Bài Viết Pháp Lý

xu an
| Attorney

Quản lý thiết bị điện tử trong phòng xử án từ 1/8/2026 - Bảo đảm trật tự phiên tòa hay tạo thêm rào cản cho quyền bào chữa?

Từ ngày 01/8/2026, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC của Tòa án nhân dân tối cao chính thức có hiệu lực, thay thế Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC và thiết lập một khuôn khổ mới về nội quy phiên tòa, phiên họp, việc ghi âm lời nói và ghi hình ảnh diễn biến tố tụng. Một trong những nội dung đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của giới luật sư là quy định người tham gia, tham dự phiên tòa không được tự ý mang điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh và các thiết bị điện tử có khả năng thu thập, xử lý, lưu trữ hoặc trao đổi dữ liệu số vào phòng xử án, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc người chủ trì phiên họp cho phép.

Xét về mục tiêu quản lý, quy định này không phải không có cơ sở. Tuy nhiên, khi được soi chiếu từ thực tiễn hành nghề luật sư, đặc biệt trong những vụ án phức tạp, có khối lượng tài liệu lớn hoặc sử dụng nhiều chứng cứ điện tử, cách thiết kế hiện nay đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: pháp luật cần kiểm soát hành vi sử dụng thiết bị hay nên hạn chế chính công cụ mà luật sư sử dụng để thực hiện quyền bào chữa và bảo vệ quyền lợi cho khách hàng?

Mục tiêu bảo đảm trật tự và an toàn thông tin là cần thiết

Phiên tòa không phải là một không gian truyền thông tự do. Đây là nơi thực hiện quyền tư pháp, nơi quyền con người, quyền công dân, danh dự, đời tư, bí mật kinh doanh và nhiều thông tin nhạy cảm có thể được xem xét công khai hoặc trong phạm vi tố tụng nhất định.

Thực tế cho thấy thiết bị điện tử có thể bị sử dụng sai mục đích. Đã xuất hiện tình trạng tự ý chụp ảnh, quay video trong phòng xử án, đưa hình ảnh của bị cáo, bị hại, đương sự hoặc người tham gia tố tụng lên mạng xã hội; thậm chí biến không gian xét xử thành nơi quảng bá hoạt động cá nhân. Những hành vi như vậy có thể xâm phạm quyền riêng tư, gây áp lực dư luận, làm sai lệch nhận thức về vụ án và ảnh hưởng đến tính tôn nghiêm của phiên tòa.

Trong bối cảnh dữ liệu số có thể được truyền đi tức thời, hình ảnh và âm thanh có thể bị cắt ghép, chỉnh sửa hoặc lan truyền ngoài kiểm soát, việc Tòa án tăng cường quản lý việc ghi âm, ghi hình và phát trực tiếp là hợp lý. Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC cũng đã xác lập điều kiện đối với việc ghi âm lời nói, ghi hình Hội đồng xét xử, Thẩm phán, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng; đồng thời quy định việc Tòa án ghi âm, ghi hình để phục vụ công tác chuyên môn, tổng kết thực tiễn, đào tạo hoặc phổ biến pháp luật.

Như vậy, xét từ mục tiêu bảo vệ trật tự phiên tòa, dữ liệu cá nhân và sự an toàn của hoạt động xét xử, việc hoàn thiện cơ chế quản lý thiết bị điện tử là cần thiết.

Điều cần tranh luận không nằm ở câu hỏi có nên quản lý hay không, mà nằm ở câu hỏi quản lý đến mức nào và bằng phương thức nào để không tạo ra sự hạn chế bất hợp lý đối với quyền hành nghề của luật sư.

Laptop của luật sư không chỉ là một thiết bị điện tử

Quy định hiện hành xếp máy tính xách tay, điện thoại thông minh, máy tính bảng, đồng hồ thông minh và các thiết bị có khả năng ghi âm, ghi hình hoặc xử lý dữ liệu vào cùng một nhóm đối tượng quản lý.

Về mặt kỹ thuật, cách phân loại này có thể hiểu được. Một chiếc laptop hiện đại có camera, micro, khả năng kết nối Internet, lưu trữ và truyền dữ liệu. Nhưng về mặt chức năng nghề nghiệp, laptop của luật sư không thể được nhìn nhận giống như điện thoại của một người tham dự phiên tòa thông thường.

Đối với luật sư, laptop có thể chứa: hồ sơ vụ án đã được số hóa; hệ thống văn bản pháp luật; án lệ và các hướng dẫn áp dụng pháp luật; bảng đối chiếu lời khai, chứng cứ và bút lục; tài liệu kế toán, kỹ thuật hoặc dữ liệu điện tử; nội dung dự kiến xét hỏi và tranh luận; bản luận cứ được cập nhật theo diễn biến thực tế tại phiên tòa.

Trong một vụ án hình sự có hàng nghìn bút lục, một tranh chấp xây dựng có nhiều bộ bản vẽ, một vụ án kinh doanh thương mại có hệ thống hợp đồng, phụ lục, thư điện tử và dữ liệu tài chính phức tạp, máy tính không phải là tiện ích bổ sung. Nó là phương tiện lao động trực tiếp.

Việc yêu cầu luật sư quay trở lại với hàng chục tập tài liệu giấy không chỉ gây bất tiện mà còn có thể làm giảm tốc độ tra cứu, khả năng phản ứng với diễn biến tranh tụng và độ chính xác khi viện dẫn chứng cứ. Đây cũng là lo ngại đã được một số luật sư nêu ra ngay sau khi Thông tư được công bố.

xu an
Quy định áp dụng từ ngày 01/08/2026

Vấn đề không nằm ở thiết bị, mà nằm ở hành vi sử dụng thiết bị

Một chiếc laptop có thể được dùng để tra cứu hồ sơ, nhưng cũng có thể được dùng để ghi âm hoặc truyền dữ liệu. Một chiếc điện thoại có thể được dùng để liên hệ khẩn cấp, nhưng cũng có thể được dùng để livestream.

Từ đó, chính sách cần phân biệt hai vấn đề: thứ nhất, quyền mang thiết bị phục vụ tố tụng vào phòng xử án và thứ hai, phạm vi và phương thức sử dụng thiết bị trong thời gian diễn ra phiên tòa.

Nếu mục tiêu cần ngăn chặn là việc ghi âm, ghi hình, phát trực tiếp hoặc truyền thông tin trái phép, biện pháp phù hợp hơn phải là kiểm soát những hành vi đó. Việc hạn chế ngay từ khâu mang thiết bị vào có thể là một giải pháp quản lý thuận tiện, nhưng chưa chắc đã là giải pháp cân bằng nhất.

Luật sư hoàn toàn có thể được phép sử dụng laptop với những điều kiện như đăng ký trước với Tòa án; chỉ sử dụng tại vị trí dành cho người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền lợi; tắt camera và micro; đặt thiết bị ở chế độ máy bay hoặc ngắt kết nối Internet khi được yêu cầu; không chụp ảnh, ghi âm, ghi hình; không truyền tài liệu ra bên ngoài trong thời gian xét xử; chấp hành việc kiểm tra thiết bị khi có căn cứ hợp lý về hành vi vi phạm. Cách tiếp cận này kiểm soát đúng rủi ro cần kiểm soát nhưng vẫn bảo đảm điều kiện làm việc cần thiết cho luật sư.

Một chính sách tốt không nhất thiết phải lựa chọn giữa trật tự phiên tòa và quyền hành nghề. Vấn đề là phải thiết kế được cơ chế bảo vệ đồng thời cả hai giá trị.

Cơ chế được chủ tọa cho phép và nguy cơ thiếu thống nhất

Theo quy định có thể thấy Thông tư không cấm tuyệt đối. Luật sư và những người tham gia tố tụng vẫn có thể mang thiết bị điện tử vào phòng xử án khi được Thẩm phán chủ tọa cho phép. Việc sử dụng thiết bị để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ cũng được thực hiện theo sự điều hành của chủ tọa.

Đây là điểm cho thấy cơ quan ban hành đã dự liệu nhu cầu sử dụng công nghệ trong hoạt động tố tụng.

Tuy nhiên, sự linh hoạt này cũng chính là nơi có thể phát sinh bất cập.

Thông tư chưa thiết lập đầy đủ những tiêu chí cụ thể để xác định: trường hợp nào luật sư đương nhiên được mang laptop; trường hợp nào có thể bị từ chối; luật sư phải đề nghị trước bao lâu; đề nghị được thực hiện bằng văn bản hay trực tiếp tại phiên tòa; việc từ chối có phải nêu lý do hay không; cơ chế xử lý thế nào nếu đến ngày xét xử luật sư mới biết không được mang thiết bị; quyền lợi của khách hàng được bảo đảm ra sao nếu luật sư đã chuẩn bị toàn bộ hồ sơ dưới dạng điện tử.

Khi một quyền phụ thuộc phần lớn vào quyết định của từng chủ tọa mà thiếu tiêu chí áp dụng thống nhất, có thể xuất hiện tình trạng cùng một nhu cầu nghề nghiệp nhưng được giải quyết khác nhau giữa các Tòa án, các địa phương hoặc thậm chí giữa các phiên tòa trong cùng một đơn vị.

Vấn đề không phải là nghi ngờ sự công tâm của Thẩm phán mà vấn đề nằm ở yêu cầu của một chính sách pháp luật tốt: quyền hạn càng rộng thì tiêu chí thực hiện càng cần rõ ràng, minh bạch và có khả năng dự đoán trước.

Quy định có thể ảnh hưởng đến tính hiệu quả của tranh tụng

Tranh tụng không chỉ là quyền được có mặt và phát biểu tại phiên tòa. Tranh tụng thực chất đòi hỏi mỗi bên phải có điều kiện phù hợp để nghiên cứu, đối chiếu, phản biện và sử dụng chứng cứ.

Trong khi Hội đồng xét xử, Thư ký và cơ quan tiến hành tố tụng có hệ thống hồ sơ, thiết bị và hạ tầng phục vụ công việc, luật sư chủ yếu dựa vào hồ sơ mà mình tự tổ chức. Nếu luật sư không được sử dụng hệ thống tài liệu điện tử đã chuẩn bị, khả năng tiếp cận và phản ứng tại phiên tòa có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt trong những vụ án mà bên còn lại là cơ quan nhà nước, tổ chức lớn hoặc chủ thể có nguồn lực pháp lý đáng kể.

Tác động này càng rõ trong các nhóm vụ việc sau: vụ án có số lượng bút lục lớn; tranh chấp ngân hàng, chứng khoán, đầu tư hoặc xây dựng; vụ án có chứng cứ điện tử; vụ việc cần đối chiếu nhiều văn bản pháp luật; vụ án có yếu tố nước ngoài và tài liệu song ngữ; phiên tòa kéo dài nhiều ngày; vụ việc có nhiều luật sư phối hợp theo từng nhóm vấn đề chuyên môn. Trong các trường hợp đó, hạn chế thiết bị không chỉ là câu chuyện thuận tiện hay bất tiện. Nó có thể tác động trực tiếp đến chất lượng đại diện pháp lý và hiệu quả bảo vệ quyền lợi của đương sự.

Cần phân biệt luật sư với người tham dự phiên tòa thông thường

Một trong những hạn chế của cách thiết kế hiện nay là chưa phân hóa đủ rõ giữa các nhóm chủ thể.

Người đến dự phiên tòa với tư cách công chúng và luật sư tham gia với tư cách người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có vị trí hoàn toàn khác nhau.

Luật sư là người có quyền và nghĩa vụ tố tụng cụ thể, chịu sự điều chỉnh của pháp luật về luật sư, chịu trách nhiệm nghề nghiệp, có nghĩa vụ bảo mật thông tin, có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt hoặc truy cứu trách nhiệm nếu vi phạm, trực tiếp thực hiện chức năng bảo vệ quyền con người và quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Vì vậy, chính sách có thể thiết kế một cơ chế riêng đối với luật sư, kiểm sát viên, giám định viên, phiên dịch viên và những người tham gia tố tụng chuyên nghiệp, thay vì áp dụng gần như cùng một nguyên tắc quản lý đối với tất cả những người có mặt trong phòng xử án.

Sự phân loại này không phải là dành đặc quyền cho luật sư. Đó là sự thừa nhận rằng từng chủ thể có vai trò tố tụng, trách nhiệm pháp lý và nhu cầu sử dụng công cụ khác nhau.

Một nghịch lý trong tiến trình chuyển đổi số tư pháp

Trong những năm gần đây, ngành Tòa án đang thúc đẩy số hóa hồ sơ, phiên tòa trực tuyến, công bố bản án, xây dựng cơ sở dữ liệu pháp luật và tăng cường ứng dụng công nghệ trong hoạt động tư pháp. Trong bối cảnh ấy, việc các chủ thể tiến hành tố tụng sử dụng thiết bị số là xu hướng không thể đảo ngược.

Nếu một mặt hệ thống tư pháp khuyến khích số hóa, nhưng mặt khác luật sư phải xin phép để mang chính công cụ số cơ bản nhất vào phòng xử án, chính sách có thể tạo ra cảm giác thiếu đồng bộ.

Chuyển đổi số tư pháp không thể chỉ là quá trình số hóa công việc của Tòa án. Nó phải bao gồm cả việc tạo điều kiện để luật sư, đương sự và những người tham gia tố tụng có thể sử dụng công nghệ một cách an toàn, bình đẳng và có trách nhiệm. Quản lý công nghệ trong phòng xử án vì vậy cần hướng tới một mô hình quản trị rủi ro, thay vì tư duy mặc định rằng thiết bị điện tử trước hết là một nguy cơ phải loại trừ.

xu an
Minh họa cho những tích cực và vả hạn chế của quy định mới

Mức độ hạn chế cần tương xứng với nguy cơ

Một nguyên tắc quan trọng trong xây dựng chính sách là biện pháp hạn chế phải tương xứng với mục tiêu cần bảo vệ.

Ở đây, mục tiêu là bảo đảm an ninh và trật tự phiên tòa, ngăn chặn việc ghi âm, ghi hình hoặc livestream trái phép, bảo vệ bí mật và dữ liệu cá nhân, không làm ảnh hưởng đến hoạt động xét xử. Nhưng biện pháp lại tác động đến toàn bộ nhóm thiết bị có khả năng lưu trữ, xử lý hoặc truyền dữ liệu, trong đó có cả những phương tiện phục vụ trực tiếp cho quyền bào chữa. Nếu chỉ một bộ phận người sử dụng thiết bị sai mục đích nhưng mọi luật sư đều phải thực hiện cơ chế xin phép, chính sách có nguy cơ chuyển gánh nặng quản lý từ người có hành vi vi phạm sang toàn bộ người hành nghề tuân thủ pháp luật. Đây là điểm cần được đánh giá thêm sau một thời gian áp dụng.

Một quy định có thể hợp lý về mục tiêu nhưng vẫn chưa tối ưu về kỹ thuật điều chỉnh. Việc chỉ ra bất cập không có nghĩa là phủ nhận nhu cầu bảo vệ trật tự phiên tòa, mà nhằm tìm kiếm biện pháp ít hạn chế hơn nhưng vẫn đạt hiệu quả quản lý tương đương.

Kiến nghị hoàn thiện và hướng dẫn áp dụng

Để bảo đảm sự cân bằng giữa an ninh tư pháp và quyền hành nghề của luật sư, có thể cân nhắc một số giải pháp sau.

Thiết lập cơ chế đăng ký thay cho cơ chế xin phép mang tính tùy nghi

Luật sư có thể đăng ký sử dụng laptop ngay khi nộp giấy đăng ký bào chữa hoặc trước ngày mở phiên tòa. Tòa án chỉ từ chối trong những trường hợp có căn cứ rõ ràng như xét xử kín, vụ án liên quan đến bí mật nhà nước, nguy cơ an ninh hoặc yêu cầu đặc biệt về bảo vệ người tham gia tố tụng.

Xác lập nguyên tắc luật sư được sử dụng thiết bị phục vụ hành nghề

Đối với luật sư, việc sử dụng laptop để đọc hồ sơ, ghi chép và tra cứu pháp luật nên được coi là nguyên tắc. Việc hạn chế phải là ngoại lệ và cần có lý do cụ thể.

Phân biệt thiết bị với tính năng

Thay vì cấm mang toàn bộ thiết bị, có thể cấm hoặc vô hiệu hóa một số tính năng như camera, ghi âm, truyền phát trực tiếp hoặc kết nối Internet.

Ban hành quy trình áp dụng thống nhất

Tòa án nhân dân tối cao cần có hướng dẫn cụ thể về hình thức đăng ký, thời hạn giải quyết, tiêu chí chấp thuận, điều kiện sử dụng, xử lý vi phạm, trách nhiệm của lực lượng bảo vệ phiên tòa, phương án đối với phiên tòa có tài liệu điện tử hoặc khối lượng hồ sơ đặc biệt lớn.

Bảo đảm việc từ chối phải có căn cứ

Nếu luật sư bị từ chối sử dụng thiết bị, quyết định này cần được thông báo trước phiên tòa khi có thể và phải dựa trên lý do liên quan trực tiếp đến trật tự, an ninh hoặc tính chất của vụ án.

Tăng cường trách nhiệm cá nhân thay vì hạn chế đại trà

Luật sư vi phạm quy định về ghi âm, ghi hình, phát tán dữ liệu hoặc làm mất trật tự cần bị xử lý nghiêm. Nhưng luật sư tuân thủ nội quy không nên bị hạn chế công cụ hành nghề chỉ vì thiết bị đó có khả năng kỹ thuật bị sử dụng sai mục đích.

Không nên đặt luật sư trước lựa chọn giữa công nghệ và quyền bào chữa

Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC thể hiện nỗ lực cần thiết nhằm bảo đảm trật tự, an ninh và kiểm soát thông tin tại phiên tòa. Trong thời đại mà một đoạn video có thể được phát tán chỉ trong vài giây và gây ra hệ quả lớn đối với danh dự, đời tư cũng như tính khách quan của hoạt động xét xử, việc quản lý ghi âm, ghi hình là yêu cầu chính đáng.

Tuy nhiên, laptop, máy tính bảng và các công cụ số cũng đã trở thành một phần không thể tách rời của hoạt động hành nghề luật sư.

Theo quan điểm của tác giả, điểm cần hoàn thiện của chính sách ở đây là chuyển từ cách tiếp cận thiết bị điện tử chỉ được mang vào khi được cho phép sang cách tiếp cận thiết bị phục vụ hành nghề được sử dụng có điều kiện, còn hành vi lạm dụng bị kiểm soát và xử lý nghiêm.

Phiên tòa cần sự tôn nghiêm, nhưng sự tôn nghiêm đó không đồng nghĩa với việc khước từ công nghệ. Quyền bào chữa cần được bảo đảm, nhưng quyền ấy cũng không thể trở thành lý do để ghi âm, ghi hình hoặc phát tán thông tin tùy tiện.

Một khuôn khổ hợp lý phải dung hòa được cả hai yêu cầu đó là, bảo vệ trật tự của hoạt động xét xử và bảo đảm luật sư có đủ điều kiện để thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp một cách hiệu quả nhất.

Bởi xét đến cùng, việc tạo điều kiện để luật sư làm tốt công việc của mình không chỉ bảo vệ quyền lợi của một người hành nghề. Đó còn là một trong những điều kiện để nâng cao chất lượng tranh tụng, bảo đảm quyền con người và củng cố niềm tin vào công lý.

Luật sư Nguyễn Linh

Hãng luật La Défense

Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603