Bài Viết Pháp Lý

SPS
| Attorney

Kiểm soát dư lượng và quản trị chuỗi cung ứng đối với Doanh nghiệp xuất khẩu khi chủ động thích ứng với các yêu cầu SPS mới

Các yêu cầu về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật đang trở thành một trong những nhóm điều kiện tiếp cận thị trường có ảnh hưởng trực tiếp nhất đối với hàng nông sản, thực phẩm và các sản phẩm có nguồn gốc động, thực vật của Việt Nam.

Trong nửa đầu tháng 9/2026, các thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới đã đưa ra 33 thông báo liên quan đến các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật, trong đó có 20 thông báo dự thảo và 13 thông báo đã có hiệu lực. Các nội dung tập trung vào giới hạn dư lượng, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phụ gia, độc tố vi nấm và yêu cầu kiểm dịch thực vật. Tính từ đầu năm đến ngày 10/9/2026, riêng các thị trường Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Trung Đông và châu Phi đã có 249 biện pháp SPS được thông báo, trong đó 99 biện pháp đã có hiệu lực.

Những số liệu này cho thấy một vấn đề quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu đó là việc đáp ứng SPS không còn phù hợp với cách tiếp cận kiểm tra hàng hóa vào thời điểm chuẩn bị xuất khẩu. Rủi ro cần được nhận diện và kiểm soát ngay từ vùng nguyên liệu, con giống, vật tư đầu vào, quá trình sản xuất, chế biến, bảo quản cho đến hồ sơ truy xuất của từng lô hàng.

SPS không chỉ là vấn đề kiểm dịch tại cửa khẩu

Theo Hiệp định về áp dụng các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động, thực vật của WTO, các biện pháp SPS nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật trước các nguy cơ như dịch bệnh, sinh vật gây hại, chất ô nhiễm, độc tố, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hoặc thuốc thú y. Phạm vi của SPS có thể bao gồm tiêu chí đối với sản phẩm cuối cùng, phương pháp sản xuất, kiểm nghiệm, kiểm tra, chứng nhận, xử lý kiểm dịch và một số yêu cầu về bao gói, ghi nhãn trực tiếp liên quan đến an toàn thực phẩm.

Các thành viên WTO có quyền thiết lập mức bảo vệ SPS phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật, nhưng về nguyên tắc các biện pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học, không được tạo ra sự phân biệt đối xử tùy tiện hoặc trở thành biện pháp hạn chế thương mại trá hình. WTO đồng thời đặt ra cơ chế minh bạch, theo đó các thành viên phải thông báo những thay đổi trong các biện pháp SPS theo quy định của Hiệp định.

Đối với doanh nghiệp, điều này có nghĩa rằng một thị trường có thể thay đổi mức dư lượng tối đa, bổ sung hoạt chất cần kiểm soát, sửa đổi điều kiện kiểm dịch hoặc đưa một sản phẩm cụ thể vào diện kiểm soát tăng cường. Một lô hàng đáp ứng quy định ở thời điểm ký hợp đồng chưa chắc đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu tại thời điểm nhập khẩu nếu tiêu chuẩn của thị trường đã thay đổi.

Các thay đổi tháng 9/2026 cho thấy phạm vi kiểm soát ngày càng cụ thể

Tại Liên minh châu Âu, một số thông báo mới liên quan trực tiếp đến an toàn thực phẩm và điều kiện sản xuất. Thông báo G/SPS/N/EU/965 đề xuất sửa đổi quy định về điều kiện bảo quản thịt tươi của động vật móng guốc chăn nuôi trước khi cấp đông. Thay vì yêu cầu chung rằng thịt phải được cấp đông không chậm trễ, dự thảo đi theo hướng xác định cụ thể hơn thời gian và điều kiện nhiệt độ trước khi cấp đông.

EU cũng đã có thông báo G/SPS/N/EU/933/Add.1 liên quan tới mức tối đa của tổng hàm lượng furan, 2-methylfuran và 3-methylfuran trong thực phẩm chế biến từ ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và thực phẩm dành cho trẻ em.

Trung Quốc, trong khi đó, đã thông báo dự thảo tiêu chuẩn về giới hạn dư lượng tối đa đối với 142 loại thuốc thú y trong thực phẩm có nguồn gốc động vật. Đây là ví dụ điển hình cho việc doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi, thủy sản hoặc thực phẩm có nguồn gốc động vật phải kiểm soát không chỉ thành phẩm mà cả thuốc thú y được sử dụng từ giai đoạn nuôi, thời gian ngừng thuốc và hồ sơ của chuỗi cung ứng.

Canada cũng có các thông báo liên quan đến thay đổi giới hạn dư lượng tối đa đối với cyprodinil và fludioxonil, trong khi Brazil cập nhật một số yêu cầu liên quan đến hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật và độc tố vi nấm.

Đối với hàng nông sản Việt Nam, đáng lưu ý là thông báo G/SPS/N/UKR/275 của Ukraine. Theo thông tin được Trung tâm WTO và Hội nhập tổng hợp, dự thảo đưa sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh có xuất xứ Việt Nam vào nhóm hàng chịu kiểm soát tăng cường về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Đây hiện là nội dung dự thảo và cần phân biệt với quy định đã có hiệu lực.

Đài Loan (Trung Quốc) cũng đã thông báo dự thảo sửa đổi quy định về kiểm dịch thực vật, trong đó có nội dung liên quan đến việc xác định khu vực nhiễm một số sinh vật gây hại.

Từ kiểm tra sản phẩm sang quản trị toàn bộ chuỗi cung ứng

Điểm đáng chú ý nhất đối với doanh nghiệp không nằm ở số lượng thông báo SPS, mà ở xu hướng ngày càng chi tiết hóa các yêu cầu.

Nếu trước đây doanh nghiệp có thể tập trung chủ yếu vào việc kiểm nghiệm sản phẩm trước khi xuất khẩu, cách tiếp cận này ngày càng trở nên thiếu an toàn. Một kết quả kiểm nghiệm đạt yêu cầu của một mẫu hàng không thể thay thế cho việc kiểm soát vùng nguyên liệu, hóa chất sử dụng, quy trình sản xuất và khả năng chứng minh nguồn gốc của từng lô hàng.

Đối với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chẳng hạn, vấn đề không chỉ là sản phẩm cuối cùng có vượt mức dư lượng tối đa hay không. Doanh nghiệp còn phải biết người sản xuất đã sử dụng hoạt chất gì, hoạt chất đó có được phép tại thị trường nhập khẩu không, thời điểm phun thuốc, thời gian cách ly và khả năng nhiễm chéo giữa các vùng nguyên liệu.

Tương tự, với thực phẩm có nguồn gốc động vật, doanh nghiệp cần kiểm soát thuốc thú y, thức ăn, phụ gia, thời gian ngừng thuốc, cơ sở chăn nuôi hoặc nuôi trồng và quá trình chế biến.

Do đó, SPS đang dần trở thành một vấn đề về quản trị chuỗi cung ứng và quản trị dữ liệu chứ không đơn thuần là thủ tục kiểm dịch.

Một quy định SPS mới có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hợp đồng xuất khẩu

Các thay đổi SPS cũng cần được nhìn nhận dưới góc độ pháp lý của hợp đồng thương mại quốc tế.

Một tình huống khá phổ biến là doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng vào thời điểm hàng hóa đáp ứng các yêu cầu hiện hành của thị trường nhập khẩu, nhưng trước ngày giao hàng, thị trường đó thay đổi giới hạn dư lượng hoặc bổ sung yêu cầu kiểm soát mới.

Nếu hợp đồng chỉ quy định chung rằng hàng hóa phải đáp ứng quy định của nước nhập khẩu mà không xác định thời điểm áp dụng tiêu chuẩn, trách nhiệm kiểm nghiệm, nghĩa vụ cung cấp hồ sơ hoặc cơ chế xử lý khi pháp luật thay đổi, tranh chấp rất dễ phát sinh.

Doanh nghiệp vì vậy nên xem xét các yêu cầu SPS ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng, thay vì coi đây chỉ là trách nhiệm của bộ phận xuất nhập khẩu vào thời điểm thông quan.

Đặc biệt đối với hợp đồng dài hạn hoặc giao hàng nhiều đợt, cần có cơ chế cập nhật tiêu chuẩn kỹ thuật và phân bổ trách nhiệm khi nước nhập khẩu sửa đổi quy định trong thời gian thực hiện hợp đồng.

Cần phân biệt dự thảo SPS và quy định đã có hiệu lực

Một điểm doanh nghiệp đặc biệt cần lưu ý khi tiếp nhận các bản tin SPS là trạng thái pháp lý của từng thông báo.

Việc một nước thành viên WTO gửi thông báo SPS không đồng nghĩa trong mọi trường hợp rằng yêu cầu đó đã có hiệu lực. Một số thông báo là dự thảo đang trong thời hạn lấy ý kiến; một số thông báo là văn bản bổ sung hoặc sửa đổi; một số khác thông báo biện pháp đã được thông qua hoặc bắt đầu có hiệu lực.

Việc phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn.

Đối với quy định đã có hiệu lực, doanh nghiệp phải rà soát ngay các lô hàng đang và sắp xuất khẩu.

Đối với dự thảo, đây lại là khoảng thời gian doanh nghiệp nên đánh giá khả năng đáp ứng, trao đổi với khách hàng và hiệp hội ngành hàng, đồng thời chuẩn bị thay đổi vùng nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất nếu cần thiết. Trong trường hợp dự thảo có khả năng gây ảnh hưởng đáng kể đến thương mại, doanh nghiệp cũng có thể chuyển ý kiến tới cơ quan đầu mối SPS của Việt Nam để xem xét phản ánh trong thời hạn lấy ý kiến.

Cơ chế thông báo và minh bạch chính là một phần quan trọng của Hiệp định SPS của WTO.

Doanh nghiệp xuất khẩu nên làm gì ngay từ bây giờ?

Thay vì chỉ xử lý khi có cảnh báo hoặc lô hàng bị giữ tại cửa khẩu, doanh nghiệp nên xây dựng một cơ chế tuân thủ SPS có tính phòng ngừa. Trước mắt, có thể triển khai đồng thời sáu nhóm công việc:

  1. Lập hồ sơ yêu cầu SPS riêng cho từng thị trường và từng sản phẩm, bao gồm mức dư lượng tối đa, hoạt chất cấm hoặc hạn chế, chỉ tiêu vi sinh, độc tố, điều kiện kiểm dịch, chứng thư, đăng ký cơ sở và yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
  2. Theo dõi định kỳ các thông báo SPS mới, đặc biệt thông qua Văn phòng SPS Việt Nam và hệ thống ePing của WTO; không chỉ kiểm tra khi chuẩn bị xuất hàng.
  3. Kiểm soát vật tư đầu vào từ đầu chuỗi, bao gồm thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phân bón, thức ăn chăn nuôi, hóa chất, phụ gia và nguồn nước. Việc kiểm nghiệm thành phẩm không thể khắc phục hoàn toàn rủi ro đã phát sinh trong quá trình sản xuất.
  4. Thiết lập nhật ký và hệ thống truy xuất theo từng lô hàng, bảo đảm doanh nghiệp có thể xác định vùng nguyên liệu, cơ sở sản xuất, ngày thu hoạch hoặc giết mổ, vật tư đã sử dụng, quá trình sơ chế, chế biến, bảo quản và vận chuyển.
  5. Xây dựng chương trình kiểm nghiệm dựa trên rủi ro, tập trung vào những hoạt chất hoặc chỉ tiêu mà thị trường nhập khẩu đang tăng cường kiểm soát, thay vì sử dụng một bộ chỉ tiêu cố định cho tất cả các thị trường.
  6. Rà soát điều khoản SPS trong hợp đồng xuất khẩu, bao gồm tiêu chuẩn áp dụng, thời điểm xác định tiêu chuẩn, phương pháp kiểm nghiệm, phòng thử nghiệm được công nhận, quyền lấy mẫu, nghĩa vụ cung cấp hồ sơ và trách nhiệm khi quy định của nước nhập khẩu thay đổi.

Đây cũng tương đồng với khuyến nghị của Văn phòng SPS Việt Nam rằng doanh nghiệp cần rà soát yêu cầu của từng thị trường trước khi sản xuất và ký hợp đồng; kiểm soát vật tư đầu vào; duy trì nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát lô hàng; đồng thời kiểm nghiệm các chỉ tiêu có nguy cơ cao trước khi xuất khẩu.

Tuân thủ SPS cần được coi là năng lực tiếp cận thị trường

Trong bối cảnh thuế quan đối với nhiều sản phẩm Việt Nam đang được cắt giảm thông qua các hiệp định thương mại tự do, khả năng hưởng ưu đãi thuế quan không đồng nghĩa với việc hàng hóa đương nhiên được tiếp cận thị trường.

Sản phẩm có thể đáp ứng quy tắc xuất xứ và được hưởng thuế suất ưu đãi nhưng vẫn không thể nhập khẩu nếu không đáp ứng yêu cầu SPS của nước nhập khẩu.

Vì vậy, đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, thực phẩm, thủy sản và sản phẩm có nguồn gốc động, thực vật, lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở giá thành hay năng lực sản xuất mà còn nằm ở khả năng cập nhật tiêu chuẩn nhanh, kiểm soát chuỗi cung ứng và cung cấp bằng chứng tuân thủ một cách nhất quán.

Thực tiễn tại WTO cũng cho thấy các vấn đề SPS đang ngày càng có ảnh hưởng lớn đến thương mại. Tại cuộc họp tháng 6/2026, Ủy ban SPS của WTO đã xem xét tới 79 quan ngại thương mại cụ thể liên quan đến SPS, mức cao kỷ lục, với các vấn đề bao gồm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất ô nhiễm, hạn chế nhập khẩu và sự chậm trễ trong thủ tục phê duyệt tiếp cận thị trường.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, vì vậy, chiến lược phù hợp không phải là chờ đến khi thị trường phát sinh cảnh báo mới điều chỉnh. Yêu cầu SPS cần được đưa vào hệ thống quản trị tuân thủ của doanh nghiệp từ trước khi ký hợp đồng và trước cả khi bắt đầu sản xuất.

Chủ động trước SPS về bản chất là chuyển từ tư duy kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang tư duy kiểm soát rủi ro của toàn bộ chuỗi xuất khẩu.

Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603