Doanh Nghiệp & Thương Mại

thep nhap khau
| Attorney

Eu siết truy xuất nguồn gốc thép nhập khẩu: doanh nghiệp Việt Nam phải chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc từ 01/10/2026

Từ ngày 01/10/2026, doanh nghiệp xuất khẩu thép Việt Nam sẽ phải tăng cường khả năng truy xuất chuỗi cung ứng, chuẩn hóa Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy và hoàn thiện hồ sơ chứng minh nguồn gốc luyện kim để đáp ứng yêu cầu mới của thị trường Liên minh châu Âu

Ngày 28/8/2026, Ủy ban châu Âu ban hành Quy định thực thi (EU) 2026/1963, quy định cụ thể các loại bằng chứng mà nhà nhập khẩu phải cung cấp để chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc đối với các sản phẩm thép thuộc phạm vi điều chỉnh của cơ chế quản lý thép mới của Liên minh châu Âu.

Quy định này được công bố trên Công báo Liên minh châu Âu ngày 31/8/2026, có hiệu lực từ ngày 01/9/2026 và chính thức được áp dụng từ ngày 01/10/2026.

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam sản xuất và xuất khẩu thép sang Liên minh châu Âu, quy định mới không nên được nhìn nhận đơn thuần là việc bổ sung thêm một loại chứng từ trong hồ sơ hải quan.

Khung pháp lý mới phản ánh sự thay đổi đáng chú ý trong chính sách quản lý thương mại thép của Liên minh châu Âu. Theo đó, cơ quan quản lý không chỉ quan tâm đến quốc gia xuất khẩu hoặc xuất xứ của sản phẩm cuối cùng, mà còn yêu cầu xác định nơi thép lần đầu tiên được tạo ra ở trạng thái lỏng và sau đó được đúc thành trạng thái rắn đầu tiên.

Trên thực tế, điều này có nghĩa việc chứng minh một sản phẩm thép được xuất khẩu từ Việt Nam, hoặc thậm chí trong một số trường hợp đáp ứng quy tắc xuất xứ theo Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA), chưa chắc đã đủ để đáp ứng toàn bộ các yêu cầu pháp lý áp dụng đối với việc nhập khẩu thép vào thị trường này.

Doanh nghiệp ngày càng phải có khả năng truy xuất ngược toàn bộ chuỗi cung ứng để xác định chính xác quốc gia nơi thép nền ban đầu được nấu chảy và đúc.

Yêu cầu này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam sử dụng phôi dẹt, phôi thép, thỏi thép, thép cuộn cán nóng hoặc các loại nguyên liệu thép khác nhập khẩu từ nước ngoài, sau đó tiếp tục cán, mạ, gia công hoặc hoàn thiện tại Việt Nam trước khi xuất khẩu sang Liên minh châu Âu.

Quy định mới cũng cần được xem xét trong bối cảnh rộng hơn của Quy định (EU) 2026/1384, theo đó Liên minh châu Âu áp dụng cơ chế hạn ngạch thuế quan đối với thép nhập khẩu, với tổng lượng hạn ngạch được hưởng mức thuế trong hạn ngạch khoảng 18,3 triệu tấn mỗi năm và mức thuế áp dụng đối với lượng nhập khẩu vượt hạn ngạch có thể lên tới 50%.

Do đó, tác động của quy định mới đối với hoạt động thương mại của doanh nghiệp xuất khẩu thép có thể rất đáng kể.

1. Quốc gia nấu chảy và đúc được hiểu như thế nào?

Khái niệm quốc gia nấu chảy và đúc được sử dụng để xác định quốc gia nơi thép hoặc sắt thô lần đầu tiên được tạo ra ở trạng thái lỏng trong lò luyện thép hoặc lò luyện sắt và sau đó được đúc thành trạng thái rắn đầu tiên.

Khái niệm này cũng bao gồm trường hợp thép phế liệu được nấu chảy lại để tạo thành thép mới.

Trạng thái rắn đầu tiên có thể là sản phẩm bán thành phẩm như phôi dẹt, phôi thép hoặc thỏi thép; trong một số quy trình sản xuất nhất định, trạng thái rắn đầu tiên cũng có thể trực tiếp là một sản phẩm thép thành phẩm.

Điểm cốt lõi của yêu cầu này là xác định nơi thép thực sự được hình thành về mặt luyện kim.

Do đó, quốc gia nấu chảy và đúc không đơn thuần là quốc gia nơi diễn ra các công đoạn tiếp theo như cán, mạ, cắt, xử lý bề mặt hoặc gia công thành sản phẩm cuối cùng.

Ví dụ, thép được nấu chảy và đúc thành phôi dẹt tại Quốc gia A, sau đó phôi được nhập khẩu vào Việt Nam, tiếp tục được cán hoặc gia công thành sản phẩm thép hoàn chỉnh và cuối cùng xuất khẩu sang Liên minh châu Âu.

Trong trường hợp này, đối với yêu cầu truy xuất quốc gia nấu chảy và đúc của Liên minh châu Âu, quốc gia liên quan về nguyên tắc vẫn là Quốc gia A, mặc dù sản phẩm đã trải qua các công đoạn sản xuất tiếp theo tại Việt Nam.

Đây là vấn đề tuân thủ đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam có mô hình sản xuất phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu thép nhập khẩu từ nước ngoài.

2. Không nên nhầm quốc gia nấu chảy và đúc với xuất xứ ưu đãi theo EVFTA

Một trong những điểm pháp lý quan trọng nhất mà doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý là quốc gia nấu chảy và đúc không đồng nhất với xuất xứ ưu đãi theo EVFTA.

Xuất xứ ưu đãi theo một hiệp định thương mại tự do được xác định căn cứ vào các quy tắc xuất xứ cụ thể của hiệp định đó. Tùy từng mặt hàng, các quy tắc này có thể liên quan đến tiêu chí hàng hóa có xuất xứ thuần túy, chuyển đổi mã số hàng hóa, tỷ lệ giá trị, công đoạn gia công hoặc chế biến cụ thể, hoặc các quy tắc riêng áp dụng đối với từng sản phẩm.

Trong khi đó, yêu cầu về quốc gia nấu chảy và đúc nhằm trả lời một câu hỏi hoàn toàn khác: Thép ban đầu được nấu chảy và đúc tại quốc gia nào?

Do đó, một sản phẩm thép có thể được gia công đáng kể tại Việt Nam và trong một số trường hợp đáp ứng quy tắc xuất xứ áp dụng theo EVFTA, nhưng quốc gia nấu chảy và đúc vẫn có thể là quốc gia nơi thép nền ban đầu được sản xuất.

Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam không nên coi chứng từ chứng nhận xuất xứ theo EVFTA là tài liệu có thể thay thế cho hồ sơ chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc.

Trên thực tế, doanh nghiệp cần duy trì hai hệ thống hồ sơ pháp lý riêng biệt nhưng có mối liên hệ với nhau: một là hồ sơ xuất xứ phục vụ việc xác định chế độ thuế quan và khả năng hưởng ưu đãi theo EVFTA, hai là hồ sơ chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc nhằm xác định nơi thép nền ban đầu được tạo ra.

Sự phân biệt này cũng cần được làm rõ ngay trong quá trình đàm phán và thực hiện hợp đồng với khách hàng tại Liên minh châu Âu.

3. Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy trở thành chứng từ trọng tâm

Từ ngày 01/10/2026, khi nhập khẩu vào Liên minh châu Âu các sản phẩm thép thuộc phạm vi các nhóm hàng quy định tại Phụ lục I của Quy định (EU) 2026/1384, nhà nhập khẩu sẽ phải cung cấp Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy.

Chứng thư này phải thể hiện tối thiểu hai thông tin quan trọng, gồm quốc gia nấu chảy và đúc và số mẻ luyện của thép nhập khẩu.

Số mẻ luyện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với khả năng truy xuất nguồn gốc.

Thông qua số mẻ luyện, một lượng thép cụ thể có thể được liên kết với một mẻ sản xuất xác định tại nhà máy, từ đó có thể đối chiếu với dữ liệu sản xuất, thành phần hóa học, hồ sơ kiểm tra chất lượng và các thông tin kỹ thuật liên quan.

Về bản chất, yêu cầu mới nhằm hình thành một chuỗi bằng chứng có khả năng truy xuất và kiểm tra ngược, cho phép cơ quan hải quan đi từ sản phẩm nhập khẩu trở lại quá trình luyện thép ban đầu.

Điều này khác đáng kể so với việc chỉ dựa vào các chứng từ thương mại thông thường như hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy vì vậy không nên tiếp tục được nhìn nhận đơn thuần như một chứng thư về chất lượng sản phẩm.

Đối với các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh, chứng thư này đã trở thành một tài liệu cốt lõi trong hệ thống tuân thủ pháp luật về hải quan và thương mại khi xuất khẩu thép sang thị trường Liên minh châu Âu.

4. Trường hợp Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy thiếu thông tin thì xử lý như thế nào?

Ủy ban châu Âu ghi nhận rằng Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy hiện chưa được phát hành theo một mẫu thống nhất trên phạm vi toàn cầu.

Do đó, Quy định (EU) 2026/1963 cho phép cơ quan hải quan xem xét các tài liệu bổ sung trong trường hợp Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy đã được cung cấp nhưng thiếu thông tin về quốc gia nấu chảy và đúc hoặc số mẻ luyện.

Các tài liệu có thể được xem xét bao gồm hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, các điều khoản trong đơn đặt hàng hoặc hợp đồng đã được thực hiện, tuyên bố dài hạn của nhà cung cấp, tài liệu kế toán chi phí, hồ sơ sản xuất, chứng từ hải quan của quốc gia xuất khẩu, thư tín thương mại và tài liệu mô tả quy trình sản xuất.

Tuy nhiên, việc Liên minh châu Âu cho phép sử dụng các tài liệu bổ sung không có nghĩa rằng bất kỳ tuyên bố nào của nhà cung cấp hoặc hóa đơn thương mại nào cũng đương nhiên được cơ quan hải quan chấp nhận.

Các tài liệu này phải cung cấp được thông tin còn thiếu, đồng thời phải có mức độ tin cậy đủ để cơ quan có thẩm quyền có thể kiểm tra và xác minh.

Từ góc độ tuân thủ, các tài liệu phải tạo thành một chuỗi bằng chứng nhất quán, có khả năng liên kết rõ ràng giữa nguyên liệu đầu vào, số mẻ luyện, quá trình sản xuất và sản phẩm cuối cùng được xuất khẩu.

Nếu các tài liệu có mô tả sản phẩm không thống nhất, số mẻ luyện không trùng khớp, thông tin về nhà cung cấp không đầy đủ hoặc không chứng minh được mối liên hệ giữa nguyên liệu đầu vào với sản phẩm cuối cùng, nhà nhập khẩu có thể gặp khó khăn đáng kể trong quá trình cơ quan hải quan tiến hành xác minh.

5. Cơ chế chuyển tiếp một năm trong trường hợp chưa có MTC

Quy định (EU) 2026/1963 thiết lập một cơ chế chuyển tiếp đáng chú ý.

Trong khoảng thời gian từ 01/10/2026 đến 30/9/2027, nếu không có Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy, các loại tài liệu khác được quy định vẫn có thể được cơ quan hải quan xem xét như bằng chứng độc lập, với điều kiện các tài liệu đó thể hiện đầy đủ cả quốc gia nấu chảy và đúc và số mẻ luyện.

Nhóm tài liệu này có thể bao gồm hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, tài liệu hợp đồng, tuyên bố dài hạn của nhà cung cấp, hồ sơ sản xuất và kế toán chi phí, chứng từ hải quan của nước xuất khẩu, thư tín thương mại và mô tả quy trình sản xuất.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rằng đây chỉ là một cơ chế chuyển tiếp về chứng cứ.

Nó không có nghĩa nghĩa vụ melt and pour chỉ áp dụng trong một năm.

Nghĩa vụ khai báo và chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc tiếp tục tồn tại sau ngày 30/9/2027.

Từ ngày 01/10/2027, các tài liệu thay thế nêu trên về cơ bản chỉ được xem là bằng chứng bổ sung cho MTC, thay vì hoạt động như tài liệu độc lập thay thế hoàn toàn MTC.

Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy nên sử dụng giai đoạn chuyển tiếp để chuẩn hóa hệ thống hồ sơ với các nhà cung cấp upstream thay vì phụ thuộc lâu dài vào các chứng từ thay thế

6. Sử dụng chứng từ thay thế có thể làm tăng mức độ kiểm tra của hải quan

Các hệ quả thực tiễn của việc phụ thuộc vào chứng từ thay thế cũng cần được đánh giá đầy đủ.

Trong trường hợp hồ sơ không được trình bày dưới hình thức một MTC đầy đủ và rõ ràng, cơ quan hải quan EU có thể phải thực hiện thêm các bước xác minh trước khi chấp nhận thông tin melt and pour được khai báo.

Ngay cả khi hồ sơ cuối cùng được chấp nhận, quá trình này vẫn có thể dẫn đến chậm thông quan, yêu cầu giải trình bổ sung, phát sinh chi phí lưu kho, demurrage, ảnh hưởng lịch giao hàng và tranh chấp với khách hàng hoặc importer.

Do đó, từ góc độ thương mại, khả năng cung cấp một MTC đầy đủ và nhất quán ngay từ đầu có thể trở thành một lợi thế cạnh tranh, đặc biệt khi làm việc với các tập đoàn hoặc nhà nhập khẩu EU có quy trình procurement và customs compliance nghiêm ngặt.

Hiệu quả compliance có thể trở thành một phần của tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp.

7. Nghĩa vụ pháp lý thuộc về importer EU nhưng dữ liệu lại chủ yếu nằm ở doanh nghiệp Việt Nam

Theo Quy định (EU) 2026/1963, nghĩa vụ trực tiếp cung cấp bằng chứng tại thời điểm nhập khẩu thuộc về nhà nhập khẩu tại EU.

Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu cần thiết để thực hiện nghĩa vụ này không thể do nhà nhập khẩu tự tạo lập.

Các thông tin như nhà máy luyện thép, số mẻ luyện, địa điểm nấu chảy, địa điểm đúc, nguồn phôi thép hoặc thép bán thành phẩm, hồ sơ sản xuất và tài liệu của nhà cung cấp thường được lưu giữ bởi nhà sản xuất hoặc các chủ thể ở khâu trước trong chuỗi cung ứng.

Do đó, nghĩa vụ pháp lý đặt ra đối với nhà nhập khẩu EU trên thực tế rất có thể sẽ được chuyển hóa thành nghĩa vụ thương mại của doanh nghiệp Việt Nam thông qua hợp đồng cung cấp, đơn đặt hàng, bộ quy tắc dành cho nhà cung cấp hoặc các cam kết tuân thủ.

Khách hàng tại EU có thể yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam cung cấp Chứng thư kiểm nghiệm của nhà máy trước khi giao hàng, bảo đảm tính chính xác của thông tin về quốc gia nấu chảy và đúc, lưu giữ hồ sơ của các khâu trước trong chuỗi cung ứng, phối hợp khi cơ quan hải quan tiến hành xác minh, cung cấp tài liệu bổ sung trong thời hạn được yêu cầu, đồng thời chịu trách nhiệm nếu thông tin không chính xác dẫn đến chậm thông quan, phát sinh nghĩa vụ thuế hoặc các thiệt hại khác.

Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần xem xét cơ chế mới không chỉ dưới góc độ tuân thủ pháp luật hải quan, mà còn dưới góc độ phân bổ rủi ro trong hợp đồng.

Các hợp đồng dài hạn với khách hàng tại EU vì thế có thể cần được rà soát và điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu mới.

Tương tự, nếu doanh nghiệp Việt Nam mua phôi thép, thép bán thành phẩm, thép cuộn hoặc các nguyên liệu thép khác từ nhà cung cấp nước ngoài, hợp đồng mua đầu vào cần bảo đảm doanh nghiệp có đầy đủ quyền yêu cầu bên bán cung cấp thông tin chính xác về quốc gia nấu chảy và đúc, cùng toàn bộ tài liệu, chứng từ cần thiết để chứng minh và xác minh các thông tin đó.

8. Không cung cấp đủ bằng chứng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc nhập khẩu hàng hóa

Từ ngày 01/10/2026, nhà nhập khẩu phải khai báo quốc gia nơi thép được nấu chảy và đúc trong quá trình thực hiện thủ tục hải quan, đồng thời cung cấp bằng chứng phù hợp.

Đây không phải một yêu cầu mang tính thống kê đơn thuần.

Việc không cung cấp được thông tin hoặc chứng từ đầy đủ có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn tất thủ tục nhập khẩu theo cơ chế thép mới của EU.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, rủi ro không chỉ giới hạn ở việc chuẩn bị thiếu hồ sơ.

Nếu hàng hóa bị giữ tại cảng hoặc không thể thông quan đúng thời hạn, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí lưu kho, demurrage, chậm giao hàng, vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường từ khách hàng, chi phí tái xuất hoặc xử lý lô hàng, tổn hại đến quan hệ thương mại với nhà nhập khẩu.

Do đó, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng đã tới EU mới bắt đầu kiểm tra melt-and-pour documentation.

Hồ sơ cần được xác minh đầy đủ trước khi shipment được thực hiện.

9. EVFTA không loại trừ yêu cầu về truy xuất quốc gia nấu chảy và đúc.

Doanh nghiệp Việt Nam cần tách biệt ưu đãi thương mại theo EVFTA với cơ chế quản lý thép riêng của EU.

Việc Việt Nam có EVFTA với Liên minh châu Âu không đồng nghĩa các sản phẩm thép của Việt Nam được miễn khỏi yêu cầu nấu chảy và đúc.

EU Steel Regulation là một công cụ chính sách thương mại độc lập, được thiết kế để xử lý tác động từ tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu.

Do đó, một lô hàng thép xuất khẩu từ Việt Nam có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của nhiều lớp pháp lý khác nhau, gồm phân loại hải quan, xuất xứ ưu đãi hoặc không ưu đãi, EVFTA nếu đủ điều kiện áp dụng, cơ chế tariff quota, melt-and-pour traceability, trade remedies và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan.

Các cơ chế này không nên bị đánh đồng.

Đặc biệt, tình trạng xuất xứ theo EVFTA không thay thế cho bằng chứng nấu chảy và đúc.

10. Vì sao EU đặc biệt quan tâm nơi thép thực sự được nấu chảy và đúc?

Yêu cầu mới là một phần trong các biện pháp rộng hơn của EU nhằm ứng phó với tình trạng dư thừa công suất thép trên toàn cầu.

Mục tiêu của cơ chế truy xuất quốc gia nấu chảy và đúc là giúp Ủy ban châu Âu xác định rõ hơn nguồn sản xuất thực tế của thép nhập khẩu vào EU, đồng thời nâng cao hiệu quả của các biện pháp quản lý thị trường thép, trong đó có việc phòng ngừa hành vi lẩn tránh biện pháp thương mại và hiện tượng chuyển hướng dòng thương mại.

Nếu cơ quan quản lý chỉ xem xét quốc gia xuất khẩu sản phẩm cuối cùng hoặc quốc gia thực hiện công đoạn gia công sau cùng, nguồn sản xuất ban đầu của thép có thể bị che khuất bởi các khâu trung gian trong chuỗi cung ứng.

Có thể hình dung một chuỗi như sau: Quốc gia A → sản xuất slab → Việt Nam → cán và gia công → Liên minh châu Âu.

Nếu chỉ nhìn vào nhà xuất khẩu cuối cùng, thông tin có thể dừng lại ở Việt Nam.

Trong khi đó, dữ liệu melt and pour cho phép EU xác định Quốc gia A là nơi thép nền thực sự được sản xuất.

Mức độ minh bạch này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thép có thể đi qua nhiều quốc gia và trải qua nhiều công đoạn trước khi vào thị trường EU.

Do đó, quy định mới cần được nhìn nhận như một phần trong xu hướng EU ngày càng quan tâm đến lịch sử kinh tế và lịch sử sản xuất thực chất của hàng hóa nhập khẩu, chứ không chỉ quốc gia xuất khẩu trực tiếp.

11. Dữ liệu về quốc gia nấu chảy và đúc có thể ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chính sách thép của EU

Ở thời điểm hiện nay, thông tin về quốc gia nấu chảy và đúc trước hết có vai trò phục vụ yêu cầu minh bạch và truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ định hướng phát triển dài hạn của khung pháp lý EU trong lĩnh vực này.

Việc thu thập chi tiết dữ liệu về các công đoạn sản xuất ở thượng nguồn giúp cơ quan có thẩm quyền của EU có khả năng phân tích sâu hơn về nguồn gốc thực tế của thép, cũng như cách thức thép từ nhiều quốc gia khác nhau được đưa vào thị trường EU thông qua các chuỗi cung ứng phức tạp.

Điều này cho thấy giá trị pháp lý và ý nghĩa chính sách của thông tin về quốc gia nấu chảy và đúc có thể tiếp tục gia tăng trong tương lai.

Đối với những doanh nghiệp có mô hình sản xuất phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu thép nhập khẩu từ nước thứ ba, yêu cầu này không nên được xem đơn thuần là việc bổ sung thêm một trường thông tin trong hồ sơ hải quan.

Thay vào đó, thông tin về quốc gia nấu chảy và đúc cần được tích hợp vào toàn bộ quá trình quản trị chuỗi cung ứng, bao gồm chiến lược lựa chọn nguồn cung, kiểm soát hoạt động mua nguyên liệu, thẩm tra và đánh giá nhà cung cấp, cũng như kế hoạch tiếp cận và duy trì thị trường EU.

Đối với doanh nghiệp thép Việt Nam, điều này cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn nhà cung cấp.

Hai nhà cung cấp có giá và chất lượng tương đương có thể tạo ra mức rủi ro regulatory rất khác nhau nếu một bên có khả năng cung cấp một melt-and-pour trail hoàn chỉnh, có thể xác minh, còn bên kia thì không.

12. Doanh nghiệp thép Việt Nam nên làm gì trước ngày 01/10/2026?

Quy định mới sẽ được áp dụng từ 01/10/2026, do đó doanh nghiệp chỉ còn một khoảng thời gian tương đối ngắn để chuẩn bị.

Các doanh nghiệp xuất khẩu thép hoặc các sản phẩm có khả năng thuộc Phụ lục I của Quy định (EU) 2026/1384 nên tiến hành ngay việc rà soát mức độ sẵn sàng đáp ứng yêu cầu về quốc gia nấu chảy và đúc.

Trước hết, cần xác định chính xác sản phẩm có thuộc phạm vi điều chỉnh hay không dựa trên CN Code, HS Code và product category, thay vì chỉ dựa vào tên thương mại của hàng hóa.

Tiếp theo, doanh nghiệp cần map toàn bộ upstream steel supply chain, xác định nhà sản xuất nguyên liệu, steel mill, nguồn slab, billet hoặc ingot, quốc gia melt and pour, heat number và các công đoạn gia công trung gian.

Các Mill Test Certificate hiện có cần được rà soát để bảo đảm thể hiện đầy đủ country of melt and pour, heat number, mill, mô tả sản phẩm, batch hoặc lot reference, đồng thời nhất quán với invoice, production record và shipment documentation.

Hợp đồng mua nguyên liệu đầu vào cũng cần được kiểm tra. Nếu doanh nghiệp Việt Nam mua slab, billet, coil hoặc các sản phẩm thép khác từ bên thứ ba, hợp đồng nên quy định rõ nghĩa vụ cung cấp melt-and-pour information, supporting evidence, nghĩa vụ lưu hồ sơ và cooperation khi có customs verification.

Hợp đồng với buyer hoặc importer EU cũng cần phân định rõ trách nhiệm chuẩn bị tài liệu, thời điểm cung cấp chứng từ, tiêu chuẩn hồ sơ, nghĩa vụ hợp tác với hải quan, liability nếu thông tin sai, indemnification và chi phí phát sinh do hàng bị giữ, chậm hoặc bị từ chối nhập khẩu.

Cuối cùng, doanh nghiệp nên xây dựng một hệ thống truy xuất tập trung, liên kết xuyên suốt giữa nhà cung cấp, nguyên liệu đầu vào, số mẻ luyện, lô sản xuất, sản phẩm hoàn chỉnh và lô hàng xuất khẩu.

Việc quản lý này không nên được thực hiện như một tập hợp chứng từ rời rạc cho từng shipment.

Mục tiêu là xây dựng một bộ hồ sơ tuân thủ về quốc gia nấu chảy và đúc có tính nhất quán, có khả năng kiểm tra, đối chiếu và đủ cơ sở để đáp ứng yêu cầu xác minh của cơ quan hải quan EU.

13. Từ chứng minh xuất xứ đến chứng minh quá trình sản xuất

Quy định mới của EU về thép cho thấy một xu hướng rộng hơn trong thương mại quốc tế.

Trong thời gian dài, doanh nghiệp chủ yếu phải trả lời câu hỏi: Sản phẩm này có xuất xứ từ đâu?

Ngày càng nhiều cơ quan quản lý đặt thêm một câu hỏi thứ hai: Sản phẩm này thực sự được sản xuất ở đâu và bằng cách nào?

Đối với thép, câu hỏi đó hiện được cụ thể hóa thành: Thép được nấu chảy và đúc tại đâu?

Những xu hướng tương tự cũng đang xuất hiện trong các lĩnh vực carbon, lao động cưỡng bức, phá rừng, due diligence môi trường, critical raw materials và supply-chain traceability.

Hệ quả là khả năng tiếp cận thị trường ngày càng không chỉ phụ thuộc vào phân loại pháp lý của sản phẩm cuối cùng, mà còn phụ thuộc vào khả năng doanh nghiệp chứng minh lịch sử sản xuất của sản phẩm đó.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, supply-chain transparency vì vậy đang chuyển từ một vấn đề quản trị nội bộ sang một market-access requirement – điều kiện tiếp cận thị trường.

Lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ thuộc về doanh nghiệp sản xuất với chi phí thấp.

Ngày càng nhiều lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng tài liệu hóa, xác minh và bảo vệ được toàn bộ lịch sử regulatory của hàng hóa khi xuất khẩu.

Góc nhìn tổng quan

Commission Implementing Regulation (EU) 2026/1963 tạo ra một yêu cầu compliance mới đáng chú ý đối với các sản phẩm thép nhập khẩu vào Liên minh châu Âu kể từ ngày 01/10/2026.

Mill Test Certificate, country of melt and pour và heat number sẽ trở thành những thành tố quan trọng trong hệ thống chứng cứ phục vụ việc nhập khẩu thép vào EU.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, có ba vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Thứ nhất, melt and pour không đồng nhất với xuất xứ ưu đãi theo EVFTA. Việc một sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ FTA không tự động thay thế nghĩa vụ chứng minh nơi thép nền được nấu chảy và đúc.

Thứ hai, mặc dù importer EU là chủ thể chịu nghĩa vụ khai báo trực tiếp, phần lớn bằng chứng cần thiết sẽ phải được tạo lập và lưu giữ bởi nhà sản xuất, nhà xuất khẩu và các nhà cung cấp upstream. Do đó, quy định của EU sẽ tác động trực tiếp tới cấu trúc hợp đồng và quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam.

Thứ ba, cơ chế chuyển tiếp cho phép sử dụng chứng từ thay thế không nên được xem là giải pháp dài hạn. Từ ngày 01/10/2027, các tài liệu này về cơ bản chỉ đóng vai trò bổ sung cho MTC.

Doanh nghiệp thép Việt Nam vì vậy nên chuyển từ cách thu thập hồ sơ theo từng lô hàng sang xây dựng một hệ thống melt-and-pour compliance và supply-chain traceability có cấu trúc, bao phủ procurement, production, customs documentation và contractual risk allocation.

Câu hỏi thực tế đối với doanh nghiệp xuất khẩu giờ đây không còn chỉ là sản phẩm thép có được sản xuất hoặc xuất khẩu từ Việt Nam hay không.

Ngày càng quan trọng hơn sẽ là Doanh nghiệp có thể cung cấp một bộ hồ sơ đầy đủ, đáng tin cậy và có khả năng kiểm tra để chứng minh thép đó thực sự được sản xuất ở đâu và như thế nào hay không?

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Quy định thực thi của Ủy ban châu Âu (EU) 2026/1963 ngày 28/8/2026 về việc xác định loại bằng chứng mà nhà nhập khẩu phải cung cấp để chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc thép.
  2. Quy định (EU) 2026/1384 của Nghị viện châu Âu và Hội đồng ngày 17/6/2026 về việc xử lý các tác động tiêu cực liên quan đến thương mại do tình trạng dư thừa công suất toàn cầu đối với thị trường thép Liên minh châu Âu, đồng thời sửa đổi Quy định (EU) 2020/2170.
  3. Ủy ban châu Âu – Tổng vụ Thương mại và An ninh Kinh tế, thông tin ngày 31/8/2026 về loại bằng chứng nhà nhập khẩu phải cung cấp để chứng minh quốc gia “nấu chảy và đúc” đối với sản phẩm thép thuộc Quy định thép của EU.
  4. Ủy ban châu Âu, các tài liệu và hướng dẫn chính thức về Quy định thép mới của EU, cơ chế hạn ngạch thuế quan, mức thuế ngoài hạn ngạch và yêu cầu truy xuất nguồn gốc đối với thép nhập khẩu.
  5. Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI, “EU quy định hồ sơ chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc đối với thép nhập khẩu”, thông tin cập nhật tháng 9/2026.

Xem bài viết bằng phiên bản tiếng anh TẠI ĐÂY

Tài liệu Liên quan: COMMISSION IMPLEMENTING REGULATION (EU) 2026.1963

Xem thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:

Bài viết liên quan

Chat zalo
Chat Facebook

LK01-15 Roman Plaza, To Huu, Nam Tu Liem, Hanoi

attorney@ladefense.vn

0968896603