CHỦ SỞ HỮU HƯỞNG LỢI THEO NGHỊ ĐỊNH 296/2026/NĐ-CP: DOANH NGHIỆP PHẢI TRUY VẾT ĐẾN CÁ NHÂN KIỂM SOÁT CUỐI CÙNG NHƯ THẾ NÀO?
Ngày 23/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 296/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp. Nghị định có hiệu lực ngay từ ngày ban hành và dành một phần nội dung quan trọng để thiết lập lại phương pháp xác định, kê khai và thông báo thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp.
Điểm đáng chú ý của quy định mới không đơn thuần nằm ở việc bổ sung thêm một số trường hợp phải kê khai. Sự thay đổi căn bản hơn là pháp luật không còn cho phép doanh nghiệp chỉ nhìn vào danh sách thành viên, cổ đông trực tiếp hoặc dừng lại ở người đang đứng tên trên giấy tờ. Doanh nghiệp phải rà soát từng cấp trong cơ cấu sở hữu, xuyên qua các pháp nhân, tổ chức và thỏa thuận pháp lý trung gian để xác định được cá nhân có quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cuối cùng trên thực tế.
Đối với các doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu đơn giản, việc xác định này có thể không quá phức tạp. Tuy nhiên, với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tập đoàn đa quốc gia, công ty gia đình, quỹ đầu tư, cấu trúc holding nhiều tầng hoặc doanh nghiệp đang thực hiện giao dịch M&A, quy định mới đặt ra một yêu cầu tuân thủ sâu hơn nhiều so với việc điền thông tin vào một biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp.
Vấn đề không còn chỉ là ai đứng tên sở hữu vốn, mà là cá nhân nào thực sự đứng ở cuối chuỗi sở hữu hoặc có khả năng chi phối các quyết định trọng yếu của doanh nghiệp?
Từ chủ sở hữu trên giấy tờ đến người kiểm soát cuối cùng
Theo Điều 17 Nghị định số 168/2025/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định số 296/2026/NĐ-CP, chủ sở hữu hưởng lợi của một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân là một hoặc nhiều cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng trên thực tế đối với doanh nghiệp đó. Khái niệm này không bao gồm cá nhân đại diện cho vốn nhà nước trong doanh nghiệp.
Quy định này chứa đựng ba yếu tố pháp lý quan trọng.
Thứ nhất, chủ sở hữu hưởng lợi phải là cá nhân. Một công ty mẹ, quỹ đầu tư, tổ chức nước ngoài hoặc pháp nhân trung gian có thể là cổ đông, thành viên hoặc chủ sở hữu trực tiếp của doanh nghiệp, nhưng bản thân tổ chức đó không phải là điểm kết thúc của quá trình xác định chủ sở hữu hưởng lợi.
Thứ hai, quyền sở hữu có thể được thực hiện trực tiếp, gián tiếp hoặc đồng thời theo cả hai hình thức. Vì vậy, việc một cá nhân không xuất hiện trong sổ đăng ký thành viên hoặc danh sách cổ đông không đồng nghĩa với việc cá nhân đó không phải là chủ sở hữu hưởng lợi.
Thứ ba, pháp luật không chỉ xem xét tỷ lệ vốn mà còn xem xét quyền kiểm soát cuối cùng trên thực tế. Một cá nhân sở hữu tỷ lệ vốn dưới ngưỡng 25% vẫn có thể là chủ sở hữu hưởng lợi nếu người đó có khả năng thực chất chi phối các quyết định quan trọng của doanh nghiệp.
Đây chính là sự dịch chuyển từ phương pháp nhận diện dựa nhiều vào hình thức pháp lý sang phương pháp xem xét bản chất kinh tế và quyền lực quản trị.
Về chính sách, cách tiếp cận này tương thích rõ hơn với Khuyến nghị số 24 của FATF về minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi của pháp nhân. FATF yêu cầu các quốc gia phải bảo đảm cơ quan có thẩm quyền có thể tiếp cận kịp thời thông tin đầy đủ, chính xác và được cập nhật về cá nhân thực sự sở hữu hoặc kiểm soát doanh nghiệp; đồng thời khuyến nghị sử dụng nhiều nguồn và cơ chế để hạn chế việc che giấu chủ sở hữu thông qua các công ty vỏ bọc hoặc cấu trúc pháp nhân nhiều tầng.
Tuy nhiên, FATF là chuẩn mực và hướng dẫn quốc tế, không phải nguồn pháp luật được áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghĩa vụ cụ thể của doanh nghiệp vẫn phải được xác định theo Luật Doanh nghiệp, pháp luật về đăng ký doanh nghiệp, pháp luật về phòng, chống rửa tiền và các văn bản hướng dẫn có liên quan.
Ngưỡng 25% vẫn quan trọng, nhưng không còn là điểm dừng
Nghị định số 296/2026/NĐ-CP tiếp tục sử dụng ngưỡng sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên làm tiêu chí pháp lý đầu tiên để xác định chủ sở hữu hưởng lợi.
Theo đó, một cá nhân được xác định theo tiêu chí sở hữu nếu trực tiếp, gián tiếp hoặc vừa trực tiếp vừa gián tiếp sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên của doanh nghiệp.
Điểm mới cần được hiểu đúng là ngưỡng 25% không bị loại bỏ hoặc hạ thấp. Đây vẫn là bước đầu tiên và là tiêu chí định lượng quan trọng nhất. Tuy nhiên, doanh nghiệp không được mặc nhiên dừng lại ngay khi đã tìm thấy một cá nhân đạt ngưỡng này.
Trường hợp có căn cứ cho thấy người đáp ứng ngưỡng sở hữu chỉ là người đứng tên về mặt pháp lý, không phải người thực sự hưởng lợi hoặc kiểm soát doanh nghiệp, doanh nghiệp phải tiếp tục rà soát để tìm cá nhân có quyền kiểm soát thực tế.
Chẳng hạn, ông A đứng tên sở hữu 30% vốn của Công ty X nhưng toàn bộ số tiền góp vốn do ông B cung cấp; ông A phải thực hiện quyền biểu quyết theo chỉ đạo của ông B và không được tự quyết định việc chuyển nhượng phần vốn. Trong tình huống này, ông A có thể đáp ứng tiêu chí sở hữu về hình thức, nhưng doanh nghiệp vẫn phải xem xét bản chất thỏa thuận để xác định liệu ông B mới là người thực sự kiểm soát hoặc hưởng lợi cuối cùng hay không.
Quy định này có ý nghĩa đặc biệt trong việc xử lý các cấu trúc sử dụng người đứng tên thay, hợp đồng ủy quyền không hủy ngang, thỏa thuận ngầm, thỏa thuận nắm giữ hộ hoặc các cơ chế tương tự.
Dù vậy, cũng cần thận trọng, không phải mọi quan hệ ủy quyền hoặc mọi trường hợp một người tài trợ tiền cho người khác góp vốn đều tự động dẫn đến kết luận người tài trợ là chủ sở hữu hưởng lợi. Việc xác định phải căn cứ vào tổng thể quyền sở hữu, quyền hưởng lợi kinh tế, quyền định đoạt và quyền kiểm soát trên thực tế.
Sở hữu gián tiếp phải được truy vết qua toàn bộ chuỗi pháp nhân
Nghị định mới xác định chủ sở hữu gián tiếp là cá nhân sở hữu từ 25% trở lên vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của doanh nghiệp thông qua các tổ chức hoặc các thỏa thuận pháp lý khác.
Điều 18 mới đồng thời yêu cầu người thành lập doanh nghiệp và doanh nghiệp phải rà soát từng cấp trong cơ cấu sở hữu cho đến khi xác định được cá nhân có quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cuối cùng trên thực tế. Nếu trong cơ cấu sở hữu có thỏa thuận pháp lý thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi của thỏa thuận đó phải tiếp tục được thực hiện theo pháp luật về phòng, chống rửa tiền.
Quy định này hình thành một cơ chế look-through, tức xuyên thấu toàn bộ cấu trúc sở hữu.
Ví dụ, Công ty Việt Nam V có một cổ đông duy nhất là Công ty S tại Singapore. Công ty S do Công ty H tại Hồng Kông sở hữu 100%. Công ty H lại do ông M sở hữu 70% và bà N sở hữu 30%.
Nếu chỉ nhìn vào giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và sổ cổ đông của Công ty V, chủ sở hữu trực tiếp chỉ là Công ty S. Tuy nhiên, quá trình xác định chủ sở hữu hưởng lợi không thể dừng ở đó. Doanh nghiệp phải truy vết qua Công ty S và Công ty H để xác định ông M và bà N đều là những cá nhân sở hữu gián tiếp từ 25% trở lên đối với Công ty V.
Trong trường hợp không có sự pha loãng hoặc quyền sở hữu khác biệt giữa các tầng, tỷ lệ sở hữu gián tiếp có thể được xác định theo phép nhân dọc chuỗi. Theo ví dụ trên:
ông M sở hữu gián tiếp 70% Công ty V;
bà N sở hữu gián tiếp 30% Công ty V.
Cả hai đều thuộc diện phải được xem xét kê khai là chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí sở hữu.
Trên thực tế, việc tính toán có thể phức tạp hơn đáng kể nếu cơ cấu có nhiều nhánh, sở hữu chéo, cổ phần ưu đãi biểu quyết, công cụ chuyển đổi, quyền chọn mua cổ phần hoặc thỏa thuận phân chia quyền biểu quyết không tương ứng với tỷ lệ vốn.
Doanh nghiệp vì vậy không nên chỉ dựa vào một sơ đồ tổ chức do công ty mẹ cung cấp, mà cần kiểm tra các tài liệu nền tảng thể hiện tỷ lệ sở hữu và quyền biểu quyết tại từng tầng.
Nhóm người có quan hệ gia đình không thể chia nhỏ tỷ lệ để tránh kê khai
Nghị định số 296/2026/NĐ-CP bổ sung quy định về nhóm cá nhân có quan hệ gia đình theo khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp.
Nếu nhóm cá nhân có quan hệ gia đình cùng trực tiếp, gián tiếp hoặc vừa trực tiếp vừa gián tiếp sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, doanh nghiệp phải xác định các cá nhân trong nhóm là chủ sở hữu hưởng lợi.
Quy định này nhằm xử lý trường hợp tỷ lệ sở hữu được phân bổ cho nhiều thành viên trong cùng một gia đình, mỗi người giữ một tỷ lệ thấp hơn 25%, nhưng tổng thể gia đình vẫn duy trì khả năng kiểm soát đáng kể đối với doanh nghiệp.
Ví dụ, người chồng sở hữu 10%, người vợ sở hữu 8% và hai người con mỗi người sở hữu 5% vốn điều lệ. Không cá nhân nào đạt ngưỡng 25%, nhưng tổng tỷ lệ của nhóm gia đình là 28%. Khi đó, các cá nhân trong nhóm phải được xem xét theo cơ chế mới.
Đây là thay đổi rất đáng chú ý đối với doanh nghiệp gia đình tại Việt Nam, nơi cổ phần thường được chia giữa vợ chồng, cha mẹ, con cái hoặc anh chị em nhưng quyền quyết định kinh doanh trên thực tế vẫn được thực hiện theo một nhóm thống nhất.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng cứ có quan hệ gia đình thì mọi tỷ lệ sở hữu đều phải cộng gộp. Điều kiện của quy định là nhóm cá nhân đó phải cùng sở hữu trực tiếp, gián tiếp hoặc vừa trực tiếp vừa gián tiếp đạt ngưỡng luật định. Việc xác định cần dựa trên tỷ lệ thực tế và quan hệ gia đình thuộc phạm vi Luật Doanh nghiệp.
Hợp đồng cùng nhau sở hữu cần được phân biệt với thỏa thuận biểu quyết
Nghị định mới cũng đề cập trường hợp nhóm cá nhân có “hợp đồng cùng nhau sở hữu” và tổng tỷ lệ sở hữu của nhóm đạt từ 25% trở lên. Khi đó, các cá nhân trong nhóm được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi.
Đây là nội dung có thể phát sinh nhiều cách hiểu trong thực tiễn.
Một hợp đồng cùng nhau sở hữu có thể phản ánh việc nhiều cá nhân cùng góp tiền, cùng nắm giữ hoặc cùng hưởng lợi từ một khoản vốn, dù phần vốn về mặt pháp lý chỉ được đăng ký dưới tên một hoặc một số người.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất khái niệm này với mọi thỏa thuận phối hợp biểu quyết.
Một thỏa thuận cổ đông quy định các bên tham vấn trước khi biểu quyết chưa chắc đã là hợp đồng cùng nhau sở hữu. Ngược lại, nếu các bên có thỏa thuận cùng đầu tư, cùng hưởng lợi, cùng chịu rủi ro và cùng quyết định đối với phần vốn, bản chất đồng sở hữu có thể được xác lập dù tên đăng ký không phản ánh đầy đủ.
Trong trường hợp thỏa thuận không tạo ra quyền cùng sở hữu nhưng trao cho một hoặc nhiều cá nhân khả năng chi phối hoạt động của doanh nghiệp, vấn đề nên được xem xét theo tiêu chí kiểm soát thực tế tại khoản 2 Điều 17, thay vì cố gắng quy về tiêu chí sở hữu tại khoản 1.
Việc phân biệt này đặc biệt quan trọng trong quá trình rà soát thỏa thuận cổ đông, hợp đồng liên danh, hợp đồng đầu tư, thỏa thuận ủy quyền và các side letter trong giao dịch M&A.
Tất cả thành viên hợp danh đều là chủ sở hữu hưởng lợi
Đối với công ty hợp danh, Nghị định số 296/2026/NĐ-CP quy định tất cả thành viên hợp danh đều là chủ sở hữu hưởng lợi, không phụ thuộc vào tỷ lệ góp vốn điều lệ hoặc quyền biểu quyết của họ tại doanh nghiệp.
Quy định này phản ánh đúng đặc điểm pháp lý của công ty hợp danh. Thành viên hợp danh không chỉ góp vốn mà còn có quyền quản lý, nhân danh công ty tiến hành hoạt động kinh doanh và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với nghĩa vụ của công ty.
Bởi vậy, áp dụng ngưỡng sở hữu 25% cho thành viên hợp danh sẽ không phản ánh đầy đủ mức độ quyền lực và trách nhiệm của họ trong doanh nghiệp.
Quyền kiểm soát thực tế được nhận diện rộng hơn
Trường hợp không có cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu từ 25%, hoặc có căn cứ cho thấy cá nhân đạt ngưỡng sở hữu không phải là chủ sở hữu hưởng lợi thực sự, doanh nghiệp phải chuyển sang bước xác định người kiểm soát trên thực tế.
Theo Điều 17 mới, quyền kiểm soát có thể được thể hiện thông qua một hoặc nhiều quyền, bao gồm:
– bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên hoặc Chủ tịch Hội đồng quản trị;
– bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên hoặc Chủ tịch Hội đồng thành viên;
– bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm Giám đốc, Tổng giám đốc;
– sửa đổi, bổ sung điều lệ doanh nghiệp;
– thay đổi cơ cấu tổ chức;
– quyết định chính sách tài chính, chính sách đầu tư và hoạt động của doanh nghiệp;
– quyết định tổ chức lại hoặc giải thể doanh nghiệp.
Danh mục này cho thấy quyền kiểm soát không chỉ phát sinh từ tỷ lệ biểu quyết. Quyền lực thực tế có thể được thiết lập qua điều lệ, thỏa thuận đầu tư, thỏa thuận cổ đông, quyền phủ quyết, quyền bổ nhiệm nhân sự chủ chốt hoặc các cơ chế hợp đồng khác.
Ví dụ, nhà đầu tư A chỉ sở hữu 20% cổ phần nhưng theo thỏa thuận đầu tư, mọi quyết định về ngân sách, kế hoạch kinh doanh, vay vốn, đầu tư dự án, mua bán tài sản quan trọng và bổ nhiệm Tổng giám đốc đều phải có sự chấp thuận của A.
Trong trường hợp này, tỷ lệ 20% không đáp ứng tiêu chí sở hữu tại khoản 1. Tuy nhiên, nếu tổng thể các quyền được trao cho A cho phép A chi phối chính sách tài chính, đầu tư và hoạt động của doanh nghiệp, A vẫn có thể được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí kiểm soát thực tế.
Dù vậy, việc đánh giá phải được thực hiện thận trọng. Trong giao dịch đầu tư, nhiều nhà đầu tư thiểu số được trao quyền phủ quyết nhằm bảo vệ khoản đầu tư, chẳng hạn quyền ngăn chặn việc phát hành thêm cổ phần, thay đổi ngành nghề, giao dịch với bên liên quan hoặc bán tài sản đặc biệt lớn.
Không phải mọi quyền phủ quyết như vậy đều tạo ra quyền kiểm soát doanh nghiệp.
Cần phân biệt giữa quyền bảo vệ nhà đầu tư thiểu số, nhằm ngăn chặn hành vi làm suy giảm giá trị đầu tư; và quyền kiểm soát thực chất, cho phép người có quyền trực tiếp định hướng hoặc chi phối hoạt động bình thường của doanh nghiệp.
Việc phân loại không nên dựa vào tên gọi của quyền mà phải dựa vào nội dung, phạm vi, tần suất sử dụng và ảnh hưởng thực tế của quyền đó đối với việc điều hành doanh nghiệp.
Đây có thể sẽ là một trong những vấn đề khó nhất khi áp dụng Nghị định số 296/2026/NĐ-CP trong thực tiễn M&A, private equity và đầu tư mạo hiểm.
Trình tự ba bước để xác định và kê khai chủ sở hữu hưởng lợi
Điều 18 mới thiết lập một trình tự tương đối rõ ràng.
Bước thứ nhất: Xác định cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu
Doanh nghiệp trước hết phải xác định và kê khai cá nhân trực tiếp, gián tiếp hoặc vừa trực tiếp vừa gián tiếp sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên.
Ở bước này, doanh nghiệp phải xem xét cả đến người sở hữu trực tiếp; người sở hữu thông qua một hoặc nhiều tổ chức; người sở hữu thông qua thỏa thuận pháp lý; nhóm cá nhân có quan hệ gia đình; nhóm cá nhân có hợp đồng cùng nhau sở hữu; thành viên hợp danh.
Bước thứ hai: Xác định người kiểm soát thực tế
Nếu không có cá nhân nào đạt ngưỡng sở hữu, hoặc có căn cứ cho thấy cá nhân đạt ngưỡng không phải người hưởng lợi thực sự, doanh nghiệp phải xác định một hoặc nhiều cá nhân có quyền thực tế chi phối theo khoản 2 Điều 17.
Điểm cần lưu ý là pháp luật cho phép có một hoặc nhiều cá nhân kiểm soát thực tế. Doanh nghiệp không được mặc định rằng mỗi doanh nghiệp chỉ có một chủ sở hữu hưởng lợi.
Bước thứ ba: Xác định người quản lý có quyền hạn lớn nhất
Nếu không có cá nhân đáp ứng tiêu chí sở hữu hoặc kiểm soát thực tế, doanh nghiệp phải xác định một cá nhân là người quản lý doanh nghiệp có quyền hạn lớn nhất để hành động thay mặt doanh nghiệp, trừ người đại diện vốn nhà nước.
Đây là cơ chế xác định cuối cùng nhằm tránh tình trạng doanh nghiệp tuyên bố không có chủ sở hữu hưởng lợi và không kê khai bất kỳ cá nhân nào.
Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng việc kê khai người quản lý cao nhất ở bước này không có nghĩa người đó thực sự sở hữu lợi ích kinh tế trong doanh nghiệp. Đây là phương án thay thế cuối cùng, tương tự cơ chế xác định senior managing official trong thực tiễn phòng, chống rửa tiền quốc tế, khi không thể nhận diện được cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát thực tế sau khi đã áp dụng các biện pháp hợp lý.
Nghĩa vụ không chỉ phát sinh khi thành lập doanh nghiệp
Điều 18 mới quy định trách nhiệm thuộc về cả “người thành lập doanh nghiệp” và “doanh nghiệp”.
Điều này cho thấy việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi không phải là nghĩa vụ chỉ thực hiện một lần khi đăng ký thành lập.
Trong suốt quá trình hoạt động, cơ cấu sở hữu và kiểm soát doanh nghiệp có thể thay đổi do các lý do có thể kể đến như: chuyển nhượng vốn hoặc cổ phần; tăng hoặc giảm vốn; phát hành cổ phần mới; thực hiện quyền chuyển đổi; tái cấu trúc tập đoàn; thay đổi công ty mẹ; ký kết hoặc sửa đổi thỏa thuận cổ đông; trao hoặc chấm dứt quyền phủ quyết; thay đổi người có quyền bổ nhiệm bộ máy quản lý; thừa kế, tặng cho hoặc phân chia tài sản; thay đổi quan hệ sở hữu trong nhóm gia đình.
Khi những thay đổi này làm thay đổi cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng, doanh nghiệp phải thực hiện việc rà soát và thông báo, cập nhật theo quy định.
Do đó, nghĩa vụ về chủ sở hữu hưởng lợi nên được nhìn nhận như một nghĩa vụ tuân thủ có tính liên tục, chứ không phải một thủ tục hành chính đơn lẻ.
Thực tiễn khó khăn đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Đối với doanh nghiệp FDI, việc truy vết đến cá nhân cuối cùng có thể gặp nhiều trở ngại.
Trước hết, doanh nghiệp tại Việt Nam thường chỉ nắm được tài liệu của cổ đông hoặc công ty mẹ trực tiếp. Thông tin về các tầng sở hữu phía trên có thể do bộ phận pháp chế tập đoàn, công ty quản lý quỹ hoặc nhà cung cấp dịch vụ doanh nghiệp ở nước ngoài quản lý.
Trong một số hệ thống pháp luật, danh sách cổ đông của công ty tư nhân không được công khai rộng rãi. Doanh nghiệp Việt Nam có thể phải yêu cầu công ty mẹ cung cấp các tài liệu như:
giấy chứng nhận đăng ký;
sổ cổ đông hoặc danh sách thành viên;
hồ sơ về người kiểm soát;
chứng nhận của thư ký công ty;
tuyên bố về chủ sở hữu hưởng lợi;
sơ đồ tập đoàn có xác nhận;
tài liệu của cơ quan đăng ký nước ngoài.
Khó khăn thứ hai là chuỗi sở hữu có thể đi qua nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, mỗi nơi sử dụng khái niệm và ngưỡng BO khác nhau.
Khó khăn thứ ba là một số cấu trúc có sự tham gia của quỹ đầu tư, nominee shareholder, trustee, general partner, limited partner hoặc các thỏa thuận pháp lý không hoàn toàn tương đồng với mô hình doanh nghiệp truyền thống tại Việt Nam.
Trong những trường hợp này, doanh nghiệp không nên chỉ yêu cầu một bản kê khai ngắn từ công ty mẹ. Cần có hồ sơ đủ để chứng minh quá trình truy vết đã được thực hiện hợp lý, đặc biệt khi thông tin sau này bị cơ quan đăng ký kinh doanh, ngân hàng hoặc cơ quan phòng, chống rửa tiền đối chiếu.
Tác động đối với giao dịch M&A và thẩm định pháp lý
Quy định mới làm thay đổi đáng kể phạm vi thẩm định pháp lý đối với giao dịch đầu tư và M&A.
Trước đây, việc kiểm tra cơ cấu sở hữu thường tập trung vào giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; sổ đăng ký cổ đông; danh sách thành viên; giấy chứng nhận phần vốn góp; các giao dịch chuyển nhượng vốn đã hoàn tất.
Theo cách tiếp cận mới, bộ hồ sơ này có thể chưa đủ. Luật sư và doanh nghiệp cần xem xét thêm các tài liệu:
sơ đồ sở hữu đến cá nhân cuối cùng;
điều lệ tại từng tầng sở hữu;
thỏa thuận cổ đông;
thỏa thuận đầu tư;
quyền đề cử và bổ nhiệm;
danh mục các vấn đề phải được chấp thuận;
thỏa thuận biểu quyết;
side letter;
hợp đồng ủy quyền;
thỏa thuận nắm giữ hộ;
quyền chọn, quyền chuyển đổi;
công cụ tài chính có thể dẫn tới quyền kiểm soát;
các thỏa thuận tín dụng kèm quyền can thiệp quản trị;
tài liệu về người kiểm soát tại pháp nhân nước ngoài.
Thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi cũng cần được đưa vào các cơ chế bảo đảm trong hợp đồng giao dịch, bao gồm:
tuyên bố và bảo đảm của bên bán;
nghĩa vụ cung cấp thông tin về cơ cấu sở hữu;
nghĩa vụ thông báo khi BO thay đổi;
điều kiện tiên quyết đối với việc hoàn tất giao dịch;
bồi thường nếu thông tin BO sai hoặc không đầy đủ;
quyền chấm dứt nếu phát hiện cấu trúc sở hữu bị che giấu.
Từ góc độ ngân hàng, thông tin BO của doanh nghiệp cũng có thể được đối chiếu với thông tin khách hàng mà tổ chức tín dụng thu thập trong quá trình nhận biết khách hàng và phòng, chống rửa tiền. Sự không thống nhất giữa hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ tại ngân hàng có thể làm phát sinh yêu cầu giải trình, cập nhật hoặc kiểm tra tăng cường.
Hồ sơ nào doanh nghiệp nên chuẩn bị?
Nghị định đặt ra trách nhiệm xác định và kê khai nhưng việc bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro pháp lý còn phụ thuộc vào khả năng chứng minh quá trình xác định đã được thực hiện đầy đủ và thiện chí.
Tùy từng cơ cấu, doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ BO tối thiểu gồm:
- sơ đồ sở hữu thể hiện từng cấp từ doanh nghiệp tại Việt Nam đến cá nhân cuối cùng;
- tỷ lệ vốn và tỷ lệ biểu quyết tại mỗi tầng;
- phương pháp tính tỷ lệ sở hữu gián tiếp;
- giấy chứng nhận đăng ký của các tổ chức trung gian;
- điều lệ, sổ cổ đông hoặc danh sách thành viên;
- văn bản xác nhận BO của công ty mẹ;
- giấy tờ định danh của cá nhân được xác định là BO;
- thỏa thuận cổ đông và thỏa thuận đầu tư;
- tài liệu về quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, phủ quyết hoặc quyết định chính sách;
- hợp đồng ủy quyền, hợp đồng cùng nhau sở hữu hoặc thỏa thuận pháp lý khác;
- biên bản hoặc bản ghi nhớ nội bộ về kết quả rà soát;
- tài liệu thể hiện ngày rà soát và người chịu trách nhiệm;
- quy trình cập nhật khi cơ cấu sở hữu hoặc kiểm soát thay đổi.
Đối với tài liệu nước ngoài, doanh nghiệp cũng cần xem xét yêu cầu về dịch thuật, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc xác nhận của tổ chức có thẩm quyền tùy theo loại thủ tục và yêu cầu cụ thể của cơ quan tiếp nhận.
Những vấn đề còn cần được làm rõ trong thực tiễn áp dụng
Nghị định số 296/2026/NĐ-CP đã tạo ra khung pháp lý toàn diện hơn, nhưng một số vấn đề vẫn có thể phát sinh cách hiểu khác nhau.
Thứ nhất, tiêu chí nào để kết luận người đạt ngưỡng 25% không phải là chủ sở hữu hưởng lợi thực sự? Văn bản sử dụng cụm từ “có căn cứ cho thấy” nhưng chưa thiết lập một danh mục chứng cứ cụ thể.
Thứ hai, ranh giới giữa quyền bảo vệ nhà đầu tư thiểu số và quyền kiểm soát thực tế chưa được định lượng. Điều này có thể dẫn đến kết quả khác nhau khi đánh giá cùng một thỏa thuận cổ đông.
Thứ ba, khái niệm hợp đồng cùng nhau sở hữu cần được hướng dẫn thêm để phân biệt với thỏa thuận biểu quyết, hợp đồng hợp tác đầu tư hoặc thỏa thuận ủy quyền.
Thứ tư, việc xác định người quản lý doanh nghiệp có quyền hạn lớn nhất có thể không đơn giản trong doanh nghiệp có nhiều trung tâm quyền lực, chẳng hạn Chủ tịch Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc có thẩm quyền độc lập hoặc ngang nhau.
Thứ năm, chưa phải mọi doanh nghiệp Việt Nam đều có khả năng buộc công ty mẹ nước ngoài cung cấp đầy đủ tài liệu sở hữu ở tất cả các tầng. Việc đánh giá doanh nghiệp đã thực hiện “đủ” nghĩa vụ truy vết hay chưa có thể trở thành vấn đề thực tiễn quan trọng.
Thứ sáu, cần có sự đồng bộ về dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, ngân hàng, cơ quan thuế và các cơ quan có thẩm quyền trong lĩnh vực phòng, chống rửa tiền. Nếu mỗi hệ thống sử dụng một phương pháp hoặc thời điểm cập nhật khác nhau, doanh nghiệp có thể đối mặt với yêu cầu giải trình dù không có mục đích che giấu thông tin.
Minh bạch là cần thiết nhưng không nên biến thành nghĩa vụ bất khả thi
Việc nâng cao minh bạch về chủ sở hữu hưởng lợi là xu hướng cần thiết. Các cấu trúc pháp nhân nhiều tầng, công ty vỏ bọc, người đứng tên thay và thỏa thuận kiểm soát ngoài điều lệ có thể được sử dụng hợp pháp trong hoạt động đầu tư, nhưng cũng có thể bị lợi dụng để che giấu tài sản, trốn tránh nghĩa vụ, rửa tiền hoặc né tránh các biện pháp kiểm soát.
Do đó, yêu cầu truy vết đến cá nhân kiểm soát cuối cùng có cơ sở chính sách rõ ràng.
Tuy nhiên, tính hiệu quả của quy định không chỉ phụ thuộc vào mức độ chặt chẽ của câu chữ. Điều quan trọng là cơ quan quản lý cần thiết lập một tiêu chuẩn áp dụng thống nhất, trong đó phân biệt giữa: trường hợp doanh nghiệp cố ý che giấu thông tin; trường hợp kê khai sai do thiếu trách nhiệm; trường hợp doanh nghiệp đã thực hiện các biện pháp hợp lý nhưng không thể tiếp cận toàn bộ tài liệu ở nước ngoài; trường hợp quyền kiểm soát phụ thuộc vào cách giải thích một thỏa thuận đầu tư phức tạp.
Nếu doanh nghiệp đã xây dựng sơ đồ sở hữu, gửi yêu cầu cung cấp thông tin, thu thập xác nhận từ công ty mẹ, kiểm tra các thỏa thuận quản trị và lưu lại quá trình đánh giá, những nỗ lực này cần được xem là yếu tố quan trọng khi đánh giá mức độ tuân thủ.
Ngược lại, việc chỉ yêu cầu cổ đông trực tiếp ký một bản cam kết chung chung mà không tiến hành bất kỳ hoạt động rà soát nào khó có thể được xem là đáp ứng yêu cầu rà soát từng cấp theo Nghị định mới.
Doanh nghiệp nên làm gì ngay?
Nghị định số 296/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/7/2026, vì vậy doanh nghiệp không nên chờ đến khi thực hiện một thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp mới bắt đầu rà soát. Trước mắt, doanh nghiệp nên có những động thái có thể khuyến nghị như sau:
– lập lại sơ đồ sở hữu đến cấp cá nhân;
– kiểm tra tỷ lệ vốn và quyền biểu quyết ở từng tầng;
– rà soát thỏa thuận cổ đông, thỏa thuận đầu tư và các quyền phủ quyết;
– xác định có hay không nhóm gia đình hoặc nhóm cùng nhau sở hữu;
– phân biệt người đứng tên pháp lý với người hưởng lợi thực tế;
– xác định người quản lý cao nhất trong trường hợp không tìm được cá nhân theo hai tầng đầu;
– thu thập tài liệu chứng minh từ cổ đông và công ty mẹ;
– xây dựng cơ chế yêu cầu cổ đông thông báo khi BO thay đổi;
– chỉ định bộ phận hoặc cá nhân chịu trách nhiệm cập nhật thông tin;
– rà soát sự thống nhất giữa hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ ngân hàng, hồ sơ đầu tư và hồ sơ nội bộ.
Đối với doanh nghiệp đang chuẩn bị giao dịch M&A, tăng vốn, tái cấu trúc hoặc tiếp nhận nhà đầu tư nước ngoài, việc xác định BO nên được thực hiện trước khi nộp hồ sơ hoặc hoàn tất giao dịch. Điều này giúp hạn chế việc phát hiện muộn rằng người kiểm soát cuối cùng không trùng với thông tin mà các bên dự kiến kê khai.
Tổng quan về quy định mới về Chủ sở hữu hưởng lợi
Nghị định số 296/2026/NĐ-CP không đơn thuần bổ sung thêm một trường thông tin trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Quy định mới đặt ra một thay đổi sâu hơn trong cách pháp luật nhìn nhận cơ cấu sở hữu doanh nghiệp.
Từ nay, việc xác định chủ sở hữu hưởng lợi không thể chỉ dựa vào tên của cổ đông hoặc thành viên trực tiếp. Doanh nghiệp phải nhìn xuyên qua các tầng pháp nhân, các quan hệ gia đình, hợp đồng cùng nhau sở hữu, thỏa thuận quản trị và các quyền chi phối để tìm đến cá nhân thực sự sở hữu hoặc kiểm soát cuối cùng.
Ngưỡng 25% vẫn là điểm xuất phát, nhưng không phải lúc nào cũng là điểm kết thúc.
Đối với cơ cấu sở hữu đơn giản, quy định có thể dễ dàng được thực hiện. Nhưng với doanh nghiệp FDI, công ty gia đình, quỹ đầu tư và các cấu trúc M&A phức tạp, xác định chủ sở hữu hưởng lợi sẽ trở thành một bài toán pháp lý, quản trị và chứng cứ.
Trong bối cảnh đó, điều doanh nghiệp cần không chỉ là một danh sách BO để kê khai, mà là một quy trình có thể chứng minh được: doanh nghiệp đã rà soát đúng người, đúng quyền, đúng chuỗi sở hữu và cập nhật thông tin một cách có trách nhiệm.
Đó cũng chính là ranh giới giữa việc hoàn thành một thủ tục đăng ký và việc thực sự xây dựng một cơ chế minh bạch sở hữu trong quản trị doanh nghiệp.
Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:
- Chủ sở hữu hưởng lợi, giao dịch liên kết và phòng, chống rửa tiền: Ba lớp minh bạch mới trong cấu trúc pháp lý của doanh nghiệp tại Việt Nam
- Chủ sở hữu hưởng lợi và quyền kiểm soát không tên
- Thỏa thuận cổ đông: Sự thừa nhận gián tiếp qua cơ chế chủ sở hữu hưởng lợi
- Ai là chủ sở hữu hưởng lợi trong cấu trúc đầu tư nhiều tầng? Góc nhìn thực tiễn từ M and A và FDI tại Việt Nam
- Sổ tay hướng dẫn hực thi nội dung Chủ sở hữu hưởng lợi
