Doanh Nghiệp & Thương Mại

FTA
| Attorney

Các FTA thế hệ mới và tác động đối với kinh tế Việt Nam

Từ ưu đãi thuế quan đến tái cấu trúc thể chế, chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Trong hơn ba thập kỷ hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã từng bước chuyển từ vị thế một nền kinh tế chủ yếu tiếp nhận các cam kết mở cửa thương mại sang một quốc gia chủ động tham gia xây dựng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do có phạm vi ngày càng rộng và mức độ cam kết ngày càng sâu.

Nếu các hiệp định thương mại tự do truyền thống chủ yếu tập trung vào việc cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường hàng hóa, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Thương mại không còn được xem xét độc lập mà được đặt trong mối liên hệ với đầu tư, dịch vụ, sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường, cạnh tranh, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm chính phủ, thương mại điện tử, minh bạch hóa và phát triển bền vững.

Đối với Việt Nam, sự xuất hiện của CPTPP, EVFTA và UKVFTA vì vậy không đơn thuần mở thêm thị trường xuất khẩu. Các hiệp định này từng bước trở thành một bộ phận của hạ tầng thể chế phục vụ quá trình hội nhập, tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, cách thức tổ chức sản xuất, cấu trúc chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn quản trị của doanh nghiệp.

Theo tổng hợp của Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI cập nhật trong năm 2026, Việt Nam hiện có 17 FTA đã có hiệu lực. Bên cạnh đó, đàm phán FTA Việt Nam – EFTA với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein đã chính thức kết thúc ngày 2/7/2026 và đang trong quá trình rà soát pháp lý trước khi ký kết.

Điều này cho thấy Việt Nam đang sở hữu một trong những mạng lưới liên kết thương mại tương đối rộng trong khu vực. Tuy nhiên, vấn đề quan trọng trong giai đoạn hiện nay không còn đơn thuần là Việt Nam đã ký bao nhiêu FTA, mà là nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp có thể khai thác các FTA đó sâu đến mức nào.

1. Thế nào là một FTA thế hệ mới?

Không có một định nghĩa pháp lý duy nhất về “FTA thế hệ mới”. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những hiệp định thương mại có mức độ tự do hóa sâu hơn đáng kể so với các FTA truyền thống.

Bộ Công Thương chỉ ra ba đặc trưng quan trọng của nhóm hiệp định này.

Trước hết, phạm vi điều chỉnh không dừng lại ở thương mại hàng hóa. Các hiệp định còn đề cập đến nhiều vấn đề trước đây thường được coi là “phi thương mại”, chẳng hạn lao động, môi trường, phát triển bền vững và quản trị.

Thứ hai, các FTA thế hệ mới đưa vào nhiều lĩnh vực mới như đầu tư, mua sắm công, cạnh tranh, doanh nghiệp vừa và nhỏ và thương mại điện tử.

Thứ ba, ngay cả đối với những lĩnh vực truyền thống như hàng hóa, dịch vụ, sở hữu trí tuệ hay quy tắc xuất xứ, mức độ cam kết cũng sâu hơn đáng kể, với tỷ lệ xóa bỏ thuế quan rất cao và hệ thống nghĩa vụ thực thi chặt chẽ hơn.

Theo cách phân loại này, ba FTA thế hệ mới tiêu biểu của Việt Nam hiện nay là CPTPP, EVFTA và UKVFTA.

RCEP mặc dù có quy mô kinh tế rất lớn và có ý nghĩa đặc biệt đối với chuỗi cung ứng khu vực, nhưng xét về chiều sâu và cấu trúc cam kết, thường không được xếp vào nhóm “FTA thế hệ mới” theo nghĩa chặt như CPTPP hoặc EVFTA.

Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn bởi mỗi hiệp định đang thực hiện một chức năng khác nhau trong chiến lược hội nhập của Việt Nam.

Hiệp định Hiệu lực đối với Việt Nam Đặc điểm nổi bật
CPTPP 14/01/2019 Tiêu chuẩn cao về hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, lao động, môi trường, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm công, thương mại điện tử
EVFTA 01/08/2020 Mở cửa sâu thị trường EU; tiêu chuẩn cao về xuất xứ, sở hữu trí tuệ, mua sắm công, phát triển bền vững
UKVFTA 01/05/2021 Duy trì và phát triển khuôn khổ thương mại ưu đãi Việt Nam – Anh sau Brexit
RCEP 01/01/2022 Quy mô khu vực lớn; đặc biệt quan trọng đối với quy tắc xuất xứ, tích lũy xuất xứ và chuỗi cung ứng Đông Á

Một thay đổi đáng chú ý của CPTPP là việc Vương quốc Anh trở thành thành viên của Hiệp định. CPTPP có hiệu lực giữa Việt Nam và Anh theo Nghị định thư gia nhập của Anh từ ngày 15/12/2024. Đến ngày 1/9/2026, việc gia nhập của Anh đã có hiệu lực với toàn bộ các thành viên CPTPP ban đầu.

Như vậy, CPTPP hiện không còn chỉ là một hiệp định xuyên Thái Bình Dương theo nghĩa địa lý truyền thống mà đang từng bước phát triển thành một cấu trúc thương mại mở rộng hơn.

FTA
Các hiệp định Thương mại tự do mà Việt Nam tham gia – Nguồn: Sưu tầm Internet

2. Tác động đầu tiên trong việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu

Lợi ích dễ nhận thấy nhất từ các FTA vẫn là việc cắt giảm thuế nhập khẩu.

Đối với nhiều mặt hàng của Việt Nam, mức thuế tại các thị trường đối tác trước đây là một yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cạnh tranh. Khi thuế quan được xóa bỏ hoặc giảm theo lộ trình, hàng hóa Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường với mức giá cạnh tranh hơn.

EVFTA là một ví dụ điển hình.

Theo cam kết, EU xóa bỏ thuế quan ngay khi Hiệp định có hiệu lực đối với khoảng 85,6% số dòng thuế dành cho hàng hóa Việt Nam và sau bảy năm xóa bỏ khoảng 99,2% số dòng thuế.

Tác động thương mại đã trở nên khá rõ nét sau năm năm thực thi. Bộ Công Thương cho biết kim ngạch thương mại Việt Nam – EU trong chưa đầy năm năm đầu thực hiện EVFTA đạt khoảng 298 tỷ USD.

Theo số liệu năm 2025, thương mại hai chiều Việt Nam – EU tiếp tục tăng trưởng và được ước tính đạt khoảng 73 tỷ USD trong cả năm. EU tiếp tục nằm trong nhóm thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam.

Nhưng tác động quan trọng hơn của FTA không chỉ nằm ở việc kim ngạch xuất khẩu tăng.

Một mạng lưới FTA rộng cho phép doanh nghiệp Việt Nam giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, đồng thời phân tán rủi ro thương mại.

Trong điều kiện thương mại thế giới ngày càng chịu tác động bởi xung đột địa chính trị, chính sách bảo hộ, các biện pháp phòng vệ thương mại và sự điều chỉnh chuỗi cung ứng, khả năng tiếp cận đồng thời EU, Anh, Nhật Bản, Canada, Australia và các thị trường trong khu vực thông qua các FTA khác nhau trở thành một lợi thế chiến lược.

Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ước đạt khoảng 475 tỷ USD, tăng khoảng 17% so với năm 2024. Mặc dù không thể quy toàn bộ kết quả này cho các FTA, mạng lưới các hiệp định thương mại rõ ràng đã trở thành một trong những nền tảng hỗ trợ hoạt động mở cửa và đa dạng hóa thị trường của Việt Nam.

3. Từ ưu đãi thuế sang bài toán xuất xứ

Một trong những điểm thường bị hiểu chưa đầy đủ khi nói về FTA là việc doanh nghiệp không tự động được hưởng thuế suất ưu đãi chỉ vì Việt Nam và quốc gia nhập khẩu cùng tham gia một hiệp định.

Điều kiện cốt lõi là hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định tương ứng.

Đây chính là nơi FTA bắt đầu tác động trực tiếp đến cấu trúc sản xuất.

Một doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam có thể xuất khẩu sản phẩm sang một thị trường được hưởng thuế suất ưu đãi rất thấp. Tuy nhiên, nếu vải hoặc nguyên liệu đầu vào không đáp ứng quy tắc xuất xứ theo hiệp định, sản phẩm cuối cùng có thể không đủ điều kiện hưởng ưu đãi.

Vì vậy, câu hỏi của doanh nghiệp không còn chỉ là Thuế suất theo FTA là bao nhiêu? mà ngày càng trở thành Chuỗi cung ứng của chúng ta phải được tổ chức như thế nào để hàng hóa đáp ứng được xuất xứ?

Đây là một trong những tác động cấu trúc quan trọng nhất của FTA thế hệ mới.

Nó tạo động lực cho các doanh nghiệp tìm kiếm nguồn nguyên liệu trong nước hoặc từ các quốc gia thành viên phù hợp, từ đó thúc đẩy hình thành các chuỗi cung ứng khu vực.

Thực tế cho thấy dư địa tận dụng ưu đãi vẫn còn đáng kể. Đối với CPTPP, Bộ Công Thương cho biết tỷ lệ hàng hóa xuất khẩu được cấp C/O ưu đãi đã tăng từ khoảng 2% trong năm đầu thực thi lên khoảng 8,8% vào năm 2024.

Tỷ lệ này không đồng nghĩa toàn bộ hàng hóa còn lại đều “bỏ lỡ” FTA, bởi nhiều sản phẩm đã được hưởng thuế MFN bằng 0 hoặc doanh nghiệp có thể sử dụng một FTA khác. Tuy nhiên, con số này vẫn cho thấy khả năng tận dụng các ưu đãi của CPTPP chưa tương xứng hoàn toàn với tiềm năng.

Do đó, trong giai đoạn tiếp theo, cạnh tranh từ FTA sẽ ngày càng trở thành cạnh tranh về năng lực quản lý xuất xứ, dữ liệu nhà cung cấp và thiết kế chuỗi cung ứng.

4. Thu hút đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng

FTA thế hệ mới đồng thời tác động mạnh đến quyết định đầu tư.

Đối với một nhà đầu tư quốc tế, việc lựa chọn địa điểm sản xuất không chỉ dựa trên chi phí lao động hay quy mô thị trường nội địa.

Một quốc gia có khả năng tiếp cận ưu đãi tới nhiều thị trường lớn có thể trở thành một điểm đặt cơ sở sản xuất hấp dẫn hơn.

Với mạng lưới FTA của mình, Việt Nam có khả năng kết nối cùng lúc với nhiều trung tâm kinh tế lớn như EU, Anh, Nhật Bản, Canada, Australia, Trung Quốc, Hàn Quốc và ASEAN.

Điều này góp phần củng cố vị trí của Việt Nam trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Tuy nhiên, FTA không đồng nghĩa với việc mọi khoản đầu tư vào Việt Nam đương nhiên tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.

Nếu hoạt động sản xuất chủ yếu dựa trên nguyên liệu nhập khẩu, giá trị gia tăng trong nước thấp và liên kết với doanh nghiệp Việt Nam hạn chế, lợi ích lan tỏa của FDI sẽ không tương xứng với quy mô đầu tư.

Vì vậy, giai đoạn hội nhập mới đặt ra yêu cầu chuyển từ mục tiêu thu hút FDI sang thu hút FDI có khả năng tạo liên kết.

Điều này bao gồm phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực của nhà cung cấp Việt Nam, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tăng tỷ lệ giá trị nội địa trong chuỗi sản xuất.

FTA vì thế không chỉ mở cửa thị trường cho hàng Việt Nam. Nó còn tạo ra sức ép để Việt Nam nâng cấp vị trí của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu.

5. Tác động sâu hơn đối với cải cách thể chế và môi trường kinh doanh

Nếu chỉ nhìn FTA từ góc độ xuất nhập khẩu, sẽ bỏ qua một trong những giá trị lớn nhất của các hiệp định thế hệ mới.

Đó là tác động tới hệ thống pháp luật và thể chế.

CPTPP và EVFTA đặt ra các cam kết liên quan đến nhiều lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, bao gồm cạnh tranh, doanh nghiệp nhà nước, sở hữu trí tuệ, lao động, mua sắm chính phủ, môi trường, minh bạch hóa và thủ tục hành chính.

Để thực thi các nghĩa vụ này, Việt Nam phải tiến hành rà soát và điều chỉnh hệ thống pháp luật trong nước.

Theo nghĩa đó, FTA trở thành một dạng neo cải cách – tạo ra cam kết quốc tế để thúc đẩy quá trình hoàn thiện thể chế trong nước.

Đối với nhà đầu tư, giá trị của các cam kết này đôi khi thậm chí lớn hơn mức giảm thuế.

Một doanh nghiệp có thể chấp nhận mức thuế cao hơn một vài phần trăm, nhưng rất khó chấp nhận một môi trường pháp lý thiếu khả năng dự đoán.

Minh bạch hóa quy định, nâng cao tính ổn định của chính sách, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo sân chơi cạnh tranh và cải thiện thủ tục hành chính vì vậy là những lợi ích gián tiếp nhưng có tính dài hạn của FTA thế hệ mới.

6. Lao động, môi trường và phát triển bền vững trở thành một phần của thương mại

Một đặc điểm khác biệt quan trọng của FTA thế hệ mới là ranh giới giữa “thương mại” và “phi thương mại” ngày càng mờ đi.

CPTPP và EVFTA đều có các nghĩa vụ liên quan đến lao động và môi trường.

Điều này phản ánh một xu hướng rộng hơn của thương mại quốc tế: khả năng tiếp cận thị trường ngày càng gắn với cách thức một sản phẩm được tạo ra.

Doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh sản phẩm có chất lượng phù hợp mà còn ngày càng phải trả lời những câu hỏi như:

Nguyên liệu đến từ đâu?

Quá trình sản xuất có tuân thủ tiêu chuẩn môi trường hay không?

Điều kiện lao động được bảo đảm như thế nào?

Chuỗi cung ứng có khả năng truy xuất hay không?

Phát thải carbon được kiểm soát ra sao?

Đây là sự chuyển dịch rất quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Trong nhiều ngành, khả năng cạnh tranh trong tương lai sẽ không chỉ được quyết định bởi giá thành, mà bởi khả năng chứng minh mức độ tuân thủ.

Điều này đặc biệt rõ khi doanh nghiệp tiếp cận các thị trường phát triển như EU, nơi ngoài các nghĩa vụ theo EVFTA còn tồn tại một hệ thống ngày càng lớn các tiêu chuẩn về khí hậu, môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm chuỗi cung ứng.

Vì vậy, FTA thế hệ mới nên được nhìn nhận như một tín hiệu về sự thay đổi của mô hình thương mại: từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng tiêu chuẩn.

FTA
Infographics: Tổng hợp các FTA của Việt Nam tính đến tháng 05/2024

7. Thương mại số và dữ liệu trở thành một không gian hội nhập mới

Một trong những lĩnh vực cho thấy rõ nhất sự khác biệt giữa FTA truyền thống và FTA thế hệ mới là thương mại điện tử.

CPTPP, EVFTA và các khuôn khổ thương mại mới đều dành sự quan tâm đáng kể cho các vấn đề liên quan đến giao dịch điện tử, chữ ký điện tử, bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, luồng dữ liệu và môi trường số.

Điều này phản ánh thực tế rằng thương mại quốc tế ngày nay không còn chỉ là việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.

Một phần ngày càng lớn của giá trị thương mại nằm trong dữ liệu, phần mềm, dịch vụ số, nền tảng, sở hữu trí tuệ và các giao dịch được thực hiện hoàn toàn bằng phương thức điện tử.

Đây cũng chính là lĩnh vực mà khoảng cách giữa tốc độ phát triển của thị trường và tốc độ điều chỉnh của pháp luật có thể trở nên rõ rệt.

Đối với Việt Nam, việc thực thi các cam kết thương mại số vì vậy đặt ra yêu cầu phải đồng thời cân bằng nhiều lợi ích: thúc đẩy thương mại xuyên biên giới, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ người tiêu dùng và duy trì khả năng quản lý của Nhà nước.

FTA trong bối cảnh này không đơn thuần mở cửa một ngành kinh tế, mà tác động trực tiếp đến kiến trúc quản trị của nền kinh tế số.

8. Cơ hội lớn nhưng chi phí tuân thủ cũng lớn hơn

FTA thế hệ mới không phải là một chương trình chỉ tạo ra người thắng.

Khi Việt Nam mở cửa thị trường cho hàng hóa, dịch vụ và nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp trong nước cũng phải đối mặt với mức độ cạnh tranh cao hơn.

Doanh nghiệp yếu về năng suất, công nghệ hoặc quản trị có thể chịu áp lực lớn khi hàng hóa và dịch vụ từ các quốc gia thành viên được tiếp cận thị trường Việt Nam với điều kiện thuận lợi hơn.

Bên cạnh đó, ưu đãi thuế quan luôn đi cùng chi phí tuân thủ.

Một doanh nghiệp muốn khai thác FTA có thể phải đầu tư vào hệ thống quản lý xuất xứ, hồ sơ nhà cung cấp, chứng nhận sản phẩm, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn môi trường và kiểm soát chuỗi cung ứng.

Do đó, việc tận dụng FTA không đơn thuần thuộc trách nhiệm của bộ phận xuất nhập khẩu.

Đối với doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới, FTA ngày càng trở thành vấn đề liên ngành liên quan đồng thời đến pháp chế, thuế, hải quan, procurement, logistics, compliance và quản trị chuỗi cung ứng.

Đây cũng là nguyên nhân doanh nghiệp lớn thường có khả năng tận dụng FTA nhanh hơn doanh nghiệp nhỏ và vừa.

9. Rủi ro phòng vệ thương mại và gian lận xuất xứ

Sự gia tăng xuất khẩu cũng kéo theo mức độ giám sát thương mại cao hơn.

Khi một sản phẩm từ Việt Nam gia tăng thị phần nhanh tại thị trường nhập khẩu, nguy cơ bị điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc áp dụng biện pháp tự vệ có thể tăng.

Đồng thời, khi Việt Nam trở thành điểm kết nối của nhiều FTA, rủi ro liên quan đến gian lận hoặc lẩn tránh xuất xứ cũng trở nên nhạy cảm hơn.

Doanh nghiệp vì vậy không nên nhìn Giấy chứng nhận xuất xứ đơn thuần như một chứng từ để hưởng thuế.

Xuất xứ hàng hóa là một vấn đề pháp lý liên quan trực tiếp đến cấu trúc sản xuất, nguồn nguyên liệu, công đoạn gia công và hồ sơ chứng minh.

Trong bối cảnh các cơ quan hải quan ngày càng tăng cường hậu kiểm và trao đổi dữ liệu, một hệ thống xuất xứ yếu có thể tạo ra rủi ro về truy thu thuế, xử phạt và thậm chí ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi xuất khẩu của doanh nghiệp.

10. Từ việc tham gia FTA đến khả năng khai thác FTA

Sau hơn một thập kỷ đẩy mạnh đàm phán các FTA tiêu chuẩn cao, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn khác của hội nhập.

Thách thức trọng tâm không còn là ký thêm bao nhiêu hiệp định mà là biến các hiệp định đã ký thành năng lực cạnh tranh thực tế.

Để làm được điều đó, chính sách FTA cần gắn với chính sách công nghiệp, phát triển doanh nghiệp và chiến lược chuỗi cung ứng.

Đối với doanh nghiệp, cách tiếp cận cũng cần thay đổi.

FTA không nên chỉ được kiểm tra tại thời điểm hàng hóa chuẩn bị xuất khẩu.

Ngay từ khi thiết kế sản phẩm, lựa chọn nhà cung cấp, xây dựng nhà máy hoặc quyết định địa điểm đầu tư, doanh nghiệp đã cần tính đến thị trường mục tiêu, quy tắc xuất xứ và yêu cầu pháp lý tương ứng.

Nói cách khác, doanh nghiệp cần chuyển từ “tận dụng ưu đãi FTA” sang “thiết kế hoạt động kinh doanh dựa trên FTA”.

Đó là một sự khác biệt rất lớn.

11. Ý nghĩa đối với Việt Nam trong giai đoạn hội nhập mới

Các FTA thế hệ mới đã giúp Việt Nam mở rộng đáng kể không gian kinh tế đối ngoại.

Nhưng giá trị lâu dài của những hiệp định này không chỉ được đo bằng số lượng dòng thuế được đưa về 0%.

Quan trọng hơn, chúng đang tạo ra một áp lực cải cách liên tục đối với nền kinh tế.

Một nền kinh tế muốn khai thác đầy đủ CPTPP hay EVFTA phải có doanh nghiệp đủ năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ, hệ thống pháp luật đủ minh bạch, cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ đủ hiệu quả, thị trường lao động phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế và một hệ thống sản xuất ngày càng đáp ứng yêu cầu về phát triển bền vững.

Theo nghĩa đó, FTA thế hệ mới vừa là cơ hội tiếp cận thị trường, vừa là một phép thử về chất lượng thể chế và năng lực doanh nghiệp.

Việt Nam đã đi qua giai đoạn mà lợi thế chủ yếu đến từ lao động chi phí thấp và ưu đãi đầu tư.

Trong giai đoạn tiếp theo, lợi thế cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng suất, công nghệ, chất lượng thể chế, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mức độ tham gia thực chất vào chuỗi giá trị.

Các FTA thế hệ mới chính là một trong những cơ chế thúc đẩy quá trình chuyển dịch đó.

Góc nhìn tổng quan

CPTPP, EVFTA và UKVFTA đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Bên cạnh đó, RCEP và mạng lưới FTA ngày càng mở rộng tiếp tục củng cố vị trí của Việt Nam trong các chuỗi thương mại và sản xuất khu vực.

Tuy nhiên, việc ký kết một FTA chỉ tạo ra khả năng tiếp cận thị trường. Khả năng đó có trở thành lợi ích kinh tế thực tế hay không phụ thuộc vào năng lực của doanh nghiệp và chất lượng thực thi trong nước.

Trong giai đoạn tới, câu hỏi quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam sẽ không còn đơn giản là “Việt Nam có FTA với thị trường này hay không?”, mà là:

Doanh nghiệp có đáp ứng được xuất xứ hay không?

Chuỗi cung ứng đã được tổ chức phù hợp chưa?

Sản phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và phát triển bền vững không?

Hệ thống quản trị, dữ liệu và compliance có đủ khả năng chứng minh sự tuân thủ không?

Và quan trọng hơn, doanh nghiệp có đang sử dụng FTA như một công cụ để xây dựng chiến lược đầu tư và thị trường dài hạn hay chỉ coi FTA là một cơ chế giảm thuế tại thời điểm xuất khẩu?

Chính câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ quyết định mức độ mà Việt Nam có thể chuyển lợi thế từ mạng lưới FTA rộng lớn thành năng lực cạnh tranh thực chất của nền kinh tế.

Luật sư Nguyễn Linh

Hãng luật La Défense

Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603