Phát súng ở Đắk Lắk và cuộc chiến chưa có hồi kết với GIẤY PHÉP CON
Vụ án đang được điều tra liên quan đến hoạt động quản lý xuất khẩu nông sản tại Đắk Lắk không chỉ đặt ra vấn đề về trách nhiệm của những cá nhân liên quan. Xa hơn, đây còn là dịp để nhìn lại một câu chuyện đã kéo dài nhiều năm trong nền hành chính Việt Nam, đặt ra một câu hỏi đáng để trăn trở: Vì sao mỗi vụ án tham nhũng lớn lại khiến cộng đồng doanh nghiệp nghĩ nhiều hơn đến cải cách thủ tục hành chính?
Vụ án đang được Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an điều tra liên quan đến lĩnh vực quản lý xuất khẩu nông sản, với việc khởi tố, bắt tạm giam một số cán bộ, trong đó có lãnh đạo cấp cao của cơ quan quản lý nhà nước, chắc chắn là một trong những vụ việc như vậy. Đến thời điểm hiện nay, vụ án vẫn đang trong giai đoạn điều tra và mọi kết luận về trách nhiệm hình sự của các cá nhân liên quan đều phải chờ kết luận điều tra, cáo trạng của Viện kiểm sát và phán quyết cuối cùng của Tòa án.
Tuy nhiên, vượt lên trên câu chuyện của một vụ án hình sự, sự việc lần này tiếp tục gợi mở một vấn đề rất đáng để cộng đồng doanh nghiệp, giới luật sư và các nhà hoạch định chính sách cùng nhìn nhận: làm thế nào để xây dựng một nền hành chính đủ mạnh để quản lý, nhưng cũng đủ minh bạch để không trở thành rào cản đối với hoạt động đầu tư, sản xuất và kinh doanh?
Đó cũng là lúc chúng ta phải nhìn lại cuộc chiến với “giấy phép con” – một cuộc chiến tưởng như đã kéo dài nhiều năm nhưng thực tế vẫn chưa có hồi kết.
Doanh nghiệp không sợ pháp luật nghiêm, doanh nghiệp chỉ sợ thủ tục không thể dự đoán
Trong hơn mười năm hành nghề tư vấn đầu tư và doanh nghiệp, chúng tôi đã làm việc với hàng trăm nhà đầu tư đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu, Hoa Kỳ, Singapore và nhiều quốc gia khác. Điều thú vị là câu hỏi đầu tiên họ đặt ra gần như chưa bao giờ là: “Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam là bao nhiêu?”
Điều họ hỏi nhiều nhất lại là:
“Chúng tôi cần bao nhiêu giấy phép?”
“Thủ tục mất bao lâu?”
“Nếu đáp ứng đủ điều kiện thì có chắc chắn được cấp phép không?”
“Có phát sinh thêm yêu cầu nào ngoài quy định của pháp luật không?”
Đó không phải là những câu hỏi về thuế hay tài chính. Đó là những câu hỏi về chi phí tuân thủ pháp luật (compliance cost).
Đối với doanh nghiệp, chi phí tuân thủ không chỉ là lệ phí phải nộp cho cơ quan nhà nước. Chi phí đó còn bao gồm thời gian chờ đợi, nhân sự phải bố trí để chuẩn bị hồ sơ, chi phí thuê chuyên gia, chi phí điều chỉnh kế hoạch kinh doanh và đặc biệt là chi phí của sự bất định.
Một doanh nghiệp có thể chấp nhận mất ba tháng để xin một giấy phép nếu họ biết chắc sau ba tháng sẽ có kết quả.
Nhưng sẽ rất khó để xây dựng một kế hoạch đầu tư nếu họ không biết hồ sơ còn phải bổ sung bao nhiêu lần, còn phải xin thêm bao nhiêu xác nhận hoặc liệu có phát sinh những yêu cầu mà pháp luật chưa từng quy định hay không.
Ở góc độ đó, điều doanh nghiệp cần nhất không phải là một cơ chế ưu tiên. Điều họ cần là một hệ thống pháp luật có thể dự đoán được.
“Giấy phép con” nguy hiểm không phải vì nhiều giấy tờ, mà vì tạo ra quyền quyết định quá lớn
Trong ngôn ngữ pháp lý, “giấy phép con” không phải là một thuật ngữ chính thức. Nhưng trong đời sống kinh doanh, đó là khái niệm mà hầu như doanh nghiệp nào cũng từng nghe đến.
Đó có thể là một loại giấy xác nhận.
Một văn bản chấp thuận.
Một quy trình nội bộ.
Một điều kiện phát sinh.
Hoặc đơn giản chỉ là một yêu cầu mà doanh nghiệp buộc phải thực hiện trên thực tế nếu muốn hồ sơ được giải quyết.
Điều đáng nói không nằm ở bản thân tờ giấy đó.
Điều đáng nói là mỗi thủ tục phát sinh đều kéo theo một quyền quyết định của cơ quan hành chính.
Khi quyền quyết định ấy được xây dựng trên các tiêu chí rõ ràng, minh bạch và có thể kiểm chứng thì đó là hoạt động quản lý bình thường của Nhà nước.
Nhưng nếu tiêu chí không đủ rõ, quy trình thiếu minh bạch hoặc kết quả phụ thuộc quá nhiều vào đánh giá chủ quan của từng cá nhân thì khoảng cách giữa quản lý nhà nước và cơ chế xin – cho sẽ trở nên rất mong manh.
Thực tế cho thấy, rất nhiều vụ án tham nhũng lớn trong và ngoài nước đều có điểm khởi đầu từ chính những quyền quyết định như vậy.
Bởi xét đến cùng, tham nhũng hiếm khi bắt đầu từ một chiếc phong bì.
Nó thường bắt đầu từ việc một người có quyền nói “đồng ý” hoặc “không đồng ý”.
Đây là thời điểm Việt Nam đang thay đổi tư duy quản trị quốc gia
Điều khiến vụ việc lần này trở nên đặc biệt là nó diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang thực hiện một cuộc cải cách thể chế rất mạnh mẽ.
Những năm gần đây, từ các nghị quyết của Đảng đến các chương trình hành động của Chính phủ đều thể hiện rất rõ một tư duy mới: phát triển khu vực kinh tế tư nhân trở thành một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế; xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển; cắt giảm thực chất điều kiện đầu tư kinh doanh; đơn giản hóa thủ tục hành chính; giảm chi phí tuân thủ và chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
Đó không phải là những khẩu hiệu mang tính hình thức.
Đó là sự thay đổi về triết lý quản trị.
Nếu như trước đây, tư duy quản lý thường thiên về việc kiểm soát doanh nghiệp trước khi doanh nghiệp được phép hoạt động, thì ngày nay xu hướng đang chuyển dần sang việc đặt ra các tiêu chuẩn rõ ràng để doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm và Nhà nước thực hiện giám sát, thanh tra, kiểm tra sau đó.
Đây là mô hình mà nhiều nền kinh tế phát triển đã áp dụng từ lâu.
Nhà nước không đứng trước cánh cửa để quyết định ai được đi vào.
Nhà nước xây dựng luật chơi, còn doanh nghiệp được quyền tham gia thị trường nếu đáp ứng các điều kiện mà pháp luật quy định.
Sau đó, cơ quan quản lý sử dụng các công cụ hậu kiểm, thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm những trường hợp vi phạm.
Đó mới là nền quản trị hiện đại.
Một nền kinh tế cạnh tranh không thể vận hành bằng quá nhiều “cánh cửa” hành chính
Trong quá trình tư vấn đầu tư, chúng tôi từng gặp không ít tình huống mà doanh nghiệp nước ngoài cảm thấy rất khó hiểu.
Có doanh nghiệp hỏi:
“Luật không quy định phải có văn bản này, vậy vì sao chúng tôi vẫn được yêu cầu bổ sung?”
Có doanh nghiệp lại hỏi:
“Tại sao cùng một quy định nhưng hai địa phương lại hướng dẫn khác nhau?”
Hoặc:
“Nếu cơ quan này đồng ý nhưng cơ quan khác lại có cách hiểu khác thì doanh nghiệp phải làm thế nào?”
Những câu hỏi ấy không chỉ phản ánh khó khăn của riêng doanh nghiệp.
Chúng phản ánh một vấn đề lớn hơn của môi trường đầu tư.
Đó là tính thống nhất và khả năng dự đoán của hệ thống pháp luật.
Một nhà đầu tư bỏ ra hàng chục triệu USD để xây dựng nhà máy không chỉ cần biết hôm nay pháp luật quy định gì.
Họ cần biết ba năm nữa, năm năm nữa hệ thống pháp luật có đủ ổn định để họ tiếp tục đầu tư hay không.
Một doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ cần sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
Họ còn cần biết rằng quy trình hành chính sẽ vận hành minh bạch, nhất quán và không phát sinh những rào cản ngoài khuôn khổ pháp luật.
Chính vì vậy, năng lực cạnh tranh của một quốc gia ngày nay không còn được đo đơn thuần bằng ưu đãi thuế hay chi phí lao động.
Nó còn được đo bằng chất lượng thể chế.
Chi phí tuân thủ mới là “thuế vô hình” lớn nhất đối với doanh nghiệp
Là luật sư tư vấn, chúng tôi thường nói với khách hàng rằng doanh nghiệp luôn có thể tính toán được các khoản thuế phải nộp.
Nhưng điều rất khó tính toán là chi phí của sự không chắc chắn.
Một dự án chậm sáu tháng vì thủ tục.
Một hợp đồng xuất khẩu bị lỡ vì chưa hoàn thành hồ sơ.
Một dây chuyền sản xuất phải dừng vì chờ một văn bản xác nhận.
Một khoản đầu tư bị chuyển sang quốc gia khác vì nhà đầu tư không thể dự đoán thời điểm được cấp phép.
Đó đều là những chi phí rất thật.
Nhưng chúng không xuất hiện trên hóa đơn.
Chúng âm thầm làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và của cả nền kinh tế.
Ở góc độ đó, mỗi thủ tục hành chính được cắt giảm không đơn thuần là giảm bớt một tờ giấy.
Đó là giảm bớt một loại chi phí.
Mỗi điều kiện kinh doanh được bãi bỏ không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian.
Đó còn là thông điệp rằng Nhà nước đang lựa chọn niềm tin thay vì sự nghi ngờ, lựa chọn kiến tạo thay vì kiểm soát quá mức.
Điều doanh nghiệp kỳ vọng sau mỗi vụ án không chỉ là những bản án nghiêm khắc
Mọi hành vi vi phạm pháp luật, nếu được chứng minh theo đúng trình tự tố tụng, đều phải bị xử lý nghiêm minh.
Đó là yêu cầu của Nhà nước pháp quyền.
Nhưng dưới góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp, điều được kỳ vọng sau mỗi vụ án lớn không chỉ là xử lý trách nhiệm của những người vi phạm.
Điều họ mong đợi hơn cả là một cuộc rà soát thực chất đối với các thủ tục hành chính, các điều kiện đầu tư kinh doanh và những quy trình quản lý chuyên ngành còn chồng chéo, thiếu minh bạch hoặc tạo ra quá nhiều quyền quyết định mang tính chủ quan.
Mỗi vụ án tham nhũng cần trở thành một cơ hội để hoàn thiện thể chế.
Mỗi bất cập trong thực tiễn cần trở thành động lực để sửa đổi pháp luật.
Bởi chống tham nhũng hiệu quả nhất không phải là tăng thêm các chế tài sau khi vi phạm đã xảy ra, mà là thiết kế một hệ thống khiến cho tham nhũng khó có cơ hội phát sinh ngay từ đầu.
Một nền hành chính mạnh không phải là nền hành chính có nhiều giấy phép nhất
Có lẽ, thông điệp lớn nhất mà vụ việc đang được điều tra lần này gợi mở không nằm ở số lượng người bị khởi tố hay chức vụ của những người liên quan.
Thông điệp lớn hơn là lời nhắc nhở rằng cải cách thể chế chưa bao giờ là công việc có thể hoàn thành chỉ sau một vài nghị quyết hay một vài đợt cắt giảm thủ tục hành chính.
Đó là một quá trình liên tục, đòi hỏi phải thường xuyên rà soát xem mỗi điều kiện kinh doanh còn tồn tại hôm nay có thực sự cần thiết hay không; mỗi thủ tục hành chính có đang phục vụ lợi ích công cộng hay chỉ làm gia tăng chi phí tuân thủ; mỗi quyền quyết định của cơ quan quản lý đã được kiểm soát bằng những tiêu chí khách quan hay vẫn còn phụ thuộc quá nhiều vào ý chí của từng cá nhân.
Một nền hành chính hiện đại không được đánh giá bằng số lượng giấy phép được ban hành.
Một nền hành chính hiện đại được đánh giá bằng khả năng bảo đảm quyền tự do kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ, tạo lập niềm tin cho nhà đầu tư và bảo vệ lợi ích công cộng bằng một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng và có thể dự đoán.
Đó cũng chính là nền tảng quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một nền kinh tế tư nhân năng động, một môi trường đầu tư cạnh tranh và một Nhà nước kiến tạo phát triển trong giai đoạn mới.
Luật sư Nguyễn Linh
Đọc thêm các bài viết pháp lý khác có liên quan:
- Chi phí tuân thủ như một thước đo chất lượng thể chế pháp luật: Góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật từ tinh thần nghị quyết đại hội XIV
- Bước chuyển chiến lược trong chính sách phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam từ Nghị quyết số 10-NQ/TW năm 2026
- Quy định về chính sách Thuế trong khuôn khổ Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) – Nghị định 324/2025/NĐ-CP
- Hỗ trợ doanh nghiệp hay giảm chi phí tuân thủ – Đâu mới là chính sách phát triển khu vực kinh tế tư nhân?
- cĐánh thuế tài sản mã hóa tại Việt Nam: Bước tiến chính sách hay khởi đầu của một bài toán pháp lý phức tạp?
