp có thể tham gia chuỗi giá trị nếu các tiêu chuẩn thị trường minh bạch và cạnh tranh được bảo đảm.
Do đó, sự thành công của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sửa đổi không nên được đo bằng số lượng chính sách hỗ trợ được bổ sung. Nó cần được đo bằng mức độ mà doanh nghiệp có thể phát triển mà không phải thường xuyên tìm kiếm sự hỗ trợ của Nhà nước.
Kiến nghị hoàn thiện Dự thảo Luật
Để dự thảo thực sự trở thành một cấu phần quan trọng của chính sách phát triển kinh tế tư nhân, có thể cân nhắc một số định hướng sau.
Thứ nhất, bổ sung nguyên tắc mọi chính sách hỗ trợ phải được thiết kế theo hướng không làm phát sinh thủ tục hành chính, giấy phép con hoặc chi phí tuân thủ không cần thiết.
Thứ hai, quy định rõ cơ chế đánh giá chi phí tiếp cận hỗ trợ, bao gồm thời gian chuẩn bị hồ sơ, thời gian xử lý, tỷ lệ hồ sơ được chấp thuận và chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra.
Thứ ba, xây dựng hệ thống hỗ trợ “một lần khai báo”, sử dụng dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, thuế, bảo hiểm và các cơ sở dữ liệu nhà nước để tự động xác định đối tượng, hạn chế việc doanh nghiệp phải cung cấp lại thông tin.
Thứ tư, áp dụng cơ chế hỗ trợ theo rủi ro và mức độ tuân thủ. Doanh nghiệp tuân thủ tốt cần được ưu tiên tiếp cận chương trình, giảm kiểm tra và đơn giản hóa thủ tục.
Thứ năm, mở rộng voucher sang dịch vụ pháp lý, quản trị, kế toán, chuyển đổi số và tiêu chuẩn chất lượng, nhưng phải bảo đảm doanh nghiệp có quyền lựa chọn nhà cung cấp thực chất.
Thứ sáu, thiết lập cơ chế phản hồi chính sách từ các chương trình hỗ trợ. Những vướng mắc pháp lý được nhiều doanh nghiệp phản ánh phải được tổng hợp, công khai và chuyển đến cơ quan có thẩm quyền để sửa đổi.
Thứ bảy, đánh giá hiệu quả bằng kết quả phát triển của doanh nghiệp thay vì chỉ bằng số chương trình hoặc số lượt tham gia.
Thứ tám, phân loại nghĩa vụ tuân thủ theo quy mô và mức độ rủi ro, bảo đảm doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ không phải chịu những yêu cầu tương tự doanh nghiệp lớn khi điều đó không thực sự cần thiết.
Thứ chín, xác định rõ hỗ trợ chỉ có tính chuyển tiếp. Mục tiêu cuối cùng phải là giúp doanh nghiệp nâng cấp quy mô, năng lực và khả năng tự đứng vững trên thị trường.
Thứ mười, kết nối Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa với chương trình cắt giảm điều kiện kinh doanh, thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ, thay vì coi đây là hai dòng chính sách độc lập.
Từ “Nhà nước hỗ trợ” đến “Nhà nước kiến tạo”
Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sửa đổi năm 2026 thể hiện nhiều chuyển biến tích cực về tư duy. Việc hỗ trợ theo nhu cầu, áp dụng voucher, phân bổ nguồn lực theo kết quả đầu ra, mở rộng tài sản bảo đảm, hỗ trợ chuyển đổi số, kinh doanh bền vững, chuỗi giá trị và phòng ngừa rủi ro pháp lý cho thấy cơ quan soạn thảo đã nhận diện nhiều hạn chế của Luật năm 2017. Tuy nhiên, một đạo luật hỗ trợ doanh nghiệp không thể tự mình giải quyết toàn bộ những điểm nghẽn của khu vực kinh tế tư nhân.
Nếu môi trường kinh doanh vẫn tồn tại những quy định khó dự đoán, thủ tục kéo dài, nghĩa vụ báo cáo trùng lặp, thanh tra chồng chéo và cơ chế thực thi hợp đồng chưa hiệu quả, các chương trình hỗ trợ chỉ có thể bù đắp một phần hậu quả của những bất cập đó. Khi ấy, Nhà nước có thể rơi vào tình trạng dùng ngân sách để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua chính những rào cản mà hệ thống pháp luật tạo ra. Đó không phải là mô hình chính sách tối ưu.
Một Nhà nước kiến tạo không chỉ hỏi doanh nghiệp cần được trao thêm điều gì. Một Nhà nước kiến tạo còn phải thường xuyên tự hỏi:
Có quy định nào mà doanh nghiệp không còn cần phải thực hiện?
Có thủ tục nào có thể được loại bỏ?
Có dữ liệu nào doanh nghiệp không phải khai lại?
Có rủi ro nào có thể được phòng ngừa bằng một quy định rõ ràng hơn?
Có chi phí nào Nhà nước có thể chủ động lấy khỏi vai doanh nghiệp?
Phát triển khu vực kinh tế tư nhân không thể chỉ dựa trên những gì Nhà nước hỗ trợ. Nó phụ thuộc nhiều hơn vào những rào cản mà Nhà nước sẵn sàng loại bỏ. Bởi cuối cùng, chính sách tốt nhất không phải là chính sách giúp doanh nghiệp sống bằng sự hỗ trợ. Mà là chính sách tạo ra một môi trường trong đó doanh nghiệp có thể tự lớn lên bằng năng lực, sáng tạo và sức cạnh tranh của chính mình.
Luật sư Nguyễn Linh
Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:
- Bước chuyển chiến lược trong chính sách phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam từ Nghị quyết số 10-NQ/TW năm 2026
- Đánh thuế tài sản mã hóa tại Việt Nam: Bước tiến chính sách hay khởi đầu của một bài toán pháp lý phức tạp?
- Hoạt động tuân thủ trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ năm 2026 trước sự điều chỉnh của chính sách pháp luật mới
- Chi phí tuân thủ như một thước đo chất lượng thể chế pháp luật: Góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật từ tinh thần nghị quyết đại hội XIV
- LUẬT SƯ CÔNG – BƯỚC TIẾN MỚI TRONG QUẢN TRỊ NHÀ NƯỚC VÀ XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN VIỆT NAM
